Sàn HASTC: Kết quả giao dịch NDTNN
  • Thông báo


    + Trả lời Chủ đề
    Trang 1 của 2 1 2 CuốiCuối
    Kết quả 1 đến 20 của 34
    1. #1
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Sàn HASTC: Kết quả giao dịch NDTNN



      Kết quả giao dịch NDTNN sàn HA ngày 12/02/2008
      [table]
      GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC
      NGOÀI


      Ngày giao
      dịch |
      KL mua |
      KL bán |
      Chênh
      lệch |
      Giá trị
      mua |
      Giá trị
      bán |
      Chênh
      lệch


      12/02/2008 |
      74,200 |
      19,400 |
      54,800 |
      6,534,650,000 |
      2,021,220,000 |
      4,513,430,000
      [/table]


      Chi tiết từng mã CK





      [table]


      [table]


      STT |

      CK |
      Mua |
      Bán |
      Khối lượng còn được phép mua


      Khối lượng
      mua |
      Giá trị
      mua |
      Khối lượng
      bán |
      Giá trị
      bán



      1 |
      BCC |
      100 |
      2,700,000 |
      300 |
      7,890,000 |
      30,713,761


      2 |
      BMI |
      100 |
      7,900,000 |
      0 |
      0 |
      19,461,400


      3 |
      BVS |
      0 |
      0 |
      3,000 |
      516,000,000 |
      3,643,848


      4 |
      DTC |
      0 |
      0 |
      400 |
      15,600,000 |
      235,300


      5 |
      HPS |
      1,000 |
      27,400,000 |
      0 |
      0 |
      690,373


      6 |
      KBC |
      100 |
      20,000,000 |
      0 |
      0 |
      33,539,900


      7 |
      KLS |
      1,500 |
      103,960,000 |
      0 |
      0 |
      15,007,800


      8 |
      MIC |
      100 |
      16,500,000 |
      0 |
      0 |
      632,650


      9 |
      NPS |
      0 |
      0 |
      100 |
      8,000,000 |
      515,257


      10 |
      PAN |
      0 |
      0 |
      3,400 |
      485,260,000 |
      3,250,300


      11 |
      PPG |
      0 |
      0 |
      3,500 |
      102,720,000 |
      1,420,320


      12 |
      PVI |
      31,400 |
      2,264,980,000 |
      0 |
      0 |
      37,553,928


      13 |
      PVS |
      30,100 |
      2,924,280,000 |
      0 |
      0 |
      43,196,200


      14 |
      RCL |
      300 |
      76,200,000 |
      0 |
      0 |
      724,000


      15 |
      S55 |
      200 |
      20,600,000 |
      0 |
      0 |
      328,000


      16 |
      S96 |
      5,300 |
      491,400,000 |
      0 |
      0 |
      1,182,600


      17 |
      S99 |
      300 |
      95,070,000 |
      0 |
      0 |
      679,640


      18 |
      SD2 |
      0 |
      0 |
      2,700 |
      391,150,000 |
      1,627,838


      19 |
      SD9 |
      0 |
      0 |
      4,900 |
      390,800,000 |
      7,076,312


      20 |
      SDD |
      100 |
      5,200,000 |
      0 |
      0 |
      1,787,400


      21 |
      SDJ |
      800 |
      63,200,000 |
      0 |
      0 |
      887,116


      22 |
      SDT |
      100 |
      9,000,000 |
      200 |
      18,400,000 |
      4,560,700


      23 |
      TLC |
      300 |
      10,650,000 |
      0 |
      0 |
      1,761,700


      24 |
      VDL |
      0 |
      0 |
      900 |
      85,400,000 |
      568,200


      25 |
      VNR |
      100 |
      5,910,000 |
      0 |
      0 |
      14,581,100


      26 |
      VSP |
      2,300 |
      389,700,000 |
      0 |
      0 |
      1,804,400

      [/table]
      [/table]






      Nguồn: www.bantin24h.com.vn

    2. #2
      Ngày tham gia
      Jan 2007
      Bài viết
      1,787
      Được cám ơn 45 lần trong 27 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC

      Bạn phân tích thêm đi, số liệu thô làm người trần như tôi chỉ thấy là NN mua vào nhiều hơn bán ra.


      Nhưng hình như KL gd lại giảm quá.


      Những mã PVI, PVS tại sao vẫn giảm khi NN mua KL lớn?


    3. #3
      Ngày tham gia
      Jul 2007
      Bài viết
      2,859
      Được cám ơn 201 lần trong 130 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC

      Tây ng.u nên nó mua thôi bác ạ! [quote user="Navibank"]


      Bạn phân tích thêm đi, số liệu thô làm người trần như tôi chỉ thấy là NN mua vào nhiều hơn bán ra.




      Nhưng hình như KL gd lại giảm quá.


      Những mã PVI, PVS tại sao vẫn giảm khi NN mua KL lớn?[/quote][]

    4. #4
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC





      Kết quả giao dịch của NDTNN

      Cập nhật lúc 9h00

      [table]
      STT |

      CK |
      Mua |
      Bán |
      Khối lượng còn được phép mua


      Khối lượng
      mua |
      Giá trị
      mua |
      Khối lượng
      bán |
      Giá trị
      bán



      1 |
      NBC |
      0 |
      0 |
      5,000 |
      499,500,000 |
      1,587,200


      2 |
      SDT |
      0 |
      0 |
      600 |
      50,400,000 |
      4,560,700
      [/table]

      Nguồn:www.bantin24h.com.vn

    5. #5
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      CẬP NHẬT LÚC 10H05'
      [table]


      GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC
      NGOÀI


      Ngày giao
      dịch |
      KL mua |
      KL bán |
      Chênh
      lệch |
      Giá trị
      mua |
      Giá trị
      bán |
      Chênh
      lệch


      13/02/2008 |
      10,600 |
      26,800 |
      -16,200 |
      573,460,000 |
      2,526,290,000 |
      -1,952,830,000
      [/table]



      CHI TIẾT:





      [table]


      [table]


      STT |

      CK |
      Mua |
      Bán |
      Khối lượng còn được phép mua


      Khối lượng
      mua |
      Giá trị
      mua |
      Khối lượng
      bán |
      Giá trị
      bán



      1 |
      BCC |
      0 |
      0 |
      100 |
      2,580,000 |
      30,713,761


      2 |
      BMI |
      100 |
      7,500,000 |
      0 |
      0 |
      19,461,700


      3 |
      BVS |
      200 |
      33,400,000 |
      0 |
      0 |
      3,643,648


      4 |
      CMC |
      100 |
      8,600,000 |
      0 |
      0 |
      698,000


      5 |
      DCS |
      100 |
      3,850,000 |
      0 |
      0 |
      960,700


      6 |
      HPC |
      300 |
      26,250,000 |
      1,000 |
      88,500,000 |
      5,000,572


      7 |
      HPS |
      5,000 |
      145,990,000 |
      0 |
      0 |
      685,373


      8 |
      KLS |
      1,200 |
      81,600,000 |
      0 |
      0 |
      15,006,600


      9 |
      NBC |
      0 |
      0 |
      23,900 |
      2,255,710,000 |
      1,587,200


      10 |
      NTP |
      0 |
      0 |
      500 |
      48,500,000 |
      7,854,759


      11 |
      PPG |
      200 |
      6,000,000 |
      0 |
      0 |
      1,420,120


      12 |
      PVI |
      100 |
      7,000,000 |
      0 |
      0 |
      37,553,828


      13 |
      S96 |
      700 |
      62,400,000 |
      0 |
      0 |
      1,181,900


      14 |
      SD2 |
      0 |
      0 |
      100 |
      14,000,000 |
      1,627,838


      15 |
      SD7 |
      0 |
      0 |
      400 |
      56,800,000 |
      711,600


      16 |
      SD9 |
      0 |
      0 |
      200 |
      15,300,000 |
      7,076,312


      17 |
      SDJ |
      2,200 |
      168,600,000 |
      0 |
      0 |
      884,916


      18 |
      SDT |
      0 |
      0 |
      1,100 |
      93,400,000 |
      4,560,700


      19 |
      SJC |
      300 |
      18,300,000 |
      0 |
      0 |
      1,022,000


      20 |
      VDL |
      900 |
      82,800,000 |
      0 |
      0 |
      567,300


      21 |
      VE9 |
      100 |
      3,970,000 |
      0 |
      0 |
      1,517,900

      [/table]
      [/table]






      Nguồn: www.bantin24h.com.vn

    6. #6
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      [table]


      GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC
      NGOÀI


      Ngày giao
      dịch |
      KL mua |
      KL bán |
      Chênh
      lệch |
      Giá trị
      mua |
      Giá trị
      bán |
      Chênh
      lệch


      13/02/2008 |
      23,900 |
      59,500 |
      -35,600 |
      1,258,680,000 |
      5,555,600,000 |
      -4,296,920,000
      [/table]


      Chi tiết từng mã CK:[table] T | Mã CK | Mua | Bán | Khối lượng còn được phép mua |

