Giá tham khảo cổ phiếu OTC ngày 3/6

Thứ ba, 03.06.2008, 05:31pm (GMT+7)


Đơn vị: 1.000 VND


[table]

STT |
Tên chứng khoán |
Tên viết tắt |
Giá
thấp nhất |
Giá
cao nhất |
Giá
trung bình |
Mệnh giá


NHÓM TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG


1
| Ngân hàng TMCP Vietcombank
| VCB |
31
| 32
| 32 |
10


2
| Ngân hàng TMCP XNK Việt Nam
| EIB |
21
| 22
| 22 |
10


3
| Ngân hàng TMCP Habubank
| HBB |
12
| 14
| 13 |
10


4
| Ngân hàng TMCP Quân đội
| MB |
12
| 13
| 13 |
10


5
| Trái phiếu NH TMCP Quân đội (02 năm)
| TMB |
800
| 900
| 850 |
1.000


6
| Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
| VIB |
14
| 15
| 15 |
10


7
| Ngân hàng TMCP Phương Nam
| PNB |
12
| 14
| 13 |
10


8
| Ngân hàng TMCP An Bình
| ABB |
9
| 10
| 10 |
10


9
| Ngân hàng TMCP Hàng hải
| MSB |
9
| 11
| 10 |
10


10
| Ngân hàng TMCP Các DN ngoài QD
| VPB |
12
| 13
| 13 |
10


11
| Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
| SHB |
7
| 8
| 8 |
10


12
| CTCP Bảo hiểm Việt Nam
| BVI |
18
| 19
| 19 |
10


13
| CTCP Tài chính Dầu khí
| PVFC |
15
| 16
| 16 |
10


NHÓM NGÀNH DƯỢC PHẨM


14
| CTCP Dược phẩm TRAPHACO
| TRAPHACO |
63
| 65
| 64 |
10


15
| CTCP Dược phẩm TW 1
| PHARBACO |
44
| 47
| 46 |
10


16
| CTCP Dược phẩm Hà Tây
| HATAPHAR |
40
| 45
| 43 |
10


NHÓM NGÀNH CAO SU VÀ GỖ


17
| CTCP Quốc Cường Gia Lai
| QCGL |
34
| 36
| 35 |
10


18
| CTCP Hoàng Anh Gia Lai
| HAGL |
90
| 92
| 91 |
10


NHÓM NGÀNH ĐIỆN TỬ, XÂY DỰNG & VL VIỄN THÔNG


19
| Tổng Công ty XNK Xây dựng Việt Nam
| VINACONEX |
15
| 16
| 16 |
10


20
| CTCP Tư vấn Xây dựng số 1
| DECOFI |
22
| 24
| 23 |
10


21
| CTCP Đầu tư và Xây dựng số 8
| CIC 8 |
9
| 11
| 10 |
10


22
| CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín
| SACOMREAL |
29
| 30
| 30 |
10


23
| CTCP Hà Đô Bộ Quốc Phòng
| HADO |
25
| 27
| 26 |
10


24
| CTCP Nhà Bình Chánh
| BCCI |
17
| 19
| 18 |
10


25
| CTCP Xi măng Hà Tiên 2
| XMHT2 |
15
| 16
| 16 |
10


26
| CTCP Vật liệu Bưu điện
| PMC |
19
| 21
| 20 |
10


27
| CTCP Khách sạn Bông sen
| BSHC |
49
| 51
| 50 |
10


NHÓM NGÀNH KHÁC


28
| CTCP Bia-Rượu-Nước giải khát Sài Gòn
| SABECO |
34
| 35
| 35 |
10


29
| CTCP Bia Thanh Hoá
| THB |
22
| 23
| 23 |
10


30
| CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
| BAMCORP |
53
| 58
| 56 |
10


31
| CTCP PT Phụ gia và SP Dầu mỏ
| APP |
14
| 15
| 15 |
10


32
| CTCP Than Mông Dương
| VMDC |
21
| 22
| 22 |
10


33
| CTCP Than Hà Lầm
| VHLC |
21
| 22
| 22 |
10


34
| CTCP Vận tải Biển Bắc
| NOSCO |
18
| 20
| 19 |
10


35
| CTCP Vận tải Biển Việt Nam
| VOSCO |
15
| 16
| 16 |
10
[/table]


* Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, thực tế giá có thể cao hơn hoặc thấp hơn.



http://tinchungkhoan24h.com/News/TT-Niem-Yet/TT-OTC/21420/