[table]



STT


|

Chỉ tiêu


|

Kỳ báo cáo


|

Luỹ kế


|





1


|

Doanh
thu bán hàng và cung cấp dịch vụ


|

29,779,200,500


|

82,795,093,581


|





2


|

Các
khoản giảm trừ doanh thu


|




|

16,363,636


|





3


|

Doanh
thu thuần vê bán hàng và cung cấp dịch vụ


|

29,779,200,500


|

82,778,729,945


|





4


|

Giá
vốn hàng bán


|

24,509,268,795


|

66,382,266,131


|





5


|

LN gộp
về bán hàng và cung cấp dịch vụ


|

5,269,931,705


|

16,396,463,814


|





6


|

Doanh
thu hoạt động tài chính


|

3,475,474,841


|

9,616,752,707


|





7


|

Chi
phí tài chính


|

468,436,856


|

474,605,523


|





8


|

Chi
phí bán hàng


|

556,021,475


|

1,346,829,731


|





9


|

Chi
phí quản lý doanh nghiệp


|

5,604,384,609


|

10,951,502,783


|





10


|

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh
doanh


|

2,116,563,606


|

13,240,278,484


|





11


|

Thu
nhập khác


|

229,949,154


|

399,882,036


|





12


|

Chi
phí khác



|

18,000,000


|

606,401


|





13


|

Lợi
nhuận khác


|

211,949,154


|

399,275,635


|





14


|

Tổng
lợi nhuận kế toán trước thuế


|

2,328,512,760


|

13,639,554,119


|





15


|

Thuế
thu nhập doanh nghiệp


|

431,497,321


|

3,617,958,777


|





16


|

Lợi
nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp


|

1,897,015,439


|

10,021,595,342


|





17


|

Lãi cơ
bản trên cổ phiếu


|

1,265


|

6,681


|





18


|

Cổ tức
trên mỗi cổ phiếu


|




|




|


[/table]