ông PR cho nó sớm quá, tôi vẫn trong quá trình gom, định chờ có kết quả kinh doanh quí 3 mới PR và làm giá [H]
Thôi thì thị trường đã khởi sắc, muốn gom hàng rẻ cũng ko có nữa rồi, đành đẩy lên trần thôi, hix



[table]



BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH
DOANH



|








|

Đơn vị tính: VND


|




|




|




|








|




|




|




|




|





Chỉ tiêu


|

31/12/2005


|

31/12/2006


|

Lũy kế 2007


|

2007*


|





1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ


|

1,432,002,803,601


|

1,991,024,664,962


|


1,216,368,661,569


|


2,432,737,323,138


|





2. Các khoản giảm trừ


|

145,001,058


|

262,538,487


|

-


|

-


|





3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch
vụ



|

1,431,857,802,543


|

1,990,762,126,475


|


1,216,368,661,569



|


2,432,737,323,138



|





4. Giá vốn hàng bán


|

1,241,356,710,377


|

1,753,023,028,063


|


1,084,239,848,078


|


2,168,479,696,156


|





5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ


|

190,501,092,166


|

237,739,098,412


|


132,128,813,491



|


264,257,626,982



|





6. Doanh thu hoạt động tài chính


|

2,066,697,830


|

4,499,267,264


|

3,783,185,416


|

7,566,370,832


|





7. Chi phí tài chính


|

20,781,566,640


|

40,991,200,224


|

20,726,170,755


|

41,452,341,510


|





Trong
đó: chi phí lãi vay



|

18,384,355,954


|

33,936,785,026


|

-


|

-


|





8. Chi phí bán hàng


|

143,736,000,137


|

162,677,267,261


|

69,687,535,337


|


139,375,070,674


|





9. Chi phí quản lý doanh nghiệp


|




|




|

19,614,068,957


|

39,228,137,914


|





10.
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh



|

28,050,223,219


|

38,569,898,191


|

25,884,223,858


|

51,768,447,716


|





11. Thu
nhập khác


|

11,514,158,864


|

5,240,859,890


|

2,552,294,249


|

5,104,588,498


|





12. Chi
phí khác


|

823,899,557


|

1,849,439,517


|

84,111,019


|

168,222,038


|





13.
Lợi nhuận khác



|

10,690,259,307


|

3,391,420,373


|

2,468,183,230


|

4,936,366,460


|





14.
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế



|

38,740,482,526


|

41,961,318,564


|

28,352,407,088


|

56,704,814,176


|





15. Chi
phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành


|




|




|

-


|

-


|





16. Chi
phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại


|




|




|

-


|

-


|





17.
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp



|

38,740,482,526


|

41,961,318,564


|

28,352,407,088


|

56,704,814,176


|





18.
Lãi cơ bản trên cổ phiếu



|

2,583


|

2,797


|

1,890


|

3,780


|








|




|




|




|

0


|





Tỉ lệ
giá vốn hàng bán



|

86.696%


|

88.058%


|

89.137%


|

89.137%


|





ROE


|

21.739%


|

19.862%


|

13.312%


|

26.623%


|





ROA


|

5.024%


|

4.395%


|

2.910%


|

5.820%


|





Hệ số
LN hoạt động



|

2.706%


|

2.108%


|

2.331%


|

2.331%


|


[/table]

MỘT CỔ PHIẾU TĂNG TRƯỞNG ĐÍCH THỰC