[table] [table] [table] MẪU CBTT-03 |
|
|
|




|
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 5 |
|
|
|




|
Mã CK: VC5 |
|
|
|





BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT





Quý III năm 2008





I. A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN





(Áp dụng đối với doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến dịch vụ)





Số TT
|

Nội dung
|

Mã số
|

Thuyết minh
|

Số dư đầu kỳ
|
Số dư cuối kỳ


|
|


|
|
|




I
|
Tài sản ngắn hạn |

100
|
|
396,991,686,004 |
472,893,058,907



1
|
Tiền và các khoản tương đương tiền |

110
|
|
65,634,806,044 |
16,495,709,074



2
|
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |

120
|

V. 01
|
0 |
0



3
|
Các khoản phải thu ngắn hạn |

130
|
|
120,347,787,463 |
112,019,151,258



4
|
Hàng tồn kho |

140
|
|
210,125,246,546 |
343,470,465,601



5
|
Tài sản ngắn hạn khác |

150
|
|
883,845,951 |
907,732,974



II
|
Tài sản dài hạn |

200
|
|
36,940,376,078 |
35,324,368,257



1
|
Cỏc khoản phải thu dài hạn |

210
|
|
0 |
0



2
|
Tài sản cố định |

220
|
|
36,435,932,558 |
32,123,781,202




|
- Tài sản cố định hữu hỡnh |

221
|

V. 04
|
34,447,686,002 |
30,135,534,646


|
- Tài sản cố định thuờ tài chính |

224
|
|
0 |
0


|
- Tài sản cố định vụ hỡnh |

227
|

V. 05
|
600,000,000 |
600,000,000


|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |

230
|

V. 06
|
1,388,246,556 |
1,388,246,556



3
|
Bất động sản đầu tư |

240
|
|
0 |
0



4
|
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |

250
|

V. 07
|
37,900,000 |
1,044,240,115



5
|
Tài sản dài hạn khác |

260
|

V. 08
|
466,543,520 |
2,156,346,940



III
|
Tổng cộng tài sản |

270
|
|
433,932,062,082 |
508,217,427,164



IV
|
Nợ phải trả |

300
|
|
354,815,480,838 |
424,999,166,760



1
|
Nợ ngắn hạn |

310
|
|
336,469,352,921 |
412,656,651,443



2
|
Nợ dài hạn |

330
|
|
18,346,127,917 |
12,342,515,317



V
|
Nguồn vốn chủ sở hữu |

400
|
|
79,116,581,244 |
83,218,260,404



1
|
Vốn chủ sở hữu |

410
|

V. 15
|
77,783,121,467 |
79,050,010,233


|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |

411
|
|
50,000,000,000 |
50,000,000,000


|
- Thặng dư vốn cổ phần |

412
|
|
9,828,000,000 |
9,828,000,000


|
- Vốn khác của chủ sở hữu |

413
|
|
0 |
0


|
- Cổ phiếu quỹ |

414
|
|
0 |
0


|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |

415
|
|
0 |
0


|
- Chênh lệch tỷ giá hối đóai |

416
|
|
0 |
0


|
- Các quỹ |

417
|
|
4,575,073,236 |
8,253,492,706


|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |

420
|
|
13,380,048,231 |
10,968,517,527


|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |

421
|
|
0 |




2
|
Nguồn kinh phí và quỹ khác |

430
|
|
1,333,459,777 |
4,168,250,171


|
- Quỹ khen thưởng, phúc lợi |

431
|
|
1,333,459,777 |
4,168,250,171


|
- Nguồn kinh phí |

432
|

22
|
0 |
0


|
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |

433
|
|
0 |
0



VI
|
Tổng cộng nguồn vốn |
|
|
433,932,062,082 |
508,217,427,164
[/table]
[table]













II.A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH (QUÝ III/2008)


(Áp dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ)



Số TT
|

Chỉ tiêu
|

Mã số
|

Kỳ báo cáo
|

Lũy kế





1
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |

1
|
106,119,899,280 |
300,043,786,451



2
|
Các khoản giảm trừ doanh thu |

2
|
0 |
0



3
|
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp D.vụ |

10
|
106,119,899,280 |
300,043,786,451



4
|
Giá vốn hàng bán |

11
|
98,728,425,499 |
273,264,204,996



5
|
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |

20
|
7,391,473,781 |
26,779,581,455



6
|
Doanh thu hoạt động tài chính |

21
|
321,425,906 |
586,817,992



7
|
Chi phí tài chính |

22
|
2,398,820,403 |
10,527,749,052



8
|
Chi phí bán hàng |

24
|
0 |
0



9
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp |

25
|
1,751,484,425 |
5,438,571,944



10
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |

30
|
3,562,594,859 |
11,400,078,451



11
|
Thu nhập khác |

31
|
968,501,118 |
1,354,011,698



12
|
Chi phí khác |

32
|
0 |
0



13
|
Lợi nhuận khác |

40
|
968,501,118 |
1,354,011,698



14
|
Tổng lợi nhuận trước thuế |

50
|
4,531,095,977 |
12,754,090,149



15
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành |

51
|
634,353,437 |
1,785,572,622



16
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại |

52
|
|
0



17
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |

60
|
3,896,742,540 |
10,968,517,527



18
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |

70
|
779.35 |
2,193.70


|
|
|
|




|
|
Hà nội, ngày 14 tháng 10 năm 2008


|
|
GIÁM ĐỐC CÔNG TY


|
|
(Đã Ký, đống dấu)
[/table]

|





(Vinaconex5)
|






Quay lại
|







|


[/table]
|


[/table]