Báo cáo kết quả kinh doanh



[table]


Năm |
Quý |
Doanh thu thuần |
Tổng lãi trước thuế |
Tổng lãi sau thuế |
EPS (đồng) |
#


2006 |
4 |
43,421,300,000 |
7,511,833,000 |
7,511,833,000 |
3,954 |



2006 |
Cả năm |
90,545,300,000 |
14,538,430,000 |
14,538,430,000 |
7,652 |



2006 |
Cả năm |
90,545,300,000 |
14,538,430,000 |
14,538,430,000 |
7,652 |

[/table]


[table]


Năm |
Quý |
Doanh thu thuần |
Tổng lãi trước thuế |
Tổng lãi sau thuế |
EPS (đồng) |
#


2007 |
1 |
7,534,712,000 |
1,126,743,000 |
1,042,237,000 |
549 |



2007 |
2 |
27,238,600,000 |
3,987,730,000 |
3,268,861,000 |
1,720 |

[/table]