      Khối lượng mua | Giá trị mua | Khối lượng bán | Giá trị bán |

      1 | BCC | 0 | 0 | 100 | 2,580,000 | 30,713,761 |

      2 | BMI | 100 | 7,500,000 | 0 | 0 | 19,461,700 |

      3 | BVS | 200 | 33,400,000 | 0 | 0 | 3,643,648 |

      4 | CMC | 100 | 8,600,000 | 0 | 0 | 698,000 |

      5 | DCS | 100 | 3,850,000 | 0 | 0 | 960,700 |

      6 | HPC | 300 | 26,250,000 | 2,000 | 175,270,000 | 5,000,572 |

      7 | HPS | 8,000 | 232,770,000 | 0 | 0 | 682,373 |

      8 | KLS | 1,200 | 81,600,000 | 0 | 0 | 15,006,600 |

      9 | NBC | 0 | 0 | 53,900 | 5,020,440,000 | 1,587,200 |

      10 | NLC | 3,000 | 96,880,000 | 0 | 0 | 2,389,500 |

      11 | NTP | 0 | 0 | 500 | 48,500,000 | 7,854,759 |

      12 | NVC | 1,500 | 57,300,000 | 0 | 0 | 7,688,500 |

      13 | PAN | 0 | 0 | 200 | 28,000,000 | 3,250,300 |

      14 | PPG | 200 | 6,000,000 | 0 | 0 | 1,420,120 |

      15 | PVC | 0 | 0 | 1,000 | 101,310,000 | 5,745,600 |

      16 | PVI | 100 | 7,000,000 | 0 | 0 | 37,553,828 |

      17 | S96 | 3,200 | 282,400,000 | 0 | 0 | 1,179,400 |

      18 | SD2 | 0 | 0 | 100 | 14,000,000 | 1,627,838 |

      19 | SD7 | 0 | 0 | 400 | 56,800,000 | 711,600 |

      20 | SD9 | 0 | 0 | 200 | 15,300,000 | 7,076,312 |

      21 | SDD | 1,400 | 66,960,000 | 0 | 0 | 1,786,000 |

      22 | SDJ | 2,200 | 168,600,000 | 0 | 0 | 884,916 |

      23 | SDT | 0 | 0 | 1,100 | 93,400,000 | 4,560,700 |

      24 | SJC | 300 | 18,300,000 | 0 | 0 | 1,022,000 |

      25 | TLT | 1,000 | 74,500,000 | 0 | 0 | 1,088,400 |

      26 | VDL | 900 | 82,800,000 | 0 | 0 | 567,300 |

      27 | VE9 | 100 | 3,970,000 | 0 | 0 | 1,517,900
      [/table]

      Nguồn: www.bantin24h.com.vn


    7. #7
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      Cap nhat luc 9h15'



      Ket qua giao dich cua NDTNN tren san HASTC[table]


      GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC
      NGOÀI


      Ngày giao
      dịch |
      KL mua |
      KL bán |
      Chênh
      lệch |
      Giá trị
      mua |
      Giá trị
      bán |
      Chênh
      lệch


      14/02/2008 |
      7,600 |
      10,100 |
      -2,500 |
      509,390,000 |
      993,090,000 |
      -483,700,000
      [/table]

      Chi tiet:



      [table]


      [table]


      STT |

      CK |
      Mua |
      Bán |
      Khối lượng còn được phép mua


      Khối lượng
      mua |
      Giá trị
      mua |
      Khối lượng
      bán |
      Giá trị
      bán



      1 |
      BCC |
      800 |
      20,000,000 |
      800 |
      20,000,000 |
      30,712,961


      2 |
      BVS |
      0 |
      0 |
      1,000 |
      167,000,000 |
      3,643,648


      3 |
      C92 |
      100 |
      7,550,000 |
      0 |
      0 |
      583,200


      4 |
      HPC |
      0 |
      0 |
      1,500 |
      132,000,000 |
      5,007,572


      5 |
      LUT |
      100 |
      4,500,000 |
      0 |
      0 |
      2,719,300


      6 |
      NBC |
      1,900 |
      174,900,000 |
      0 |
      0 |
      1,585,300


      7 |
      PVI |
      2,600 |
      182,000,000 |
      100 |
      7,000,000 |
      37,551,228


      8 |
      PVS |
      100 |
      9,500,000 |
      0 |
      0 |
      43,199,100


      9 |
      RCL |
      0 |
      0 |
      1,000 |
      237,050,000 |
      724,000


      10 |
      SD9 |
      0 |
      0 |
      1,400 |
      108,140,000 |
      7,076,312


      11 |
      SDJ |
      400 |
      30,400,000 |
      0 |
      0 |
      884,516


      12 |
      SIC |
      100 |
      6,800,000 |
      200 |
      14,400,000 |
      2,418,505


      13 |
      STP |
      0 |
      0 |
      4,100 |
      307,500,000 |
      1,593,200


      14 |
      VC5 |
      1,500 |
      73,740,000 |
      0 |
      0 |
      2,281,700

      [/table]
      [/table]






      Nguon: www.bantin24h.com.vn

    8. #8
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      Cập nhật lúc 10h05

      [table]


      GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC
      NGOÀI


      Ngày giao
      dịch |
      KL mua |
      KL bán |
      Chênh
      lệch |
      Giá trị
      mua |
      Giá trị
      bán |
      Chênh
      lệch


      14/02/2008 |
      9,500 |
      28,000 |
      -18,500 |
      667,150,000 |
      2,641,760,000 |
      -1,974,610,000
      [/table]

      Chi tiết:





      [table]


      [table]


      STT |

      CK |
      Mua |
      Bán |
      Khối lượng còn được phép mua


      Khối lượng
      mua |
      Giá trị
      mua |
      Khối lượng
      bán |
      Giá trị
      bán



      1 |
      BCC |
      1,100 |
      27,560,000 |
      800 |
      20,000,000 |
      30,712,661


      2 |
      BMI |
      200 |
      15,000,000 |
      100 |
      7,500,000 |
      19,462,500


      3 |
      BVS |
      0 |
      0 |
      3,000 |
      501,980,000 |
      3,643,648


      4 |
      C92 |
      100 |
      7,550,000 |
      0 |
      0 |
      583,200


      5 |
      HPC |
      0 |
      0 |
      2,500 |
      220,500,000 |
      5,007,572


      6 |
      LUT |
      100 |
      4,500,000 |
      0 |
      0 |
      2,719,300


      7 |
      MIC |
      100 |
      15,000,000 |
      0 |
      0 |
      632,550


      8 |
      NBC |
      1,900 |
      174,900,000 |
      6,900 |
      639,710,000 |
      1,585,300


      9 |
      NPS |
      0 |
      0 |
      1,900 |
      129,580,000 |
      515,257


      10 |
      PVI |
      2,600 |
      182,000,000 |
      100 |
      7,000,000 |
      37,551,228


      11 |
      PVS |
      100 |
      9,500,000 |
      0 |
      0 |
      43,199,100


      12 |
      RCL |
      0 |
      0 |
      1,000 |
      237,050,000 |
      724,000


      13 |
      S96 |
      300 |
      27,000,000 |
      0 |
      0 |
      1,179,100


      14 |
      S99 |
      100 |
      29,900,000 |
      0 |
      0 |
      679,540


      15 |
      SD9 |
      0 |
      0 |
      1,400 |
      108,140,000 |
      7,076,312


      16 |
      SDJ |
      1,000 |
      76,000,000 |
      0 |
      0 |
      883,916


      17 |
      SIC |
      100 |
      6,800,000 |
      200 |
      14,400,000 |
      2,418,505


      18 |
      STP |
      0 |
      0 |
      10,000 |
      750,000,000 |
      1,593,200


      19 |
      VC5 |
      1,500 |
      73,740,000 |
      0 |
      0 |
      2,281,700


      20 |
      VNR |
      300 |
      17,700,000 |
      100 |
      5,900,000 |
      14,580,800

      [/table]
      [/table]






      Nguồn: www.bantin24h.com.vn

    9. #9
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      Cập nhật lúc 10h10

      [table]
      GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC
      NGOÀI


      Ngày giao
      dịch |
      KL mua |
      KL bán |
      Chênh
      lệch |
      Giá trị
      mua |
      Giá trị
      bán |
      Chênh
      lệch


      14/02/2008 |
      37,900 |
      29,100 |
      8,800 |
      1,893,420,000 |
      2,879,760,000 |
      -986,340,000
      [/table]

      Chi tiết từng mã CK:



      [table]


      [table]


      STT |

      CK |
      Mua |
      Bán |
      Khối lượng còn được phép mua


      Khối lượng
      mua |
      Giá trị
      mua |
      Khối lượng
      bán |
      Giá trị
      bán



