[table]









KMR bên HoSE lời 16 tỷ trong quí 4 còn KMF bên này chừng nào có sóng?


BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT


Quý 04 năm 2008


|
|
|



|
|
|



KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
|



|
|
|



STT |
Chỉ tiêu |
Kỳ báo cáo |
Luỹ kế


1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
65,936,374,039 |
170,717,623,873


2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
583,013,145 |
1,008,670,770


3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
65,353,360,894 |
169,708,953,103


4 |
Giá vốn hàng bán |
46,488,991,462 |
125,603,250,861


5 |
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
18,864,369,432 |
44,105,702,242


6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
8,944,068,550 |
9,923,764,628


7 |
Chi phí tài chính |
6,888,917,148 |
13,080,587,359


8 |
Chi phí bán hàng |
1,107,295,662 |
6,373,279,877


9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2,040,412,261 |
7,727,333,354


10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
17,771,812,911 |
26,848,266,280


11 |
Thu nhập khác |
3,091,706 |
23,745,200


12 |
Chi phí khác |
202,443,269 |
208,706,061


13 |
Lợi nhuận khác |
(199,351,563) |
(184,960,861)


14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
17,572,461,348 |
26,663,305,419


15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
1,027,303,358 |
2,120,018,839


16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
16,545,157,990 |
24,543,286,580


17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
|



18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|



|
|
|



|
|
|



|
|
B×nh D­¬ng, ngµy 08 th¸ng 02 n¨m 2009


|
|
C«ng ty cæ phÇn mirae


|
KÕ to¸n tr­ëng |
Tæng Gi¸m ®èc


|
|
|



|
|
|



|
|
|



|
|
|



|
|
|



|
|
|



|
Qñan thÞ TuyÕn |
Shin Dong Jin
[/table]