[table]









1. |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
01 |
VI.1 |
171,006,945,468


|
|
|
|
|



2. |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
02 |
VI.1 |
5,021,547,065


|
|
|
|
|



3. |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
10 |
VI.1 |
165,985,398,403


|
|
|
|
|



4. |
Giá vốn hàng bán |
|
11 |
VI.2 |
83,028,292,900


|
|
|
|
|



5. |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
20 |
|
82,957,105,503


|
|
|
|
|



6. |
Doanh thu hoạt động tài chính |
|
21 |
VI.3 |
90,714,230


|
|
|
|
|



7. |
Chi phí tài chính |
|
22 |
VI.4 |
5,092,605,865


|
Trong đó: chi phí lãi vay |
|
23 |
|
4,769,088,417


|
|
|
|
|



8. |
Chi phí bán hàng |
|
24 |
VI.5 |
22,411,368,237


|
|
|
|
|



9. |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
25 |
VI.6 |
4,217,933,332


|
|
|
|
|



10. |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
30 |
|
51,325,912,299


|
|
|
|
|



11. |
Thu nhập khác |
|
31 |
VI.7 |
450,985,245


|
|
|
|
|



12. |
Chi phí khác |
|
32 |
VI.8 |
1,503,194,035


|
|
|
|
|



13. |
Lợi nhuận khác |
|
40 |
|
(1,052,208,790)


|
|
|
|
|



14. |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
|
50 |
|
50,273,703,509


|
|
|
|
|



15. |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành |
51 |
V.13 |
715,820,386


|
|
|
|
|



16. |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại |
52 |
VI.9 |



|
|
|
|
|



17. |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
60 |
|
49,557,883,123
[/table]


Tính đên 28/02/2007



[table]










|
|
|
|
|
|



TÀI SẢN |

số
|
Thuyết |
Ngày 28/02/2007 |
Ngày 01/01/2006


số |
minh


|
|
|
|
|
|



B - |
TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
200 |
|
42,359,237,775 |
42,513,201,250


|
|
|
|
|
|



I. |
Các khoản phải thu dài hạn |
|
210 |
|
- |
-


1. |
Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
211 |
|
- |
-


2. |
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc |
212 |
|
- |
-


3. |
Phải thu dài hạn nội bộ |
|
213 |
|
- |
-


4. |
Phải thu dài hạn khác |
|
218 |
|
- |
-


5. |
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
219 |
|
- |
-


|
|
|
|
|
|



II. |
Tài sản cố định |
|
220 |
|
42,084,351,952 |
42,303,036,967


1. |
Tài sản cố định hữu hình |
|
221 |
V.7 |
35,615,842,489 |
35,649,673,488


|
Nguyên giá |
|
222 |
|
50,968,504,990 |
45,631,545,960


|
Giá trị hao mòn lũy kế |
|
223 |
|
(15,352,662,501) |
(9,981,872,472)


2. |
Tài sản cố định thuê tài chính |
|
224 |
|
- |
-


|
Nguyên giá |
|
225 |
|
- |
-


|
Giá trị hao mòn lũy kế |
|
226 |
|
- |
-


3. |
Tài sản cố định vô hình |
|
227 |
V.8 |
6,468,509,463 |
6,653,363,479


|
Nguyên giá |
|
228 |
|
7,281,897,278 |
7,281,897,278


|
Giá trị hao mòn lũy kế |
|
229 |
|
(813,387,815) |
(628,533,799)


4. |
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
230 |
|
- |
-


|
|
|
|
|
|



III. |
Bất động sản đầu tư |
|
240 |
|
- |
-


|
Nguyên giá |
|
241 |
|
- |
-


|
Giá trị hao mòn lũy kế |
|
242 |
|
- |
-


|
|
|
|
|
|



IV. |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
250 |
|
- |
-


1. |
Đầu tư vào công ty con |
|
251 |
|
- |
-


2. |
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
252 |
|
- |
-


3. |
Đầu tư dài hạn khác |
|
258 |
|
- |
-


4. |
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
259 |
|
- |
-


|
|
|
|
|
|



V. |
Tài sản dài hạn khác |
|
260 |
|
274,885,823 |
210,164,283


1. |
Chi phí trả trước dài hạn |
|
261 |
V.9 |
274,885,823 |
210,164,283


2. |
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
262 |
|
- |
-


3. |
Tài sản dài hạn khác |
|
268 |
|
- |
-


|
|
|
|
|
|



|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
270 |
|
152,689,223,663 |
119,755,907,017


