Các pác xem qua báo cáo KQKD của em nó nhé


BÁO CÁO KẾT
QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH[/b]


Từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2007[/b]


Đơn vị tính : Đồng[/b]



[table]



Chỉ tiêu

|

Mã số

|

Thuyết minh

|

Tháng 1 - 6

|

Luỹ kế từ
đầu năm đến cuối tháng 6


|





Năm nay

|

Năm trước

|

Năm nay

|

Năm trước

|





1. Doanh thu bán hàng
và cung cấp dịch vụ


|

01

|

VI.25

|

141,192,161,385

|

90,580,956,245

|

141,192,161,385

|

90,580,956,245

|





2. Các khoản giảm
trừ doanh thu


|

02

|



|



|



|



|



|





3. Doanh thu thuần
về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10=01-02)


|

10

|



|

141,192,161,385

|

90,580,956,245

|

141,192,161,385

|

90,580,956,245

|





4. Giá vốn hàng
bán


|

11

|

VI.27

|

113,712,827,585

|

71,744,712,643

|

113,712,827,585

|

71,744,712,643

|





5. Lợi nhuận
gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
(20=10-11)


|

20

|



|

27,479,333,800

|

18,836,243,602

|

27,479,333,800

|

18,836,243,602

|





6. Doanh thu hoạt
động tài chính


|

21

|

VI.26

|

61,015,673

|

53,337,091

|

61,015,673

|

53,337,091

|





7. Chi phí tài chính

|

22

|

VI.28

|

3,955,890,687

|

2,449,447,543

|

3,955,890,687

|

2,449,447,543

|





Trong đó : Chi phí lãi vay

|

23

|



|

3,804,705,562

|

2,290,462,560

|

3,804,705,562

|

2,290,462,560

|





8. Chi phí bán hàng

|

24

|



|

4,470,043,620

|

3,701,007,320

|

4,470,043,620

|

3,701,007,320

|





9. Chi phí quản
lý doanh nghiệp


|

25

|



|

11,138,329,658

|

10,307,871,446

|

11,138,329,658

|

10,307,871,446

|





10. Lợi nhuận
thuần từ hoạt động KD [30=20+(21-22)-(24+25)]


|

30

|



|

7,976,085,508

|

2,431,254,384

|

7,976,085,508

|

2,431,254,384

|





11. Thu nhập
khác


|

31

|



|

1,304,998,720

|

25,911,252

|

1,304,998,720

|

25,911,252

|





12. Chi phí khác

|

32

|



|

73,337,061

|



|

73,337,061

|



|





13. Lợi nhuận
khác (40=31-32)


|

40

|



|

1,231,661,659

|

1,231,661,659

|

1,231,661,659

|

1,231,661,659

|





14. Tổng lợi
nhuận kế toán tr­ớc thuế (50=30+40)


|

50

|



|

9,207,747,167

|

2,457,165,636

|

9,207,747,167

|

2,457,165,636

|





15. Chi phí thuế
TNDN hiện hành


|

51

|

VI.30

|

738,714,975

|

657,702,568

|

738,714,975

|

657,702,568

|





16. Chi phí thuế
TNDN hoãn lại


|

52

|

VI.30

|



|



|



|



|





17. Lợi nhuận
sau thuế TNDN (60=50-51-52)


|

60

|



|

8,469,032,192

|

1,799,463,068

|

8,469,032,192

|

1,799,463,068

|





18. Lãi cơ bản
trên cổ phiếu


|

70

|



|



|



|



|



|


[/table]




Lập ngày 14
tháng 8 năm 2007[/i]








[/i]