[quote user="lamgiau0088"]


số liệu SCJ tự nói vậy, chúc vui :


[table]



Khoản mục
|
ĐVT |
Năm 2006 |
Năm 2007


Tỏng tài sản |
Trđ |
93,301 |
150,550


Tài sản ngắn hạn |
" |
68,819 |
117,830


Tiền và các khoản tương đương tiền |
" |
5,373 |
16,695


Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
" |
43,600 |
35,671


Các khoản phải thu |
" |
13,379 |
57,545


Hàng tồn kho |
" |
5,959 |
7,053


Tài sản ngắn hạn khác |
" |
509 |
864


Tài sản dài hạn |
" |
24,482 |
32,721


Các khoản phải thu dài hạn |
" |
0 |
0


Tài sản cố định |
" |
21,053 |
29,332


Bất động sản đầu tư |
" |
0 |
0


Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
" |
3,343 |
3,343


Tài sản dài hạn khác |
|
87 |
46


Tổng nguồn vốn |
" |
93,301 |
150,550


Nợ phải trả |
" |
28,394 |
40,234


Nợ ngắn hạn |
" |
28,290 |
40,135


Nợ dài hạn |
" |
104 |
98


Vốn chủ sở hữu |
" |
64,908 |
110,317


Vốn chủ sở hữu |
" |
64,365 |
109,243


Vốn đầu tư chủ sở hữu (vốn điều lệ) |
" |
11,742 |
27,742


Thặng dư vốn cổ phần |
" |
0 |
4,800


Nguồn kinh phí, quỹ khác |
" |
542 |
1,074
[/table]



[table]



Chỉ tiêu
|
ĐVT |
Năm 2006 |
Năm 2007


Hiệu quả kinh doanh |
|
|



Doanh thu thuần |
TrĐ |
134,257 |
185,061


Tăng trưởng doanh thu hàng năm |
% |
|
38%


Lợi nhuận sau thuế |
TrĐ |
18,772 |
29,411


Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế hàng năm |
TrĐ |
|
57%


Lợi nhuận trước thuế |
TrĐ |
21,828 |
34,199


Lợi nhuận từ HĐKD |
TrĐ |
21,449 |
29,301


Lợi nhuận từ HĐTC |
TrĐ |
221 |
4,722


Lợi nhuận khác |
TrĐ |
159 |
176


Tỷ suất lợi nhuận lề trên doanh thu |
% |
14% |
16%


Tỷ suất lợi nhuận HĐKD trên doanh thu |
% |
16% |
16%


OIROI (Operating Income return on Inv) |
% |
23% |
19%


EPS (Earnings per share) |
% |
|
10,602


ROE (Return on Equity) |
% |
28.9% |
26.7%


ROA (Return on Asset) |
% |
20.1% |
19.5%


Khả năng thanh toán |
|
|



Khả năng thanh toán ngắn hạn |
|
|



Khả năng thanh toán hiện thời |
Lần |
2.43 |
2.94


Khả năng thanh toán tức thì |
Lần |
2.63 |
4.04


Cơ cấu nguồn vốn/Tài trợ dài hạn |
|
|



Tỷ suất tự tài trở (vốn chủ sở hữu/TTS) |
% |
69.6% |
73.3%


Tỷ suất vốn dài hạn/Tài sản dài hạn |
% |
3.9 |
5.1


Hiệu quả sử dụng tài sản |
|
|



Các khoản phải thu |
TrĐ |
13,775 |
58,256


Vòng quay khoản phải thu |
Vòng |
9.75 |
3.18


Kỳ thu nợ bình quân |
Ngày |
37 |
115


Các khoản phải trả |
TrĐ |
26,245 |
36,004


Vòng quay khoản phải trả |
Vòng |
5.1 |
5.1


Kỳ thanh toán bình quân |
Ngày |
71 |
71


Vòng quay hàng tồn kho |
Vòng |
17.59 |
20.80


Số ngày tồn kho bình quân |
Ngày |
21 |
18


Hiệu suất sử dụng tài sản cố định |
Vòng |
6.38 |
6.31


Phân tích DuPont |
|
|



Tỷ suất lợi nhuận lề trên doanh thu |
Lần |
0.14 |
0.16


Hiệu suất sử dụng tổng tài sản |
Lần |
1.44 |
1.23


Đòn bẩy tài chính |
Lần |
1.44 |
1.36
[/table]


[/quote]


tình hình hiện nay là cơ hội cho anh em tung dao múa kiếm! hehe