|
|
|
|
|
|



|
|
|
|
|
|



Từ ngày 01 tháng 01 năm 2006 đến ngày 28 tháng 02 năm 2007 |
|
|



Bảng cân đối kế toán (tiếp theo) |
|
|
|
|



|
|
|
|
|
|



|
NGUỒN VỐN |
|

số
|
Thuyết minh |
Ngày 28/02/2007 |
Ngày 01/01/2006


|
|
|
|
|
|



A - |
NỢ PHẢI TRẢ |
|
300 |
|
49,900,020,840 |
56,774,587,314


|
|
|
|
|
|



I. |
Nợ ngắn hạn |
|
310 |
|
47,310,020,840 |
39,791,599,256


1. |
Vay và nợ ngắn hạn |
|
311 |
V.10 |
31,454,044,159 |
27,657,466,140


2. |
Phải trả người bán |
|
312 |
V.11 |
12,733,315,451 |
11,326,628,842


3. |
Người mua trả tiền trước |
|
313 |
|
899,998 |
-


4. |
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước |
314 |
V.12 |
1,419,075,570 |
200,468,804


5. |
Phải trả người lao động |
|
315 |
V.13 |
435,314,000 |
533,740,000


6. |
Chi phí phải trả |
|
316 |
V.14 |
1,015,491,000 |
-


7. |
Phải trả nội bộ |
|
317 |
|
- |
-


8. |
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
318 |
|
- |
-


9. |
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
319 |
V.15 |
251,880,662 |
73,295,470


10 |
Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
320 |
|
- |
-


|
|
|
|
|
|



II. |
Nợ dài hạn |
|
330 |
|
2,590,000,000 |
16,982,988,058


1. |
Phải trả dài hạn người bán |
|
331 |
|
- |
-


2. |
Phải trả dài hạn nội bộ |
|
332 |
|
- |
-


3. |
Phải trả dài hạn khác |
|
333 |
|
- |
-


4. |
Vay và nợ dài hạn |
|
334 |
V.16 |
2,590,000,000 |
16,982,988,058


5. |
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
335 |
|
- |
-


6 |
Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
336 |
|
- |
-


7 |
Dự phòng phải trả dài hạn |
|
337 |
|
- |
-


|
|
|
|
|
|



|
|
|
|
|
|



B - |
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
400 |
|
102,789,202,823 |
62,981,319,703


|
|
|
|
|
|



I. |
Vốn chủ sở hữu |
|
410 |
|
102,789,202,823 |
62,981,319,703


1. |
Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
411 |
V.17 |
50,000,000,000 |
20,000,000,000


2. |
Thặng dư vốn cổ phần |
|
412 |
|
- |
-


3. |
Vốn khác của chủ sở hữu |
|
413 |
|
- |
-


4. |
Cổ phiếu quỹ |
|
414 |
|
- |
-


5. |
Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
415 |
|
- |
-


6. |
Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
416 |
|
- |
-


7. |
Quỹ đầu tư phát triển |
|
417 |
|
- |
-


8. |
Quỹ dự phòng tài chính |
|
418 |
|
- |
-


9. |
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
419 |
|
- |
-


10 |
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
420 |
V.17 |
52,789,202,823 |
42,981,319,703


11 |
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
421 |
|
- |
-


|
|
|
|
|
|



II. |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
430 |
|
- |
-


1. |
Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
|
431 |
|
- |
-


2. |
Nguồn kinh phí |
|
432 |
|
- |
-


3. |
Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
433 |
|
- |
-


|
|
|
|
|
|



|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
440 |
|
152,689,223,663 |
119,755,907,017
[/table]