[quote user="vanhoa"][table]





II.A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH
(quý IV) |
|




(Áp
dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ) |
|




|
|
|
|
|




STT |
CHỈ TIÊU |
MÃ SỐ |
KỲ BÁO CÁO |
LŨY KẾ |




1 |
Doanh thu bán hàng và
cung cấp dịch vụ |
01 |
178,439,306,964 |
342,748,590,940 |




2 |
Các khoản giảm trừ
doanh thu |
02 |
0 |
0 |




3 |
Doanh thu thuần về
bán hàng và cung cấp dịch vụ |
10 |
178,439,306,964 |
342,748,590,940 |




4 |
Giá vốn hàng bán |
11 |
172,386,699,235 |
321,752,640,107 |




5 |
Lợi nhuận gộp về bán
hàng và cung cấp dịch vụ |
20 |
6,052,607,729 |
20,995,950,833 |




6 |
Doanh thu hoạt động
tài chính |
21 |
8,065,192,137 |
10,131,856,492 |




7 |
Chi phí tài chính |
22 |
3,384,178,160 |
10,874,764,595 |




8 |
Chi phí bán hàng |
24 |
0 |
0 |




9 |
Chi phí quản lý doanh
nghiệp |
25 |
3,321,082,199 |
7,529,706,486 |




10 |
Lợi nhuận thuần từ
hoạt động kinh doanh |
30 |
7,412,539,507 |
12,723,336,244 |




11 |
Thu nhập khác |
31 |
190,427,838 |
2,001,157,864 |




12 |
Chi phí khác |
32 |
1,280,000 |
1,280,000 |




13 |
Lợi nhuận khác |
40 |
189,147,838 |
1,999,877,864 |




14 |
Tổng lợi nhuận trước
thuế |
50 |
7,601,687,345 |
14,723,214,108 |




15 |
Chi phí thuế TNDN
hiện hành |
51 |
0 |
0 |




16 |
Chi phí thuế TNDN
hoãn lại |
52 |
0 |
0 |




17 |
Lợi nhuận sau thuế
thu nhập doanh nghiệp |
60 |
6,537,451,116 |
12,661,964,132 |




18 |
Lãi cơ bản trên cổ
phiếu |
70 |
1,307 |
3,837 |




|
|
|
|
|




|
|
|
Ngày ..... tháng ..... năm 2008 |
|




|
|
|
GIÁM ĐỐC CÔNG TY |
|




|
|
|
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu) |
|




|
|
|
|
|


[/table]

[/quote]

[table]





II.A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH
(cả năm) |
|




(Áp
dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ) |
|




|
|
|
|
|




STT |
CHỈ TIÊU |
MÃ SỐ |
NĂM TRƯỚC |
NĂM NAY |




1 |
Doanh thu bán hàng và
cung cấp dịch vụ |
01 |
322,750,186,910 |
342,748,590,940 |




2 |
Các khoản giảm trừ
doanh thu |
02 |
0 |
0 |




3 |
Doanh thu thuần về
bán hàng và cung cấp dịch vụ |
10 |
322,750,186,910 |
342,748,590,940 |




4 |
Giá vốn hàng bán |
11 |
305,710,838,305 |
321,752,640,107 |




5 |
Lợi nhuận gộp về bán
hàng và cung cấp dịch vụ |
20 |
17,039,348,605 |
20,995,950,833 |




6 |
Doanh thu hoạt động
tài chính |
21 |
7,399,537,412 |
10,131,856,492 |




7 |
Chi phí tài chính |
22 |
11,475,793,146 |
10,874,764,595 |




8 |
Chi phí bán hàng |
24 |
0 |
0 |




9 |
Chi phí quản lý doanh
nghiệp |
25 |
5,418,484,190 |
7,529,706,486 |




10 |
Lợi nhuận thuần từ
hoạt động kinh doanh |
30 |
7,544,608,681 |
12,723,336,244 |




11 |
Thu nhập khác |
31 |
174,640,099 |
2,001,157,864 |




12 |
Chi phí khác |
32 |
0 |
1,280,000 |




13 |
Lợi nhuận khác |
40 |
174,640,099 |
1,999,877,864 |




14 |
Tổng lợi nhuận trước
thuế |
50 |
7,719,248,780 |
14,723,214,108 |




15 |
Chi phí thuế TNDN
hiện hành |
51 |
0 |
0 |




16 |
Chi phí thuế TNDN
hoãn lại |
52 |
0 |
0 |




17 |
Lợi nhuận sau thuế
thu nhập doanh nghiệp |
60 |
7,719,248,780 |
12,661,964,132 |




18 |
Lãi cơ bản trên cổ
phiếu |
70 |
3,676 |
3,837 |




|
|
|
|
|




|
|
|
Ngày ..... tháng ..... năm 2008 |
|




|
|
|
GIÁM ĐỐC CÔNG TY |
|




|
|
|
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu) |
|




|
|
|
|
|




|
|
|
|
|


[/table]