      1 |
      BCC |
      20,000 |
      503,840,000 |
      800 |
      20,000,000 |
      30,693,761


      2 |
      BMI |
      200 |
      15,000,000 |
      100 |
      7,500,000 |
      19,462,500


      3 |
      BVS |
      0 |
      0 |
      3,000 |
      501,980,000 |
      3,643,648


      4 |
      C92 |
      100 |
      7,550,000 |
      0 |
      0 |
      583,200


      5 |
      HNM |
      0 |
      0 |
      100 |
      2,900,000 |
      2,893,455


      6 |
      HPC |
      0 |
      0 |
      2,500 |
      220,500,000 |
      5,007,572


      7 |
      HPS |
      1,700 |
      49,270,000 |
      0 |
      0 |
      680,673


      8 |
      KLS |
      300 |
      20,040,000 |
      0 |
      0 |
      15,006,300


      9 |
      LUT |
      100 |
      4,500,000 |
      0 |
      0 |
      2,719,300


      10 |
      MIC |
      100 |
      15,000,000 |
      0 |
      0 |
      632,550


      11 |
      NBC |
      1,900 |
      174,900,000 |
      6,900 |
      639,710,000 |
      1,585,300


      12 |
      NPS |
      0 |
      0 |
      1,900 |
      129,580,000 |
      515,257


      13 |
      PAN |
      600 |
      84,000,000 |
      0 |
      0 |
      3,249,700


      14 |
      PVI |
      2,600 |
      182,000,000 |
      100 |
      7,000,000 |
      37,551,228


      15 |
      PVS |
      5,100 |
      484,500,000 |
      0 |
      0 |
      43,194,100


      16 |
      RCL |
      0 |
      0 |
      2,000 |
      472,150,000 |
      724,000


      17 |
      S96 |
      300 |
      27,000,000 |
      0 |
      0 |
      1,179,100


      18 |
      S99 |
      100 |
      29,900,000 |
      0 |
      0 |
      679,540


      19 |
      SD9 |
      0 |
      0 |
      1,400 |
      108,140,000 |
      7,076,312


      20 |
      SDJ |
      1,000 |
      76,000,000 |
      0 |
      0 |
      883,916


      21 |
      SIC |
      100 |
      6,800,000 |
      200 |
      14,400,000 |
      2,418,505


      22 |
      STP |
      0 |
      0 |
      10,000 |
      750,000,000 |
      1,593,200


      23 |
      TLC |
      400 |
      13,600,000 |
      0 |
      0 |
      1,761,300


      24 |
      TLT |
      1,500 |
      108,080,000 |
      0 |
      0 |
      1,086,900


      25 |
      VC5 |
      1,500 |
      73,740,000 |
      0 |
      0 |
      2,281,700


      26 |
      VNR |
      300 |
      17,700,000 |
      100 |
      5,900,000 |
      14,580,800

      [/table]
      [/table]






      Nguồn: www.bantin24h.com.vn

    10. #10
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC





      [table]



      bantin24h.vn
      - Giao dịch của NDTNN 10 phiên gần nhất trên sàn HASTC



      |




      |




      |








      |




      |




      |




      |




      |




      |




      |





      Ngày
      giao dịch



      |

      Khối lượng


      |

      Giá trị


      |

      Chênh lệch


      |








      |

      Mua


      |

      Bán







      |

      Mua


      |

      Bán


      |

      Khối lượng


      |

      Giá trị





      |





      14/02/08


      |

      37,900


      |

      29,100


      |

      1,893,420,000


      |

      2,879,760,000


      |

      8,800


      |

      -986,340,000


      |





      13/02/08


      |

      23900


      |

      59,500


      |

      1,258,680,000


      |

      5,555,600,000


      |

      -35,600


      |

      -4,296,920,000


      |





      12/2/2008


      |

      74,200


      |

      19,400


      |

      6,534,650,000


      |

      2,021,220,000


      |

      54,800


      |

      4,513,430,000


      |





      1/2/2008


      |

      149,900


      |

      93,500


      |

      12,598,770,000


      |

      4,223,830,000


      |

      56,400


      |

      8,374,940,000


      |





      31/01/08


      |

      56,800


      |

      14,200


      |

      5,665,490,000


      |

      1,142,390,000


      |

      42,600


      |

      4,523,100,000


      |





      30/01/08


      |

      21,400


      |

      215,300


      |

      1,964,060,000


      |

      8,106,500,000


      |

      -193,900


      |

      -6,142,440,000


      |





      29/01/08


      |

      29,200


      |

      9,600


      |

      1,808,450,000


      |

      823,890,000


      |

      19,600


      |

      984,560,000


      |





      28/01/08


      |

      43,100


      |

      12,000


      |

      2,634,160,000


      |

      745,890,000


      |

      31,100


      |

      1,888,270,000


      |





      25/01/08







      |

      20,900


      |

      1,400


      |

      1,657,820,000


      |

      98,560,000


      |

      19,500


      |

      1,559,260,000





      |





      24/01/08


      |

      100,200


      |

      32,700


      |

      6,624,920,000


      |

      3,485,480,000


      |

      67,500


      |

      3,139,440,000


      |








      |




      |




      |




      |




      |




      |




      |





      Tổng


      |

      557,500


      |

      486,700


      |

      42,640,420,000


      |

      29,083,120,000


      |

      70,800


      |

      13,557,300,000


      |








      |




      |




      |




      |




      |




      |




      |








      |




      |




      |




      |




      |

      Nguồn: www.bantin24h.com.vn


      |


      [/table]
      [table] | |

      | | | | | |
      | | |

      | |

      | | | | | |

      | | | | | |

      | | | | | |

      | | | | | |

      | | | | | |

      | | | | | |

      | | | | | |

      | | | | | |

      | | | | | |

      | | | | | |

      | | | | | |

      | | | | | |

      | | | | | |

      | | | | | |


      [/table]

    11. #11
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      bantin24h.vn - Kết quả giao dịch NDTNN sàn HA[table]
      GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC
      NGOÀI


      Ngày giao
      dịch |
      KL mua |
      KL bán |
      Chênh
      lệch |
      Giá trị
      mua |
      Giá trị
      bán |
      Chênh
      lệch


      15/02/2008 |
      26,800 |
      17,000 |
      9,800 |
      1,123,310,000 |
      1,323,380,000 |
      -200,070,000
      [/table]

      Chi tiết từng mã CK



      [table]


      [table]


      STT |

      CK |
      Mua |
      Bán |
      Khối lượng còn được phép mua


      Khối lượng
      mua |
      Giá trị
      mua |
      Khối lượng
      bán |
      Giá trị
      bán



      1 |
      BCC |
      11,900 |
      301,120,000 |
      0 |
      0 |
      30,681,861


      2 |
      BMI |
      300 |
      22,050,000 |
      500 |
      37,000,000 |
      19,462,200


      3 |
      CMC |
      0 |
      0 |
      2,300 |
      173,380,000 |
      698,000


      4 |
      HCC |
      100 |
      3,700,000 |
      0 |
      0 |
      794,973


      5 |
      HPC |
      0 |
      0 |
      10,700 |
      927,120,000 |
      5,009,572


      6 |
      HPS |
      3,100 |
      90,090,000 |
      0 |
      0 |
      677,573


      7 |
      KLS |
      0 |
      0 |
      500 |
      33,000,000 |
      15,006,300


      8 |
      KMF |
      300 |
      10,800,000 |
      0 |
      0 |
      645,612


      9 |
      NVC |
      100 |
      3,850,000 |
      0 |
      0 |
      7,688,400


      10 |
      PVC |
      200 |
      20,400,000 |
      0 |
      0 |
      5,745,400


      11 |
      PVI |
      3,100 |
      213,900,000 |
      0 |
      0 |
      37,548,128


      12 |
      S12 |
      100 |
      8,000,000 |
      0 |
      0 |
      2,448,800


      13 |
      S64 |
      0 |
      0 |
      500 |
      40,950,000 |
      321,800


      14 |
      SDJ |
      1,300 |
      95,100,000 |
      0 |
      0 |
      882,616


      15 |
      TST |
      3,000 |
      171,000,000 |
      0 |
      0 |
      2,345,300


      16 |
      VC2 |
      100 |
      13,600,000 |
      0 |
      0 |
      1,553,700


      17 |
      VC5 |
      3,000 |
      134,700,000 |
      2,500 |
      111,930,000 |
      2,278,700


      18 |
      VSP |
      200 |
      35,000,000 |
      0 |
      0 |
      1,804,200

      [/table]
      [/table]






      Nguồn: www.bantin24h.com.vn









    12. #12
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      Cập nhật lúc 9h07'

      bantin24h.vn - Cập nhật giao dịch NDTNN sàn HASTC ngày 18/02/2008

      [table]
      GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI |

      Ngày giao dịch | KL mua | KL bán | Chênh lệch | Giá trị mua | Giá trị bán | Chênh lệch |

      18/02/2008 | 9,200 | 300 | 8,900 | 768,110,000 | 10,200,000 | 757,910,000 |
      [/table]Chi tiết từng mã CK

      [table]
      STT | Mã CK | Mua | Bán | Khối lượng còn được phép mua |

      Khối lượng mua | Giá trị mua | Khối lượng bán | Giá trị bán |

      1 | CTB | 200 | 7,400,000 | 0 | 0 | 811,922 |

      2 | KLS | 1,600 | 93,080,000 | 0 | 0 | 15,004,700 |

      3 | NBC | 2,000 | 170,000,000 | 0 | 0 | 1,603,300 |

      4 | PAN | 2,000 | 270,000,000 | 0 | 0 | 3,251,100 |

      5 | POT | 0 | 0 | 300 | 10,200,000 | 8,071,279 |

      6 | PVI | 1,000 | 67,630,000 | 0 | 0 | 37,547,128 |

      7 | SDD | 600 | 27,500,000 | 0 | 0 | 1,785,400 |

      8 | SDJ | 2,000 | 144,000,000 | 0 | 0 | 880,616 |
      [/table]

