[table]



Chỉ tiêu


|

6 tháng đầu năm 2008


|

9 tháng năm 2008


|





Giá trị


|

% DTT


|

Giá trị


|

% DTT


|





Doanh thu
thuần


|


21,428,508


|

100%


|


43,109,013


|

100%


|





Giá vốn
hàng bán


|


16,901,102


|

78,87%


|


30,955,047


|

72%


|





Chi phí
bán hàng


|


149,808


|

0,7%


|

280,287


|

1%


|





Chi phí
quản lý


|


1,530,175


|

7,14%


|


2,430,506


|

6%


|





Lợi nhuận
sau thuế


|


2,164,865


|




|


6,323,185


|

15%


|





Vốn cổ phần


|


2,000,000


|




|


2,000,000


|




|





EPS


|

1,082


|




|

3,162


|




|


[/table]





[table]



Giá trị sổ
sách (30/9)


|

16,152


|





Thị giá hiện
tại (03/11)


|

17,000


|




|
|





KL được phép
lưu hành: 976.800cp


|


[/table]