các
bác thân



em tạo ra topic mới CTCP Sara Việt Nam (cp124)-sẽ
chào sàn Hastc để cho các bác có chổ tranh luận

sau đây là bảng thống kê các DN sẽ chào sàn HoSE 07

Danh sách các
DN đã nhận đủ hồ sơ đến
ngày 9/11/2007 như sau:




[table]



STT


|

Cp


|

Tên Công ty được đã NY2007-giá chào sàn


|

Mã CK


|

CP NY (tr)


|

Ngày GD


|

Tư vấn


|





1


|




|

CTCP Địa ốc Chợ Lớn


|

RCL


|

1,5


|




|




|





2


|




|

Tổng Cty CP Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam


|

PVI


|

50,0


|

10/8


|




|





3


|




|

Tổng Cty CP Dịch vụ Kỹ
thuật Dầu khí


|

PVS


|

100,0


|

20/9


|




|





4


|




|

CTCP Xi măng Sài Sơn –giá 82,4


|

SCJ


|

2,7742


|

19/9


|




|





5


|




|

CTCP Sông Đà 6.06


|

SSS


|

2,5


|




|




|





6


|

91


|

CTCP Sách và Thiết
bị Giáo dục Nam
Định



|

DST


|

1,0


|




|




|





7


|

92


|

CTCP Đầu tư và Xây
lắp Chương Dương- giá 282,7



|

CDC


|

3,6


|

1/11


|

BSC


|





STT


|




|

Tên Công ty được Chấp thuận
Nguyên tắc



|

Mã CK


|

CP NY (tr)


|

Ngày CTNT


|

Tư vấn


|





1


|

93


|

CTCP Thực phẩm Lâm Đồng (25/7)


|

VDL


|

1,2


|




|

MHBS


|





2


|

94


|

Bánh kẹo Hải hà (19/9-9/11)


|

HHC


|

5,475


|




|




|





3


|

95


|

Đầu tư và Thương mại
TNG


|

TNG


|

5,43


|

2/11


|




|





4


|

96


|

Dung dịch khoan và hoá
phẩm dầu khí ( 2/11-8/11)


|

PVC


|

12,0


|

2/11


|




|





5


|

97


|

CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải
Phòng


|

HCT


|

1,041558


|

3/10


|




|





6


|

98


|

CTCP Kinh doanh khí hoá lỏng miền Nam( nộp
13-9)


|

PGS


|

15,0


|

6/11


|




|





7


|

99


|

CTCP xây dựng công trình giao thông 492 ( nộp
21/9)


|

C92


|

1,2


|

6/11


|




|





STT


|




|

Tên Công ty Đã nhận Đầy đủ Hồ sơ


|

Ngày nộp


|

CP NY (tr)


|




|

Tư vấn


|





1


|

98


|

CTCP Bê tông Hoà Cẩm (cp98)


|

21/9


|

1,622802


|




|




|





2


|

100


|

CTCP Sông Đà 12(cp100)


|

26/9


|

5,0


|




|




|





3


|

101


|

CTCP Xây dựng công trình Lương Tài ( cp101)


|

21/8


|

5,55


|




|




|





4


|

102


|

CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam(cp102)


|

26/9


|

1,295


|




|




|





5


|

103


|

CTCP Chế tạo biến thế và vật liệu điện Hà Nội
(cp103)


|

21/8


|

3,0


|




|




|





6


|

104


|

CTCP Kinh doanh Khí hoá lỏng Miền Bắc (cp104)


|

25/7


|

13,5


|




|




|





7


|

105


|

CTCP Chế biến thuỷ sản xuất khẩu Ngô Quyền (cp105)


|

25/7


|

1,0


|




|




|





8


|

107


|

CTCP Chế biến gỗ PISICO Đồng An (cp107)


|

1/10


|

1,5


|




|




|





9


|

108


|

CTCP Sông Đà 1.01-cp108- Tiến tới tương lai


|

21/9


|

2,11


|




|




|





10


|

109


|

CTCP sách và thiết bị trường học Long An(cp109)


|

9/10


|

1,1


|




|




|





11


|

110


|

CTCP sách và thiết bị trường học Đà Nẵng (cp110)


|

9/10


|

2,0


|




|




|





12


|

111


|

CTCP sách đại học-dạy nghề (cp111)


|

9/10


|

1,0


|




|




|





13


|

112


|

CTCP Đại châu (cp112)


|

9/10


|

2,0


|




|




|





14


|

113


|

CTCP Bê tông và xây dựng Vinaconex Xuân Mai (cp113)


|

18/10


|

10,0


|




|




|





15


|

114


|

CTCP Sông Đà 2 (cp114)


|

29/10


|

3,5


|




|




|





16


|

115


|

CTCP Đầu tư và Xây
dựng số 18 (cp115)


|

29/10


|

3,5


|




|




|





17


|

116


|

CTCP Dịch vụ - Kỹ thuật - Viễn thong (cp116)


|

29/10


|

4,8


|




|




|





18


|

117


|

CTCP Sông Đà 9.06 (cp117)


|

29/10


|

2,5


|




|




|





19


|

118


|

CTCP Sông Đà 25 (cp118)


|

31/10


|

1,8384


|




|




|





20


|

119


|

CTCP Đầu tư và xây lắp Sông Đà (cp119)


|

31/10


|

5,0


|




|




|





21


|

120


|

CTCP Sông Đà 19 (cp120)


|

31/10


|

1,5


|




|




|





22


|

121


|

CTCP Xây dựng số 3 ( cp121)


|

31/10


|

8,0


|




|




|





23


|

122


|

CTCP Lilama 45.3 (cp122)


|

9/11


|

3,5


|




|




|





24


|

123


|

CTCP Đá ốp lát cao cấp Vinaconex (cp123)


|

9/11


|

10,0


|




|




|





25


|

124


|

CTCP Sara Việt Nam
(cp124)



|

9/11


|

1,0


|




|




|





26


|

125


|

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội(cp125)-


|

9/11


|

50,0


|




|




|


[/table]