      Nguồn: www.bantin24h.com.vn

    13. #13
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      Cập nhật lúc 10h10

      bantin24h.vn-cập nhật giao dịch nhà đầu tư nước ngoài trên sàn HASTC ngày 18/02/2008

      Giao dịch nhà đầu tư nước ngoài



      [table]



      [table]


      [table]


      Tổng KL mua |
      19,000 |
      Tổng giá trị mua |
      1,591,190,000


      Tổng KL bán |
      11,600 |
      Tổng giá trị bán |
      869,940,000


      Chênh lệch |
      7,400 |
      |
      721,250,000

      [/table]
      [/table]


      chi tiết từng mã ck




      [table]


      STT |

      CK |
      Mua |
      Bán |
      Khối lượng còn được phép mua


      Khối lượng
      mua |
      Giá trị
      mua |
      Khối lượng
      bán |
      Giá trị
      bán



      1 |
      BVS |
      300 |
      46,800,000 |
      1,000 |
      156,010,000 |
      3,647,348


      2 |
      CMC |
      200 |
      13,620,000 |
      2,300 |
      157,590,000 |
      697,800


      3 |
      CTB |
      200 |
      7,400,000 |
      0 |
      0 |
      811,922


      4 |
      DCS |
      0 |
      0 |
      700 |
      23,800,000 |
      960,700


      5 |
      GHA |
      0 |
      0 |
      300 |
      20,700,000 |
      586,645


      6 |
      HNM |
      500 |
      13,500,000 |
      0 |
      0 |
      2,892,955


      7 |
      HPC |
      0 |
      0 |
      2,000 |
      163,200,000 |
      5,009,572


      8 |
      ILC |
      0 |
      0 |
      700 |
      59,930,000 |
      1,909,295


      9 |
      KBC |
      100 |
      18,100,000 |
      0 |
      0 |
      33,539,800


      10 |
      KLS |
      1,800 |
      104,760,000 |
      3,000 |
      174,000,000 |
      15,004,500


      11 |
      NBC |
      5,000 |
      420,430,000 |
      0 |
      0 |
      1,600,300


      12 |
      PAN |
      2,000 |
      270,000,000 |
      0 |
      0 |
      3,251,100


      13 |
      POT |
      0 |
      0 |
      900 |
      30,510,000 |
      8,071,279


      14 |
      PVI |
      1,100 |
      74,080,000 |
      0 |
      0 |
      37,547,028


      15 |
      PVS |
      5,000 |
      438,500,000 |
      0 |
      0 |
      43,189,100


      16 |
      RCL |
      0 |
      0 |
      200 |
      45,000,000 |
      724,000


      17 |
      SD7 |
      0 |
      0 |
      100 |
      12,800,000 |
      711,600


      18 |
      SDD |
      600 |
      27,500,000 |
      0 |
      0 |
      1,785,400


      19 |
      SDJ |
      2,000 |
      144,000,000 |
      0 |
      0 |
      880,616


      20 |
      STP |
      0 |
      0 |
      400 |
      26,400,000 |
      1,593,200


      21 |
      TLT |
      200 |
      12,500,000 |
      0 |
      0 |
      3,396,402

      [/table]
      [/table]






      nguồn bantin24h.vn

    14. #14
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      bantin24h.vn - Kết quả giao dịch NDTNN sàn HA

      [table]
      GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC
      NGOÀI


      Ngày giao
      dịch |
      KL mua |
      KL bán |
      Chênh
      lệch |
      Giá trị
      mua |
      Giá trị
      bán |
      Chênh
      lệch


      18/02/2008 |
      32,900 |
      23,300 |
      9,600 |
      2,744,460,000 |
      1,783,560,000 |
      960,900,000
      [/table]

      Chi tiết từng mã CK:



      [table]


      [table]


      STT |

      CK |
      Mua |
      Bán |
      Khối lượng còn được phép mua


      Khối lượng
      mua |
      Giá trị
      mua |
      Khối lượng
      bán |
      Giá trị
      bán



      1 |
      BMI |
      0 |
      0 |
      4,700 |
      330,320,000 |
      19,462,200


      2 |
      BVS |
      300 |
      46,800,000 |
      1,000 |
      156,010,000 |
      3,647,348


      3 |
      CMC |
      200 |
      13,620,000 |
      2,300 |
      157,590,000 |
      697,800


      4 |
      CTB |
      800 |
      29,600,000 |
      0 |
      0 |
      811,322


      5 |
      DCS |
      0 |
      0 |
      700 |
      23,800,000 |
      960,700


      6 |
      GHA |
      0 |
      0 |
      300 |
      20,700,000 |
      586,645


      7 |
      HNM |
      500 |
      13,500,000 |
      0 |
      0 |
      2,892,955


      8 |
      HPC |
      0 |
      0 |
      2,000 |
      163,200,000 |
      5,009,572


      9 |
      ILC |
      0 |
      0 |
      700 |
      59,930,000 |
      1,909,295


      10 |
      KBC |
      100 |
      18,100,000 |
      0 |
      0 |
      33,539,800


      11 |
      KLS |
      2,100 |
      122,120,000 |
      3,000 |
      174,000,000 |
      15,004,200


      12 |
      NBC |
      12,600 |
      1,068,000,000 |
      6,100 |
      524,700,000 |
      1,592,700


      13 |
      PAN |
      2,000 |
      270,000,000 |
      0 |
      0 |
      3,251,100


      14 |
      POT |
      0 |
      0 |
      900 |
      30,510,000 |
      8,071,279


      15 |
      PVI |
      1,100 |
      74,080,000 |
      0 |
      0 |
      37,547,028


      16 |
      PVS |
      10,000 |
      878,000,000 |
      0 |
      0 |
      43,184,100


      17 |
      RCL |
      0 |
      0 |
      200 |
      45,000,000 |
      724,000


      18 |
      SD7 |
      0 |
      0 |
      100 |
      12,800,000 |
      711,600


      19 |
      SDD |
      600 |
      27,500,000 |
      0 |
      0 |
      1,785,400


      20 |
      SDJ |
      2,000 |
      144,000,000 |
      0 |
      0 |
      880,616


      21 |
      SJC |
      0 |
      0 |
      100 |
      5,800,000 |
      1,022,000


      22 |
      STP |
      400 |
      26,640,000 |
      1,200 |
      79,200,000 |
      1,592,800


      23 |
      TLT |
      200 |
      12,500,000 |
      0 |
      0 |
      3,396,402

      [/table]
      [/table]






      Nguồn: www.bantin24h.com.vn


    15. #15
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      bantin24h.vn - Kết quả giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài trên sàn HASTC (cập nhật lúc 9h30)[table]





      [table]


      Tổng KL mua |
      16,800 |
      Tổng giá trị mua |
      1,404,280,000


      Tổng KL bán |
      10,300 |
      Tổng giá trị bán |
      977,320,000


      Chênh lệch |
      6,500 |
      |
      426,960,000
      [/table]
      [/table]

      Chi tiết từng mã CK



      [table]


      [table]


      STT |

      CK |
      Mua |
      Bán |
      Khối lượng còn được phép mua


      Khối lượng
      mua |
      Giá trị
      mua |
      Khối lượng
      bán |
      Giá trị
      bán



      1 |
      BMI |
      100 |
      7,400,000 |
      100 |
      7,400,000 |
      19,462,100


      2 |
      CDC |
      200 |
      26,000,000 |
      0 |
      0 |
      1,754,700


      3 |
      CMC |
      0 |
      0 |
      200 |
      12,800,000 |
      697,800


      4 |
      HPC |
      700 |
      57,400,000 |
      0 |
      0 |
      5,010,872


      5 |
      HTP |
      100 |
      3,900,000 |
      0 |
      0 |
      615,180


      6 |
      KLS |
      1,100 |
      60,500,000 |
      0 |
      0 |
      15,003,100


      7 |
      NBC |
      0 |
      0 |
      2,000 |
      168,400,000 |
      1,646,600


      8 |
      NTP |
      10,500 |
      934,490,000 |
      0 |
      0 |
      7,844,759


      9 |
      PVI |
      300 |
      19,350,000 |
      0 |
      0 |
      37,546,728


      10 |
      S96 |
      600 |
      46,800,000 |
      300 |
      23,400,000 |
      1,178,500


      11 |
      SD2 |
      500 |
      64,500,000 |
      0 |
      0 |
      1,630,138


      12 |
      SD7 |
      0 |
      0 |
      2,300 |
      282,100,000 |
      712,000


      13 |
      SD9 |
      0 |
      0 |
      100 |
      6,700,000 |
      7,081,522


      14 |
      SDA |
      0 |
      0 |
      600 |
      78,000,000 |
      3,371,850


      15 |
      SDJ |
      1,000 |
      68,000,000 |
      2,400 |
      154,800,000 |
      879,616


      16 |
      SJC |
      0 |
      0 |
      700 |
      37,420,000 |
      1,022,000


      17 |
      TLC |
      500 |
      15,750,000 |
      0 |
      0 |
      1,760,800


      18 |
      VC2 |
      100 |
      12,900,000 |
      1,600 |
      206,300,000 |
      1,553,600


      19 |
      VC7 |
      100 |
      3,800,000 |
      0 |
      0 |
      2,449,700


      20 |
      VCS |
      100 |
      6,000,000 |
      0 |
      0 |
      4,394,500


      21 |
      VDL |
      800 |
      71,990,000 |
      0 |
      0 |
      567,400


      22 |
      VNR |
      100 |
      5,500,000 |
      0 |
      0 |
      14,580,700

      [/table]
      [/table]







