Không biết quý này làm ăn thế nào mà khoản giảm trừ doanh thu 3,477,362,842 lắm thế. Phần này yêu cầu LD giải trình mới được.


[quote user="li don"]

Thấp đột biến cụ ợ

Báo cáo tài chính quý 4/2008 - S96








[table]

Số TT
|

Chỉ tiêu
|

Kỳ báo cáo
|

Luỹ kế
|









1
|

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
|

14,082,537,914
|

33,670,492,614
|





2
|

Các khoản giảm trừ doanh thu
|

3,477,362,842
|

3,477,362,842
|





3
|

Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
|

10,605,175,072
|

30,193,129,772
|





4
|

Giá vốn hàng bán
|

9,746,357,101
|

25,677,691,679
|





5
|

LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
|

858,817,971
|

4,515,438,093
|





6
|

Doanh thu hoạt động tài chính
|

11,236,546
|

1,325,455,682
|





7
|

Chi phí tài chính
|

157,095,964
|

491,333,933
|





8
|

Chi phí bán hàng
|


|


|





9
|

Chi phí quản lý doanh nghiệp
|

393,396,829
|

2,133,232,752
|





10
|

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|

319,561,724
|

3,216,327,090
|





11
|

Thu nhập khác
|

500,000
|

1,148,926,509
|





12
|

Chi phí khác
|


|


|





13
|

Lợi nhuận khác
|

500,000
|

1,148,926,509
|





14
|

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|

320,061,724
|

4,365,253,599
|





15
|

Thuế thu nhập doanh nghiệp
|

44,808,641
|

611,135,504
|





16
|

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|

275,253,083
|

3,754,118,095
|





17
|

Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|


|


|





18
|

Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
|


|





[/table]



[quote user="denui79"]

Có vẻ ko ai yêu quý S96 của em nhỉ. Chuẩn bị chia cổ tức 15% bằng tiền. Lợi nhuận Quý IV đột biến. [/quote][/quote]