[table]



[table]

Giá mở cửa |
Giá đóng cửa |
Thay đổi |
Khối lượng thực tế |
Giá cao nhất |
Giá thấp nhất |
Giá bình quân


45.3 |
45.3 |
+4.0 (+9.95%) |
16,500 |
45.3 |
45.0 |
45.3
[/table]
[/table]

[table]







[table]






Giá cao nhất trong 52 tuần |

62.60


Thị giá vốn(tỷ VND) |

78


Số CP đang lưu hành |

1,714,330



[/table] |

[table]





EPS |

3,088


ROA |

8.93%


ROE |

24.63%


Đòn bẩy TC |

2.63


P/E |

14.66


Beta |

0.23


Khối lượng trung bình 10 ngày |

6,090.00
[/table]
[/table]