    16. #16
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      bantin24h.vn-Kết quả giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài trên sàn HASTC(cập nhật lúc 10h5)[table]
      Tổng KL mua |
      29,900 |
      Tổng giá trị mua |
      2,556,780,000


      Tổng KL bán |
      14,700 |
      Tổng giá trị bán |
      1,361,180,000


      Chênh lệch |
      15,200 |
      |
      1,195,600,000
      [/table]

      Chi tiết từng mã CK



      [table]


      [table]


      STT |

      CK |
      Mua |
      Bán |
      Khối lượng còn được phép mua


      Khối lượng
      mua |
      Giá trị
      mua |
      Khối lượng
      bán |
      Giá trị
      bán



      1 |
      BMI |
      100 |
      7,400,000 |
      100 |
      7,400,000 |
      19,462,100


      2 |
      CDC |
      200 |
      26,000,000 |
      0 |
      0 |
      1,754,700


      3 |
      CMC |
      0 |
      0 |
      200 |
      12,800,000 |
      697,800


      4 |
      HPC |
      700 |
      57,400,000 |
      0 |
      0 |
      5,010,872


      5 |
      HTP |
      100 |
      3,900,000 |
      0 |
      0 |
      615,180


      6 |
      KLS |
      1,100 |
      60,500,000 |
      0 |
      0 |
      15,003,100


      7 |
      LUT |
      100 |
      3,940,000 |
      0 |
      0 |
      2,719,200


      8 |
      MEC |
      0 |
      0 |
      600 |
      28,140,000 |
      1,904,500


      9 |
      NBC |
      0 |
      0 |
      3,700 |
      315,620,000 |
      1,646,600


      10 |
      NTP |
      22,500 |
      2,023,290,000 |
      0 |
      0 |
      7,832,759


      11 |
      PVI |
      1,100 |
      70,630,000 |
      0 |
      0 |
      37,545,928


      12 |
      S64 |
      0 |
      0 |
      100 |
      7,500,000 |
      321,800


      13 |
      S96 |
      600 |
      46,800,000 |
      300 |
      23,400,000 |
      1,178,500


      14 |
      SD2 |
      500 |
      64,500,000 |
      1,000 |
      131,000,000 |
      1,630,138


      15 |
      SD7 |
      0 |
      0 |
      2,300 |
      282,100,000 |
      712,000


      16 |
      SD9 |
      0 |
      0 |
      1,100 |
      76,700,000 |
      7,081,522


      17 |
      SDA |
      0 |
      0 |
      600 |
      78,000,000 |
      3,371,850


      18 |
      SDJ |
      1,000 |
      68,000,000 |
      2,400 |
      154,800,000 |
      879,616


      19 |
      SJC |
      0 |
      0 |
      700 |
      37,420,000 |
      1,022,000


      20 |
      TLC |
      500 |
      15,750,000 |
      0 |
      0 |
      1,760,800


      21 |
      VC2 |
      100 |
      12,900,000 |
      1,600 |
      206,300,000 |
      1,553,600


      22 |
      VC7 |
      100 |
      3,800,000 |
      0 |
      0 |
      2,449,700


      23 |
      VCS |
      100 |
      6,000,000 |
      0 |
      0 |
      4,394,500


      24 |
      VDL |
      800 |
      71,990,000 |
      0 |
      0 |
      567,400


      25 |
      VNC |
      200 |
      8,480,000 |
      0 |
      0 |
      2,556,400


      26 |
      VNR |
      100 |
      5,500,000 |
      0 |
      0 |
      14,580,700

      [/table]
      [/table]







    17. #17
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      bantin24h.vn-Cập nhật giao dịch nhà đầu tư nước ngoài trên sàn HASTC(cập nhật lúc 11h)[table]
      Tổng KL mua |
      55,500 |
      Tổng giá trị mua |
      4,828,220,000


      Tổng KL bán |
      22,300 |
      Tổng giá trị bán |
      2,217,830,000


      Chênh lệch |
      33,200 |
      |
      2,610,390,000
      [/table]

      Chi tiết từng mã CK



      [table]


      [table]


      STT |

      CK |
      Mua |
      Bán |
      Khối lượng còn được phép mua


      Khối lượng
      mua |
      Giá trị
      mua |
      Khối lượng
      bán |
      Giá trị
      bán



      1 |
      BMI |
      100 |
      7,400,000 |
      100 |
      7,400,000 |
      19,462,100


      2 |
      BVS |
      0 |
      0 |
      500 |
      79,000,000 |
      3,647,348


      3 |
      CDC |
      200 |
      26,000,000 |
      0 |
      0 |
      1,754,700


      4 |
      CMC |
      0 |
      0 |
      200 |
      12,800,000 |
      697,800


      5 |
      CTB |
      200 |
      7,390,000 |
      0 |
      0 |
      811,122


      6 |
      HPC |
      700 |
      57,400,000 |
      0 |
      0 |
      5,010,872


      7 |
      HTP |
      100 |
      3,900,000 |
      0 |
      0 |
      615,180


      8 |
      KLS |
      1,100 |
      60,500,000 |
      0 |
      0 |
      15,003,100


      9 |
      LTC |
      0 |
      0 |
      100 |
      3,850,000 |
      701,500


      10 |
      LUT |
      100 |
      3,940,000 |
      0 |
      0 |
      2,719,200


      11 |
      MEC |
      0 |
      0 |
      600 |
      28,140,000 |
      1,904,500


      12 |
      NBC |
      0 |
      0 |
      3,700 |
      315,620,000 |
      1,646,600


      13 |
      NTP |
      46,500 |
      4,207,650,000 |
      0 |
      0 |
      7,808,759


      14 |
      PVI |
      1,600 |
      103,600,000 |
      0 |
      0 |
      37,545,428


      15 |
      QNC |
      800 |
      39,920,000 |
      0 |
      0 |
      6,123,300


      16 |
      S64 |
      0 |
      0 |
      100 |
      7,500,000 |
      321,800


      17 |
      S96 |
      600 |
      46,800,000 |
      300 |
      23,400,000 |
      1,178,500


      18 |
      SD2 |
      500 |
      64,500,000 |
      2,500 |
      333,000,000 |
      1,630,138


      19 |
      SD7 |
      0 |
      0 |
      2,300 |
      282,100,000 |
      712,000


      20 |
      SD9 |
      0 |
      0 |
      3,600 |
      254,570,000 |
      7,081,522


      21 |
      SDA |
      0 |
      0 |
      600 |
      78,000,000 |
      3,371,850


      22 |
      SDJ |
      1,100 |
      74,800,000 |
      2,400 |
      154,800,000 |
      879,516


      23 |
      SJC |
      0 |
      0 |
      700 |
      37,420,000 |
      1,022,000


      24 |
      STP |
      0 |
      0 |
      1,000 |
      64,130,000 |
      1,592,800


      25 |
      TLC |
      500 |
      15,750,000 |
      0 |
      0 |
      1,760,800


      26 |
      VC2 |
      100 |
      12,900,000 |
      1,600 |
      206,300,000 |
      1,553,600


      27 |
      VC7 |
      100 |
      3,800,000 |
      0 |
      0 |
      2,449,700


      28 |
      VCS |
      100 |
      6,000,000 |
      0 |
      0 |
      4,394,500


      29 |
      VDL |
      800 |
      71,990,000 |
      0 |
      0 |
      567,400


      30 |
      VNC |
      200 |
      8,480,000 |
      0 |
      0 |
      2,556,400


      31 |
      VNR |
      100 |
      5,500,000 |
      0 |
      0 |
      14,580,700


      32 |
      VSP |
      0 |
      0 |
      2,000 |
      329,800,000 |
      1,804,200

      [/table]
      [/table]







    18. #18
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      bantin24h.com.vn - Chỉ tiêu tài chính cơ bản của các DNNY trên sàn HASTC


      [table]


      [table]


      STT |
      CK |
      Số lượng
      CP niêm yết |
      EPS
      cơ bản |
      EPS
      điều chỉnh |
      P/E |
      Vốn điều lệ
      (tỷ đồng) |
      Vốn hoá
      (tỷ đồng) |
      Doanh thu
      2007 (tỷ đồng) |
      Lợi nhuận
      trước thuế 2007 (tỷ đồng) |
      Lợi nhuận
      sau thuế 2007(tỷ đồng)



      1 |
      ACB |
      263,005,996 |
      4.94 |
      6.99 |
      17.74 |
      2,630.06 |
      32,612.74 |
      179.20 |
      1,870.53
      | 1,769.52


      2 |
      BBS |
      3,000,000 |
      1.75 |
      1.69 |
      12.78 |
      30.00 |
      64.80 |
      101.92 |
      5.92
      | 5.07


      3 |
      BCC |
      95,735,000 |
      1.29 |
      1.49 |
      16.44 |
      900.00 |
      2,345.51 |
      1,553.48 |
      134.49
      | 134.49


