[table]

BÁO
CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH HỢP
NHẤT






Quý IV năm
2008







|


|


|


|

Đơn vị tính: VND







số

|

Chỉ
tiêu

|

Thuyết minh
|

Quý
IV/2008

|

Luỹ
kế 2008






01
|

1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch
vụ

|

22
|

168.613.852.985
|

300.248.757.267





02
|

2. Các khoản giảm trừ doanh
thu
|


|


|







10
|

3. Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch
vụ

|

23
|

168.613.852.985
|

300.248.757.267





11
|

4. Giá vốn hàng
bán

|

24
|

166.022.796.025
|

278.863.399.909





20
|

5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch
vụ

|


|

2.591.056.960
|

21.385.357.358





21
|

6. Doanh thu hoạt động tài
chính
|

25
|

21.417.963.680
|

29.170.402.364





22
|

7. Chi phí tài
chính
|


|


|







23
|

Trong đó: chi phí lãi vay

|


|


|







24
|

8. Chi phí bán
hàng
|


|

487.742.275
|

700.134.040





25
|

9. Chi phí quản lý doanh
nghiệp
|


|

3.254.680.364
|

8.162.214.957





30
|

10. Lợi nhuận thuần từ hoạt
động kinh doanh

|


|

20.266.598.001
|

41.693.410.725





31
|

11. Thu nhập
khác
|

26
|

92.331.329
|

447.034.554





32
|

12. Chi phí khác

|


|

4.925.400
|

88.861.114





40
|

13. Lợi nhuận
khác

|


|

87.405.929
|

358.173.440





50
|

14. Tổng lợi nhuận kế toán
trước thuế

|


|

20.354.003.930
|

42.051.584.165





51
|

15. Chi phí thuế thu nhập
doanh nghiệp hiện hành
|

27
|

5.699.121.100
|

11.774.443.566





52
|

16. Chi phí thuế thu nhập
doanh nghiệp hoãn lại
|


|


|







60
|

17. Lợi nhuận sau thuế thu
nhập doanh nghiệp

|


|

14.654.882.830
|

30.277.140.599





70
|

18. Lãi cơ bản trên cổ
phiếu

|


|

1.850,27
|

3.822,68






|

Mệnh giá cổ
phiếu

|


|

10.000VND/1CP
|

10.000VND/1CP








[/table]