[table]





II.A.
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
|
|




|
|
|
|




STT |
Chỉ tiêu |
Kỳ báo cáo |
Luỹ kế |




1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
29.282.055.895 |
59.601.330.130 |




2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
871.114.171 |
871.114.171 |




3 |
Doanh thu thuần vê bán hàng và cung
cấp dịch vụ |
28.410.941.724 |
58.730.215.959 |




4 |
Giá vốn hàng bán |
15.913.651.929 |
37.241.211.999 |




5 |
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
12.497.289.795 |
21.489.003.960 |




6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
581.318.205 |
1.152.053.845 |




7 |
Chi phí tài chính |
1.366.903.000 |
4.134.771.812 |




8 |
Chi phí bán hàng |
444.246.153 |
768.429.724 |




9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2.710.634.398 |
4.592.867.713 |




10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt
động kinh doanh |
8.556.824.449 |
13.144.988.556 |




11 |
Thu nhập khác |
22.731.731 |
121.404.489 |




12 |
Chi
phí khác |
834.469.904 |
836.252.977 |




13 |
Lợi nhuận khác |
(811.738.173) |
(714.848.488) |




14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
7.745.086.276 |
12.430.140.068 |




15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
2.402.177.638
|
3.713.992.700
|




16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh
nghiệp
|
5.342.908.638
|
8.716.147.368
|




17 |
Lãi
cơ bản trên cổ phiếu
|
3.562 |
5.811 |




18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|
|




|
|
|
|




|
|
Ngày 24
tháng 07 năm
2008 |
|




|
|
Tổng Giám đốc |
|




|
|
|


[/table]