      4 |
      BHV |
      900,000 |
      1.80 |
      2.14 |
      12.85 |
      9.00 |
      24.75 |
      17.01 |
      0.78
      | 0.72


      5 |
      BMI |
      75,500,000 |
      2.32 |
      1.87 |
      37.54 |
      755.00 |
      5,300.10 |
      1,788.28 |
      141.52
      | 141.52


      6 |
      BTH
      |
      3,000,000 |
      1.32 |
      1.32 |
      19.85 |
      30.00 |
      78.60 |
      N/A |
      N/A
      | N/A


      7 |
      BTS |
      90,000,000 |
      1.21 |
      1.12 |
      23.30 |
      900.00 |
      2,349.00 |
      1,061.58 |
      101.22
      | 101.22


      8 |
      BVS |
      45,000,000 |
      5.27 |
      4.97 |
      31.67 |
      450.00 |
      7,083.00 |
      372.34 |
      413.41
      | 372.57


      9 |
      C92 |
      1,200,000 |
      1.08 |
      2.07 |
      36.43 |
      12.00 |
      90.48 |
      101.94 |
      2.90
      | 2.49


      10 |
      CAP
      |
      1,100,000 |
      2.59 |
      2.59 |
      12.74 |
      11.00 |
      36.30 |
      104.00 |
      3.10
      | 2.86


      11 |
      CDC |
      3,600,000 |
      5.51 |
      7.66 |
      16.75 |
      36.00 |
      461.88 |
      304.37 |
      32.21
      | 27.60


      12 |
      CIC |
      2,471,451 |
      3.66 |
      1.58 |
      24.62 |
      24.71 |
      96.14 |
      113.20 |
      3.20
      | 2.75


      13 |
      CID |
      541,000 |
      1.87 |
      1.14 |
      41.23 |
      5.41 |
      25.43 |
      13.10 |
      0.72
      | 0.62


      14 |
      CJC |
      2,000,000 |
      3.06 |
      4.23 |
      11.47 |
      20.00 |
      97.00 |
      200.22 |
      8.47
      | 8.47


      15 |
      CMC |
      3,040,000 |
      3.40 |
      10.41 |
      6.22 |
      15.20 |
      196.99 |
      76.81 |
      15.83
      | 15.83


      16 |
      CTB |
      1,714,330 |
      3.09 |
      2.71 |
      13.69 |
      17.14 |
      63.60 |
      53.56 |
      6.27
      | 5.39


      17 |
      CTN |
      4,885,000 |
      4.62 |
      3.00 |
      14.67 |
      30.00 |
      214.94 |
      258.68 |
      12.85
      | 11.05


      18 |
      DAC |
      750,000 |
      1.44 |
      1.17 |
      23.85 |
      7.50 |
      20.93 |
      27.07 |
      1.51
      | 1.30


      19 |
      DAE |
      1,500,000 |
      3.86 |
      3.30 |
      11.64 |
      6.50 |
      57.60 |
      45.32 |
      3.49
      | 3.00


      20 |
      DCS
      |
      2,000,000 |
      2.93 |
      2.93 |
      11.74 |
      20.00 |
      68.80 |
      N/A |
      N/A
      | N/A


      21 |
      DHI |
      1,383,180 |
      4.24 |
      2.56 |
      13.71 |
      13.83 |
      48.55 |
      38.60 |
      3.30
      | 2.84


      22 |
      DST |
      1,000,000 |
      0.94 |
      0.94 |
      32.87 |
      10.00 |
      30.90 |
      22.70 |
      1.31
      | 0.94


      23 |
      DTC |
      500,000 |
      2.94 |
      2.77 |
      14.44 |
      5.00 |
      20.00 |
      53.28 |
      2.51
      | 2.15


      24 |
      EBS |
      2,554,871 |
      8.35 |
      3.61 |
      20.28 |
      25.55 |
      187.02 |
      90.96 |
      10.74
      | 9.23


      25 |
      GHA |
      1,289,480 |
      3.84 |
      5.74 |
      12.16 |
      12.89 |
      90.01 |
      69.71 |
      8.23
      | 7.40


      26 |
      HAI |
      11,970,000 |
      4.18 |
      4.51 |
      12.48 |
      114.00 |
      673.91 |
      496.55 |
      45.43
      | 51.36


      27 |
      HCC
      |
      1,622,802 |
      2.73 |
      2.73 |
      12.89 |
      16.23 |
      57.12 |
      63.99 |
      5.05
      | 4.44


      28 |
      HCT |
      1,041,558 |
      6.02 |
      6.02 |
      10.15 |
      10.42 |
      63.64 |
      31.61 |
      7.24
      | 6.27


      29 |
      HEV
      |
      1,000,000 |
      1.60 |
      1.60 |
      24.81 |
      10.00 |
      39.70 |
      19.40 |
      2.13
      | 1.75


      30 |
      HHC |
      5,475,000 |
      4.12 |
      0.56 |
      80.00 |
      54.75 |
      245.28 |
      130.85 |
      3.83
      | 3.06


      31 |
      HJS |
      6,000,000 |
      1.46 |
      4.17 |
      5.95 |
      60.00 |
      148.80 |
      656.90 |
      25.04
      | 25.04


      32 |
      HLY |
      500,000 |
      2.49 |
      2.39 |
      16.74 |
      5.00 |
      20.00 |
      N/A |
      N/A
      | N/A


      33 |
      HNM |
      9,164,350 |
      1.49 |
      1.65 |
      16.61 |
      70.50 |
      251.10 |
      325.95 |
      13.22
      | 12.08


      34 |
      HPC |
      19,250,000 |
      5.68 |
      5.68 |
      14.38 |
      192.50 |
      1,572.73 |
      125.16 |
      72.47
      | 65.42


      35 |
      HPS |
      1,565,250 |
      0.77 |
      0.77 |
      35.32 |
      15.65 |
      42.57 |
      12.15 |
      1.51
      | 1.21


      36 |
      HSC |
      580,000 |
      3.10 |
      6.52 |
      29.97 |
      5.80 |
      113.33 |
      3.36 |
      -3.40
      | -3.79


      37 |
      HTP |
      1,260,000 |
      2.96 |
      1.51 |
      26.29 |
      12.60 |
      50.02 |
      25.69 |
      2.25
      | 1.80


      38 |
      ILC |
      4,074,052 |
      8.88 |
      6.43 |
      13.61 |
      11.39 |
      356.48 |
      87.62 |
      21.61
      | 18.59


      39 |
      KBC
      |
      88,000,000 |
      N/A |
      N/A |
      N/A |
      1,000.00 |
      16,165.60 |
      N/A |
      N/A
      | N/A


      40 |
      KLS
      |
      30,650,000 |
      5.83 |
      5.83 |
      9.67 |
      315.00 |
      1,728.66 |
      N/A |
      N/A
      | N/A


      41 |
      KMF
      |
      10,383,054 |
      1.18 |
      1.18 |
      29.83 |
      103.83 |
      365.48 |
      79.04 |
      12.31
      | 12.29


      42 |
      LTC |
      2,500,000 |
      3.73 |
      1.74 |
      21.03 |
      15.00 |
      91.50 |
      78.09 |
      5.54
      | 4.75


      43 |
      LUT
      |
      5,550,000 |
      0.87 |
      0.87 |
      45.29 |
      55.50 |
      218.67 |
      46.56 |
      6.73
      | 4.84


      44 |
      MCO |
      3,599,994 |
      2.06 |
      1.38 |
      32.03 |
      24.00 |
      159.12 |
      120.23 |
      7.45
      | 6.41


      45 |
      MEC |
      4,000,000 |
      3.17 |
      2.13 |
      22.54 |
      40.00 |
      192.00 |
      192.89 |
      8.56
      | 8.56


      46 |
      MIC
      |
      1,295,000 |
      2.31 |
      2.31 |
      59.48 |
      12.95 |
      177.93 |
      43.07 |
      3.60
      | 2.56


      47 |
      NBC |
      6,000,000 |
      5.59 |
      8.70 |
      9.84 |
      60.00 |
      513.60 |
      1,187.28 |
      52.44
      | 52.44


      48 |
      NLC |
      5,000,000 |
      1.15 |
      4.10 |
      7.00 |
      50.00 |
      143.50 |
      27.75 |
      22.86
      | 20.57


      49 |
      NPS |
      1,059,300 |
      3.75 |
      3.62 |
      18.84 |
      10.59 |
      72.24 |
      59.48 |
      5.36
      | 4.57


      50 |
      NST |
      3,311,533 |
      4.16 |
      3.83 |
      8.54 |
      30.33 |
      108.29 |
      493.71 |
      16.49
      | 16.49


      51 |
      NTP |
      21,668,998 |
      9.42 |
      5.80 |
      15.55 |
      216.69 |
      1,954.54 |
      905.92 |
      125.76
      | 153.63


      52 |
      NVC
      |
      16,000,000 |
      N/A |
      N/A |
      N/A |
      160.00 |
      614.40 |
      N/A |
      N/A
      | N/A


      53 |
      PAN |
      7,000,000 |
      6.51 |
      7.34 |
      17.56 |
      70.00 |
      902.30 |
      94.84 |
      60.46
      | 51.39


