[table]


BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT


Quý III năm 2007


|
|
|



A. Bảng cân đối kế toán |
|



|
|
|



STT |
NỘI DUNG |
SỐ DƯ ĐẦU KỲ |
SỐ DƯ CUỐI KỲ


I |
Tài sản ngắn hạn |
68,819,164,852 |
87,691,595,235


1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
5,372,741,271 |
2,130,186,875


2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
43,600,000,000 |
69,044,446,383


3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
13,378,619,617 |
8,025,705,590


4 |
Hàng tồn kho |
5,958,830,987 |
7,796,692,084


5 |
Tài sẳn ngắn hạn khác |
508,972,977 |
694,564,303


II |
Tài sản dài hạn |
24,482,072,262 |
31,616,516,947


1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
0 |
0


2 |
Tài sản cố định |
21,052,526,957 |
28,228,147,355


|
Tài sản cố định hữu hình |
9,843,000,651 |
7,457,490,867


|
Tài sản cố định vô hình |
0 |
0


|
Tài sản cố định thuê tài chính |
0 |
0


|
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
11,209,526,306 |
20,770,656,488


3 |
Bất động sản đầu tư |
0 |
0


4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
3,342,500,000 |
3,342,500,000


5 |
Tài sản dài hạn khác |
87,045,305 |
45,869,592


III |
Tổng cộng tài sản |
93,301,237,114 |
119,308,112,182


IV |
Nợ phải trả |
28,393,658,381 |
18,561,463,521


1 |
Nợ ngắn hạn |
28,289,864,249 |
18,463,225,139


2 |
Nợ dài hạn |
103,794,132 |
98,238,382


V |
Vốn chủ sở hữu |
64,907,578,733 |
100,746,648,661


1 |
Vốn chủ sở hữu |
64,365,301,753 |
99,875,166,699


|
Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
11,742,000,000 |
27,742,000,000


|
Thặng dư vốn cổ phần |
0 |
4,800,000,000


|
Vốn khác của chủ sở hữu |
0 |
0


|
Cổ phiếu quĩ |
0 |
0


|
Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
0 |
0


|
Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
0 |
0


|
Các quĩ |
33,849,021,816 |
48,130,862,302


|
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
18,772,468,674 |
19,200,493,134


|
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
1,811,263 |
1,811,263


2 |
Nguồn kinh phí và quĩ khác |
542,276,980 |
871,481,962


|
Quỹ khen thưởng phúc lợi |
706,460,223 |
1,035,665,205


|
Nguồn kinh phí |
(164,183,243) |
(164,183,243)


|
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
0 |
0


VI |
Tổng cộng nguồn vốn |
93,301,237,114 |
119,308,112,182


1 |
Quỹ của TCTD |
0 |
0


2 |
Lãi/lỗ |
0 |
0


|
Tổng cộng nguồn vốn |
93,301,237,114 |
119,308,112,182
[/table]






[table]









B. Kết quả hoạt động kinh doanh |
|
|
|



|
|
|
|
|



STT |
CHỈ TIÊU |
Quí I |
Quí II |
Quí III |
Luỹ kế


1 |
Doanh thu hàng hoá và cung cấp dịch vụ |
39,269,993,623 |
49,084,131,485 |
44,909,784,842 |
133,263,909,950


2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
385,909 |
1,071,818 |
0 |
1,457,727


3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
39,269,607,714 |
49,083,059,667 |
44,909,784,842 |
133,262,452,223


4 |
Giá vốn hàng bán |
31,277,162,273 |
39,092,211,619 |
36,514,604,798 |
106,883,978,690


5 |
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
7,992,445,441 |
9,990,848,048 |
8,395,180,044 |
26,378,473,533


6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
1,087,948,234 |
1,079,520,866 |
1,359,645,433 |
3,527,114,533


7 |
Chi phí tài chính |
49,788,500 |
50,974,424 |
54,512,405 |
155,275,329


8 |
Chi phí bán hàng |
908,565,816 |
1,465,812,128 |
1,104,432,151 |
3,478,810,095


9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1,109,693,351 |
1,095,579,725 |
927,433,174 |
3,132,706,250


10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
7,012,346,008 |
8,458,002,637 |
7,668,447,747 |
23,138,796,392


11 |
Thu nhập khác |
168,105,850 |
0 |
0 |
168,105,850


12 |
Chi phí khác |
0 |
0 |
0 |
0


13 |
Lợi nhuận khác |
168,105,850 |
0 |
0 |
168,105,850


14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
7,180,451,858 |
8,458,002,637 |
7,668,447,747 |
23,306,902,242


15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
1,005,263,260 |
1,184,120,369 |
1,073,582,685 |
3,262,966,314


16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
6,175,188,598 |
7,273,882,268 |
6,594,865,062 |
20,043,935,928


17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
2,226 |
2,622 |
2,377 |
7,225


18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|
|
|

[/table]


http://ximangsaison.com/newsdetail.a...1&msgId=82