Giá trị tài sản của Công ty tại
thời điểm 31/12/2006




Đơn vị tính: triệu đồng[/i][/i]



[table]




STT


|

Khoản mục


|

Nguyên giá


|

Hao mòn lũy kế[/b]


|

Giá trị còn lại[/b]


|






I


|

TSCĐ
Hữu hình



|

76.783


|

29.938


|

46.845


|





1


|

Nhà
cửa vật kiến trúc


|

26.737


|

5.946


|

20.791


|





2


|

Máy móc thiết bị


|

45.077


|

22.380


|

22.697


|





3


|

Phương tiện vận
tải


|

2.697


|

929


|

1.768


|





4


|

Dụng cụ quản lý


|

1.272


|

683


|

589


|





5


|

TSCĐ khác


|

0


|

0


|

0


|





II


|

TSCĐ Vô hình


|

78[/b]


|

22[/b]


|

56


|





1


|

Phần mềm ứng dụng


|

78


|

22


|

56


|








|

Tổng cộng


|

76.861


|

29.960


|

46.901


|


[/table]

(Nguồn:
Báo cáo Kiểm toán năm 2006)[/i]



Giá trị tài sản của Công ty tại thời điểm 30/06/2007




Đơn vị tính: triệu đồng[/i]



[table]




STT


|


Khoản mục


|


Nguyên giá


|


Hao mòn lũy kế


|


Giá trị còn lại


|


|







I


|


TSCĐ Hữu hình


|


114.684


|


36.860


|


77.824


|






1


|


Nhà cửa vật kiến trúc


|


28.104


|


7.907


|


20.197


|






2


|


Máy móc thiết bị


|


77.841


|


26.588


|


51.253


|






3


|


Phương tiện vận tải


|


7.346


|


1.424


|


5.922


|






4


|


Dụng cụ quản lý


|


1.393


|


941.0


|


452


|






5


|


TSCĐ khác


|





|





|





|






II


|


TSCĐ Vô hình


|


222[/b]


|


27[/b]


|


195


|






1


|


Phần mềm ứng
dụng


|


222


|


27


|


195


|









|


Tổng cộng


|


114.906


|


36.887


|


78.019


|



[/table]

(Nguồn: Báo cáo Tài chính
Quý II năm 2007)[/i]



Danh sách nhà xưởng đất đai hiện Công ty đang quản lý[/b][/b]



[table]




Địa
chỉ



|

Diện
tích



|

Tình
hình sử dụng



|

Quyền
sử dụng đất



|

Vị trí đất(*)


|






Số 160 đường Minh Cầu, phường Phan Đình Phùng,
TP Thái Nguyên


|

9.865 (m2)


|

Văn phòng và nhà xưởng


|

Đất thuê 50 năm


|

1


|





Số 221 đường Thống Nhất, phường Tân Lập, TP Thái Nguyên


|

10.790 (m2)


|

Văn phòng và nhà xưởng


|

Đất thuê 50 năm


|

1


|





Khu Công nghiệp B, Thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên


|

102.000 (m2)


|

Văn phòng và nhà xưởng


|

Đất thuê 50 năm


|

1


|





Tổ 18, Phường
Phan Đình Phùng, Thành Phố Thái Nguyên


|

4.600 (m2)


|

Khu tập thể
công nhân


|

Đất thuê 50 năm


|

2


|





Tổ 20, Phường
Phan Đình Phùng, Thành Phố Thái Nguyên


|

3.254 (m2)


|

Khu nhà chung cư


|

Đất thuê 50 năm


|

1


|


[/table]

Ghi chú[/i][/b]: (*) Căn cứ theo
Quyết định số 785/QĐ-STC ngày 27/11/2006 của UBND tỉnh Thái Nguyên ngày 27/11/2006
về việc quy định đơn giá đất của Công ty Cổ phần May xuất khẩu Thái Nguyên và
Biên bản xác định đơn giá thuê đất của Công ty Cổ phần May xuất khẩu Thái
Nguyên ngày 24/11/2006