      54 |
      PGS |
      15,000,000 |
      N/A |
      N/A |
      N/A |
      150.00 |
      555.00 |
      N/A |
      N/A
      | N/A


      55 |
      PJC |
      1,563,150 |
      2.51 |
      3.11 |
      11.86 |
      15.63 |
      57.68 |
      239.75 |
      5.14
      | 4.33


      56 |
      PLC |
      16,056,100 |
      2.41 |
      3.68 |
      12.23 |
      150.00 |
      722.52 |
      258.99 |
      64.10
      | 55.25


      57 |
      POT |
      17,991,630 |
      3.96 |
      1.70 |
      20.06 |
      179.92 |
      613.51 |
      780.89 |
      36.09
      | 31.12


      58 |
      PPG |
      4,000,000 |
      0.80 |
      1.80 |
      14.78 |
      40.00 |
      106.40 |
      286.31 |
      8.19
      | 7.01


      59 |
      PSC |
      1,677,000 |
      3.92 |
      5.62 |
      9.31 |
      12.90 |
      87.71 |
      562.09 |
      2.12
      | 6.13


      60 |
      PTC |
      10,000,000 |
      6.30 |
      4.80 |
      9.63 |
      50.00 |
      462.00 |
      547.57 |
      28.74
      | 24.42


      61 |
      PTS |
      3,480,000 |
      2.27 |
      8.24 |
      7.26 |
      17.40 |
      208.10 |
      160.75 |
      18.19
      | 14.34


      62 |
      PVC |
      12,000,000 |
      2.57 |
      4.75 |
      20.11 |
      120.00 |
      1,146.00 |
      100.01 |
      7.49
      | 7.49


      63 |
      PVE
      |
      3,451,996 |
      2.20 |
      2.20 |
      26.05 |
      34.52 |
      197.80 |
      125.08 |
      4.48
      | 7.78


      64 |
      PVI |
      84,798,628 |
      2.94 |
      2.94 |
      21.94 |
      847.99 |
      5,469.51 |
      1,643.36 |
      249.78
      | 249.78


      65 |
      PVS |
      100,000,000 |
      1.65 |
      1.65 |
      52.79 |
      1,000.00 |
      8,710.00 |
      1,854.64 |
      56.91
      | N/A


      66 |
      QNC
      |
      12,500,000 |
      4.82 |
      4.82 |
      10.33 |
      125.00 |
      622.50 |
      598.85 |
      63.14
      | 52.30


      67 |
      RCL |
      1,500,000 |
      7.34 |
      6.68 |
      32.40 |
      15.00 |
      324.60 |
      82.80 |
      13.64
      | 10.02


      68 |
      S12
      |
      5,000,000 |
      3.76 |
      3.76 |
      20.05 |
      50.00 |
      377.00 |
      305.62 |
      21.28
      | 18.82


      69 |
      S55 |
      1,600,000 |
      6.51 |
      3.96 |
      21.72 |
      16.00 |
      137.60 |
      127.99 |
      5.73
      | 5.30


      70 |
      S64 |
      1,610,000 |
      4.95 |
      2.20 |
      34.23 |
      7.00 |
      121.23 |
      53.93 |
      0.87
      | 3.61


      71 |
      S91 |
      1,500,000 |
      3.24 |
      3.13 |
      19.94 |
      15.00 |
      93.60 |
      33.99 |
      5.33
      | 5.08


      72 |
      S96
      |
      2,500,000 |
      2.23 |
      2.23 |
      36.32 |
      25.00 |
      202.50 |
      27.56 |
      6.50
      | 5.59


      73 |
      S99 |
      1,500,000 |
      6.47 |
      10.59 |
      26.04 |
      15.00 |
      413.70 |
      81.41 |
      22.07
      | 15.89


      74 |
      SAP |
      1,170,000 |
      3.12 |
      2.25 |
      16.58 |
      11.70 |
      43.64 |
      34.46 |
      3.07
      | 2.64


      75 |
      SCC |
      1,980,000 |
      2.78 |
      2.14 |
      18.08 |
      19.80 |
      76.63 |
      60.96 |
      5.44
      | 4.67


      76 |
      SCJ |
      2,774,200 |
      7.22 |
      10.60 |
      14.69 |
      27.74 |
      431.94 |
      185.06 |
      34.20
      | 29.41


      77 |
      SD2 |
      3,500,000 |
      8.85 |
      8.85 |
      14.93 |
      35.00 |
      462.35 |
      325.84 |
      33.34
      | 32.59


      78 |
      SD3 |
      5,000,000 |
      2.01 |
      2.65 |
      27.28 |
      20.00 |
      361.50 |
      254.23 |
      8.19
      | 8.19


      79 |
      SD5 |
      6,094,000 |
      4.98 |
      2.91 |
      22.85 |
      22.00 |
      405.25 |
      261.54 |
      17.74
      | 17.74


      80 |
      SD6 |
      4,477,700 |
      4.61 |
      5.35 |
      13.61 |
      23.00 |
      325.98 |
      315.80 |
      14.03
      | 14.03


      81 |
      SD7 |
      5,240,000 |
      7.11 |
      11.36 |
      11.13 |
      15.00 |
      662.34 |
      291.98 |
      17.04
      | 17.04


      82 |
      SD9 |
      15,000,000 |
      3.44 |
      3.53 |
      19.77 |
      109.90 |
      1,047.00 |
      396.84 |
      52.99
      | 52.99


      83 |
      SDA |
      7,000,000 |
      10.09 |
      3.93 |
      33.59 |
      20.00 |
      924.00 |
      116.62 |
      30.50
      | 26.27


      84 |
      SDC |
      1,500,000 |
      6.75 |
      3.21 |
      31.28 |
      10.00 |
      150.60 |
      78.43 |
      5.60
      | 4.83


      85 |
      SDD
      |
      3,650,000 |
      N/A |
      N/A |
      N/A |
      50.00 |
      160.24 |
      N/A |
      N/A
      | N/A


      86 |
      SDJ
      |
      1,838,400 |
      N/A |
      N/A |
      N/A |
      18.38 |
      123.91 |
      N/A |
      N/A
      | N/A


      87 |
      SDT |
      11,700,000 |
      6.09 |
      5.37 |
      14.99 |
      60.00 |
      941.85 |
      522.05 |
      60.83
      | 53.71


      88 |
      SDY |
      1,500,000 |
      1.62 |
      2.00 |
      22.75 |
      15.00 |
      68.25 |
      216.67 |
      4.40
      | 4.37


      89 |
      SGD |
      1,500,000 |
      4.69 |
      3.80 |
      13.87 |
      15.00 |
      79.05 |
      67.67 |
      6.74
      | 5.80


      90 |
      SIC |
      5,000,000 |
      4.74 |
      4.74 |
      13.31 |
      22.00 |
      315.50 |
      115.06 |
      17.07
      | 17.07


      91 |
      SJC |
      2,110,000 |
      2.53 |
      2.53 |
      22.17 |
      21.10 |
      118.37 |
      117.34 |
      6.20
      | 5.35


      92 |
      SJE |
      5,000,000 |
      4.34 |
      2.42 |
      24.38 |
      50.00 |
      295.00 |
      241.80 |
      12.43
      | 10.69


      93 |
      SJM
      |
      1,500,000 |
      1.33 |
      1.33 |
      45.79 |
      15.00 |
      91.35 |
      44.17 |
      2.54
      | 1.99


      94 |
      SNG |
      1,900,000 |
      7.65 |
      6.95 |
      18.52 |
      19.00 |
      244.53 |
      86.14 |
      15.54
      | 13.21


      95 |
      SRA
      |
      1,000,000 |
      N/A |
      N/A |
      N/A |
      10.00 |
      40.00 |
      N/A |
      N/A
      | N/A


      96 |
      SSS |
      2,500,000 |
      6.17 |
      3.48 |
      22.13 |
      25.00 |
      192.50 |
      0.00 |
      10.11
      | 8.71


      97 |
      STC |
      5,472,000 |
      2.02 |
      2.40 |
      13.25 |
      28.80 |
      174.01 |
      177.43 |
      6.98
      | 6.98


      98 |
      STP |
      3,500,000 |
      4.92 |
      2.30 |
      28.30 |
      15.00 |
      227.85 |
      91.51 |
      7.98
      | 6.94


      99 |
      SVC |
      25,000,000 |
      3.86 |
      4.80 |
      13.77 |
      148.73 |
      1,652.50 |
      184.40 |
      81.34
      | 71.90


      100 |
      TBC |
      63,500,000 |
      3.96 |
      1.35 |
      16.52 |
      635.00 |
      1,416.05 |
      170.07 |
      85.79
      | 8.96


      101 |
      TJC
      |
      3,000,000 |
      3.79 |
      3.79 |
      9.87 |
      30.00 |
      112.20 |
      89.47 |
      6.75
      | 4.82


      102 |
      TKU |
      3,281,854 |
      1.08 |
      1.44 |
      16.32 |
      32.82 |
      77.12 |
      704.53 |
      23.74
      | 23.74


      103 |
      TLC |
      9,980,000 |
      5.82 |
      1.27 |
      25.20 |
      99.80 |
      319.36 |
      262.89 |
      7.23
      | 7.08


