[quote user="bubbleboy"]


[quote user="chimotconduong"]


tHÔNG TIN LỢI NHUẬN ĐÚNG KO BÁC. NẾU LỜI THÌ QUÁ TỐT RỒI, MÚC KHẨN TRƯƠNG THÔI




[/quote]





Chính xác. Doanh thu vẫn 400-500 tỷ gì đó. Lợi nhuận gộp tầm 70-80 tỷ. Cứ so với VSP sẽ thấy đẳng cấp GMD


[/quote]



[table]







Đơn vị : |
CÔNG TY CỔ PHẦN GEMADEPT |
|



Địa chỉ : |
2Bis 4,6 Lê Thánh Tôn, P.Bến Nghé, Quận 1 TP HCM |



BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÍ 1 NĂM 2008 |
|



|
|
|



BÁO CÁO KẾT QUẢ SẢN XUẤT KINH DOANH HỢP NHẤT


Quí I Năm 2009


|
|
|



|
|
|



|
|
|



STT |
Chỉ tiêu |
Quí 1 |
Tích lũy


|
|
Năm 2009 |



1 |
Doanh thu bán hàng và dịch vụ |
407,887,727,134 |
407,887,727,134


2 |
Các khoản giảm trừ |
|
0


3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và dịch vụ |
407,887,727,134 |
407,887,727,134


4 |
Giá vốn hàng bán |
333,198,436,941 |
333,198,436,941


5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và dịch vụ |
74,689,290,193 |
74,689,290,193


6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
15,039,762,692 |
15,039,762,692


7 |
Chi phí tài chính |
29,255,580,786 |
29,255,580,786


|
Trong đó : chi phí lãi vay |
14,497,784,223 |
14,497,784,223


8 |
Chi phí bán hàng |
1,139,990,767 |
1,139,990,767


9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
27,870,857,271 |
27,870,857,271


10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
31,462,624,061 |
31,462,624,061


11 |
Thu nhập khác |
6,727,416,183 |
6,727,416,183


12 |
Chi phí khác |
5,120,880,589 |
5,120,880,589


13 |
Lợi nhuận khác |
1,606,535,594 |
1,606,535,594


14 |
Lợi nhuận trước thuế |
33,069,159,656 |
33,069,159,656


|
|
|



|
|
|



|
|
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 20 tháng 04 năm 2009


|
|
|



|
|
|



|
|
|



|
|
|



|
|
|



|
|
|



|
|
|



|
|
|



Trương Như Nguyên Nguyễn Minh Nguyệt |
|
Đỗ Văn Minh


Người lập biểu Kế toán Trưởng |
|
Tổng Giám đốc
[/table]