Chỉ số Tài chính Quan trọng cho 4 quý gần nhấtChỉ số Định giáChỉ sốP/E Cơ bản10,3P/E Pha loãng10,3P/E trước Thu nhập khác10,5Price/Cash Flow3,0P/Tangible BV2,1EV/Doanh thu1,6EV/EBITDA 9,8EV/EBIT 11,7Vốn hóa568,4(+) Vốn vay256,5(-) Tiền 31,1(=) Giá trị DN (EV) 793,8Chỉ số Lợi nhuậnChỉ số%Tỷ lệ Lãi gộp 26,1%Tỷ lệ EBITDA/ DT 16,5%Lãi HĐ/ DT 12,0%Lãi trước Thuế/ DT 12,3%Lãi sau Thuế/DT 11,3%Hiệu quả Quản lýChỉ số%ROCE 17,7%ROE 19,8%ROA 9,6%Doanh thu/Vốn hóa 0,9 Sức khỏe Tài chínhChỉ sốLầnThanh toán Nhanh 0,1Thanh toán Hiện thời 1,6Vay DH/Vốn CSH 31,4%Vay DH/Tổng TS 14,9%Vốn vay /Vốn CSH89,2%Cổ phiếuChỉ sốSố CP lưu hành 9,7 triệuSố CP niêm yết 9,7 triệu Số CPLHBQ 9,7 triệu Số cổ đông PT-Số CBCNV734 So sánh với Nhóm ngành và các CP trong ngànhSo sánh Cổ phiếu+/- Giá 1
tuần qua
P/EP/BTỷ suất
Cổ tức
Lãi ròng /
Doanh thu
ROE DCL-5,6% 10,3 2,04,3%11,3%19,8%Dược phẩm và Y tế-1,2%11,92,72,8%12,3%23,7%