      104 |
      TLT |
      6,989,800 |
      2.99 |
      1.94 |
      30.52 |
      22.50 |
      413.80 |
      345.04 |
      25.12
      | 13.11


      105 |
      TNG |
      5,430,000 |
      8.49 |
      3.17 |
      12.05 |
      54.30 |
      207.43 |
      344.24 |
      18.06
      | 17.21


      106 |
      TPH |
      1,800,000 |
      4.29 |
      2.27 |
      16.96 |
      18.00 |
      69.30 |
      49.76 |
      4.75
      | 4.09


      107 |
      TST
      |
      4,800,000 |
      N/A |
      N/A |
      N/A |
      48.00 |
      264.48 |
      N/A |
      N/A
      | N/A


      108 |
      TXM |
      6,125,000 |
      3.86 |
      1.30 |
      23.77 |
      35.00 |
      189.26 |
      353.69 |
      8.12
      | 8.12


      109 |
      VBH |
      2,900,000 |
      0.85 |
      0.87 |
      31.72 |
      29.00 |
      80.04 |
      59.87 |
      2.04
      | 2.04


      110 |
      VC2 |
      4,995,502 |
      10.55 |
      9.20 |
      14.13 |
      32.05 |
      649.42 |
      460.79 |
      42.99
      | 29.51


      111 |
      VC3
      |
      8,000,000 |
      0.70 |
      0.70 |
      85.71 |
      80.00 |
      480.00 |
      78.13 |
      6.56
      | 5.64


      112 |
      VC5
      |
      5,000,000 |
      2.53 |
      2.53 |
      16.64 |
      50.00 |
      210.50 |
      342.75 |
      14.72
      | 12.66


      113 |
      VC6
      |
      4,000,000 |
      N/A |
      N/A |
      N/A |
      40.00 |
      186.80 |
      N/A |
      N/A
      | N/A


      114 |
      VC7
      |
      5,000,000 |
      1.58 |
      1.13 |
      34.69 |
      50.00 |
      196.00 |
      140.40 |
      7.87
      | 5.67


      115 |
      VCS
      |
      10,000,000 |
      4.10 |
      4.19 |
      14.49 |
      100.00 |
      607.00 |
      262.48 |
      41.92
      | 41.92


      116 |
      VDL |
      1,200,000 |
      6.72 |
      6.72 |
      13.11 |
      12.00 |
      105.72 |
      151.84 |
      9.23
      | 8.07


      117 |
      VE9
      |
      3,100,000 |
      2.47 |
      1.37 |
      25.69 |
      31.00 |
      109.12 |
      53.30 |
      5.92
      | 4.26


      118 |
      VFR |
      15,000,000 |
      1.70 |
      1.70 |
      18.59 |
      150.00 |
      474.00 |
      147.06 |
      34.82
      | 25.63


      119 |
      VMC |
      6,500,000 |
      2.56 |
      3.43 |
      17.96 |
      35.00 |
      400.40 |
      535.98 |
      24.35
      | 20.94


      120 |
      VNC |
      7,875,000 |
      2.43 |
      2.84 |
      15.07 |
      52.50 |
      337.05 |
      96.65 |
      22.39
      | 22.39


      121 |
      VNR |
      48,020,000 |
      1.76 |
      4.49 |
      12.05 |
      343.00 |
      2,597.88 |
      840.94 |
      115.82
      | 100.88


      122 |
      VSP |
      13,800,000 |
      4.36 |
      12.84 |
      12.71 |
      40.00 |
      2,252.16 |
      773.12 |
      82.33
      | 72.44


      123 |
      VTL |
      1,800,000 |
      2.88 |
      3.03 |
      14.22 |
      18.00 |
      77.58 |
      43.84 |
      0.36
      | 0.26


      124 |
      VTS |
      1,110,000 |
      4.40 |
      2.17 |
      14.79 |
      11.10 |
      35.63 |
      41.50 |
      2.82
      | 2.42


      125 |
      VTV |
      6,500,000 |
      0.96 |
      0.96 |
      29.38 |
      25.00 |
      183.30 |
      684.19 |
      8.73
      | 6.28


      126 |
      XMC
      |
      10,000,000 |
      1.50 |
      1.82 |
      20.71 |
      100.00 |
      377.00 |
      394.73 |
      21.23
      | 18.26


      127 |
      YSC |
      730,000 |
      2.93 |
      3.30 |
      12.73 |
      7.30 |
      30.66 |
      44.73 |
      2.76
      | 2.42

      [/table]
      [/table]

      Nguồn: www.bantin24h.com.vn

    19. #19
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      batin24h.vn-Cập nhật kết quả giao dịch nhà đầu tư nước ngoài trên sàn HASTC(cập nhật lúc 9h5)
      [table]
      Tổng KL mua | 7,200 | Tổng giá trị mua | 759,900,000 |

      Tổng KL bán | 2,400 | Tổng giá trị bán | 168,580,000 |

      Chênh lệch | 4,800 | | 591,320,000 |
      [/table]Chi tiết từng mã CK
      [table]
      STT | Mã CK | Mua | Bán | Khối lượng còn được phép mua |

      Khối lượng mua | Giá trị mua | Khối lượng bán | Giá trị bán |

      1 | BMI | 0 | 0 | 1,700 | 111,390,000 | 19,462,200 |

      2 | HPC | 0 | 0 | 700 | 57,190,000 | 5,013,372 |

      3 | MEC | 500 | 24,000,000 | 0 | 0 | 1,904,000 |

      4 | NTP | 2,700 | 242,300,000 | 0 | 0 | 7,793,759 |

      5 | PAN | 3,500 | 461,350,000 | 0 | 0 | 3,247,800 |

      6 | PVI | 500 | 32,250,000 | 0 | 0 | 37,545,028
      [/table]

    20. #20
      Ngày tham gia
      Jan 2008
      Bài viết
      55
      Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi

      Mặc định Re: Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HASTC



      -cập nhật giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài trên sàn HASTC(cập nhật lúc 10h)
      [table]
      Tổng KL mua | 57,300 | Tổng giá trị mua | 5,111,890,000 |

      Tổng KL bán | 10,100 | Tổng giá trị bán | 512,620,000 |

      Chênh lệch | 47,200 | | 4,599,270,000 |
      [/table]Chi tiết từng mã CK
      [table]
      STT | Mã CK | Mua | Bán | Khối lượng còn được phép mua |

      Khối lượng mua | Giá trị mua | Khối lượng bán | Giá trị bán |

      1 | BMI | 5,000 | 348,700,000 | 1,700 | 111,390,000 | 19,457,200 |

      2 | BVS | 500 | 77,000,000 | 0 | 0 | 3,649,848 |

      3 | CDC | 100 | 12,700,000 | 0 | 0 | 1,754,600 |

      4 | CMC | 500 | 32,400,000 | 0 | 0 | 697,300 |

      5 | HPC | 0 | 0 | 1,000 | 81,700,000 | 5,013,372 |

      6 | KLS | 900 | 51,250,000 | 0 | 0 | 15,002,200 |

      7 | MEC | 500 | 24,000,000 | 0 | 0 | 1,904,000 |

      8 | NBC | 500 | 42,000,000 | 0 | 0 | 1,653,000 |

      9 | NTP | 41,900 | 3,774,610,000 | 0 | 0 | 7,754,559 |

      10 | PAN | 3,500 | 461,350,000 | 0 | 0 | 3,247,800 |

      11 | PTS | 500 | 30,220,000 | 0 | 0 | 840,500 |

      12 | PVI | 800 | 51,510,000 | 0 | 0 | 37,544,728 |

      13 | RCL | 100 | 21,000,000 | 0 | 0 | 725,900 |

      14 | SD3 | 0 | 0 | 100 | 7,230,000 | 960,200 |

      15 | SGD | 0 | 0 | 2,000 | 100,000,000 | 725,350 |

      16 | SSS | 2,000 | 152,100,000 | 0 | 0 | 1,213,500 |

      17 | SVC | 500 | 33,050,000 | 0 | 0 | 4,914,271 |

      18 | VC5 | 0 | 0 | 5,300 | 212,300,000 | 2,278,700
      [/table]


    Thông tin của chủ đề

    Users Browsing this Thread

    Có 1 thành viên đang xem chủ đề này. (0 thành viên và 1 khách vãng lai)

       

    Similar Threads

    1. Phần chỉ số chứng khoán-Kết quả giao dịch bị lỗi
      By hungtin3 in forum Thông báo - Góp ý
      Trả lời: 1
      Bài viết cuối: 28-08-2008, 08:50 AM
    2. Kết quả giao dịch NDTNN trên sàn HO
      By bantin24h in forum Doanh nghiệp sàn HoSE
      Trả lời: 22
      Bài viết cuối: 25-03-2008, 11:52 AM
    3. Cập nhật kết quả giao dịch trên sàn HOSE
      By bantin24h in forum Doanh nghiệp sàn HoSE
      Trả lời: 4
      Bài viết cuối: 02-02-2008, 11:36 AM
    4. Giới thiệu phần KẾT QUẢ GIAO DỊCH
      By admin in forum Thông báo - Góp ý
      Trả lời: 0
      Bài viết cuối: 15-06-2007, 03:56 PM

    Bookmarks

    Quyền viết bài

    • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
    • Bạn Không thể Gửi trả lời
    • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
    • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình