Và đây là KQKD 9 tháng - Rất ấn tượng

BÁO CÁO KẾT
QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH[/b]


Từ tháng 1 đến tháng 9 năm 2007[/b]



Đơn vị tính : Đồng[/b]



[table]



Chỉ tiêu

|

Mã số

|

Thuyết minh

|

Tháng 1 - 9

|

Luỹ kế từ
đầu năm đến cuối tháng 9


|





Năm nay

|

Năm trước

|

Năm nay

|

Năm trước

|





1. Doanh thu bán hàng
và cung cấp dịch vụ


|

01

|

VI.25

|

273,505,456,053

|

153,953,348,514

|

273,505,456,053

|

153,953,348,514

|





2. Các khoản giảm
trừ doanh thu


|

02

|



|



|



|



|



|





3. Doanh thu thuần
về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10=01-02)


|

10

|



|

273,505,456,053

|

153,953,348,514

|

273,505,456,053

|

153,953,348,514

|





4. Giá vốn hàng
bán


|

11

|

VI.27

|

226,084,521,620

|

120,770,159,517

|

226,084,521,620

|

120,770,159,517

|





5. Lợi nhuận
gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
(20=10-11)


|

20

|



|

47,420,934,433

|

33,183,188,997

|

47,420,934,433

|

33,183,188,997

|





6. Doanh thu hoạt
động tài chính


|

21

|

VI.26

|

86,964,215

|

58,764,490

|

86,964,215

|

58,764,490

|





7. Chi phí tài chính

|

22

|

VI.28

|

7,101,051,841

|

4,039,275,008

|

7,101,051,841

|

4,039,275,008

|





Trong đó : Chi phí lãi vay

|

23

|



|

6,686,504,728

|

3,878,815,732

|

6,686,504,728

|

3,878,815,732

|





8. Chi phí bán hàng

|

24

|



|

8,635,328,098

|

6,194,442,953

|

8,635,328,098

|

6,194,442,953

|





9. Chi phí quản
lý doanh nghiệp


|

25

|



|

18,759,405,924

|

18,820,724,340

|

18,759,405,924

|

18,820,724,340

|





10. Lợi nhuận
thuần từ hoạt động KD [30=20+(21-22)-(24+25)]


|

30

|



|

13,012,112,785

|

4,187,511,186

|

13,012,112,785

|

4,187,511,186

|





11. Thu nhập
khác


|

31

|



|

2,458,410,908

|

63,308,950

|

2,458,410,908

|

63,308,950

|





12. Chi phí khác

|

32

|



|

114,125,750

|

0

|

114,125,750

|

0

|





13. Lợi nhuận
khác (40=31-32)


|

40

|



|

2,344,285,158

|

63,308,950

|

2,344,285,158

|

63,308,950

|





14. Tổng lợi
nhuận kế toán tr­ớc thuế (50=30+40)


|

50

|



|

15,356,397,943

|

4,250,820,136

|

15,356,397,943

|

4,250,820,136

|





15. Chi phí thuế
TNDN hiện hành


|

51

|

VI.30

|

953,251,059

|

1,212,755,519

|

953,251,059

|

1,212,755,519

|





16. Chi phí thuế
TNDN hoãn lại


|

52

|

VI.30

|



|



|



|



|





17. Lợi nhuận
sau thuế TNDN (60=50-51-52)


|

60

|



|

14,403,146,884

|

3,038,064,617

|

14,403,146,884

|

3,038,064,617

|





18. Lãi cơ bản
trên cổ phiếu


|

70

|



|



|



|



|



|


[/table]




Lập ngày 15 tháng 10
năm 2007[/i]


[/i]