đây thưa má EPS tính lại có 2787
[h1]TNG - Công ty cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG[/h1]


LỊCH SỰ KIỆN
[table]


STT |
Loại |
Ngày chốt |
Ngày niem yet /
Ngay tra co tuc |
Cổ tức |
KL trước khi phat hanh |
KL phát hành thêm |
KL sau khi phat hanh


1 |
Cổ tức bằng tiền |
2009-03-04 |
2009-05-29 |
16.00% |
0 |
0 |
0
[/table]


Công thức tính EPS
[table]


Ngày |
Sự kiện |
KL thuc te |
Hệ số điều chỉnh |
Trọng số thời gian |
Số cổ phiếu điều chỉnh


2008-4-1 |
Đầu kỳ |
5,430,000 |
1 |
364 |
5,430,000 x 1 x 364 = 1,976,520,000


2009-3-31 |
Cuối kỳ |
5,430,000 |
|
|



|
Tổng cộng |
KLĐLH bình quân = 5,430,000 |
364 |
1,976,520,000
[/table]


Kết quả kinh doanh
[table]


Kỳ báo cáo |
Q1 2009 |
Q4 2008 |
Q3 2008 |
Q2 2008 |
Tổng


Lãi chia cổ đông (triệu đồng) |
3855 |
2988 |
10282 |
5221 |
22346


Quỹ dự phòng tài chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0

Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
2993 |
1024 |
1457 |
1737 |
7211


Phần Quỹ không phân phối cho cổ đông |
2993 |
1024 |
1457 |
1737 |
7211


Lãi chia cổ đông (tính lại) |
862 |
1964 |
8825 |
3484 |
15135
[/table]


TÍNH EPS
[table]


EPS cơ bản = Tổng Lãi chia cổ đông/KLĐLH bq |
22,346,000,000 / 5,430,000 = 4,115


EPS cơ bản (TL) = Tổng Lãi chia cổ đông/KLĐLH bq |
15,135,000,000 / 5,430,000 = 2,787


Chênh lệch |
1,328
[/table]