Khong hieu sao cai forum nay thiet ke chan nhi? khong co cach nao gui kem theo file thi cac bac se de doc hon nhieu.
Em copy & paste chac la hoi kho doc. cac bac thong cam nhe. Bac nao co nhu cau ban excel thi post dia chi mail len. em se gui lai.
thanks,


[table]









CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHANAM |
|
|
|
|
|




Khu
Công nghiệp Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên |
|
|
|




BÁO CÁO TÀI CHÍNH |
|
|
|
|
|
|




Cho
kỳ kế toán từ ngày 01 tháng 01 năm 2007 đến ngày 30 tháng 04 năm 2007 |
|
|
|




|
|
|
|
|
|
|
|




BẢNG CÂN ĐỐI KẾ
TOÁN |




Tại ngày 30 tháng
04 năm 2007 |




|
|
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị tính: VND |




|
|
|
|
|
|
|
|




TÀI SẢN |


số |
Thuyết

minh |
Số cuối kỳ |
|
Số đầu năm |




|
|
|
|
|
|
|
|




A - |
TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
100 |
|

149,412,788,221 |
|
103,642,270,045 |




|
|
|
|
|
|
|
|




I. |
Tiền và các khoản tương
đương tiền |
110 |
|
1,021,511,935 |
|
592,791,476 |




1. |
Tiền |
|
111 |
|
1,021,511,935 |
|
592,791,476 |




|
|
|
|
|
|
|
|




II. |
Các khoản đầu tư tài
chính ngắn hạn |
120 |
|
- |
|
300,000,000 |




1. |
Đầu tư ngắn hạn |
|
121 |
|
|
|
300,000,000 |




|
|
|
|
|
|
|
|




III. |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
130 |
|

89,979,155,588 |
|
57,508,648,667 |




1. |
Phải thu khách hàng |
|
131 |
|
84,409,780,856 |
|
44,710,765,550 |




2. |
Trả trước cho người bán |
|
132 |
|
3,409,879,405 |
|
8,370,188,408 |




5. |
Các khoản phải thu khác |
|
138 |
|
2,174,599,892 |
|
4,442,799,274 |




6. |
Dự phòng phải thu ngắn
hạn khó đòi |
139 |
|
(15,104,565) |
|
(15,104,565) |




|
|
|
|
|
|
|
|




IV. |
Hàng tồn kho |
|
140 |
|

55,660,632,211 |
|
44,819,284,966 |




1. |
Hàng tồn kho |
|
141 |
|
55,660,632,211 |
|
44,819,284,966 |




2. |
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
149 |
|
- |
|
|




|
|
|
|
|
|
|
|




V. |
Tài sản ngắn hạn khác |
|
150 |
|
2,751,488,487 |
|
421,544,936 |




1. |
Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
151 |
|
908,408,437 |
|
146,092,243 |




2. |
Thuế giá trị gia tăng
được khấu trừ |
152 |
|
1,831,100,050 |
|
250,228,146 |




3. |
Thuế và các khoản khác
phải thu Nhà nước |
154 |
|
- |
|
- |




4. |
Tài sản ngắn hạn khác |
|
158 |
|
11,980,000 |
|
25,224,547 |




|
|
|
|
|
|
|
|




B - |
TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
200 |
|

521,260,877,294 |
|
67,540,875,394 |




|
|
|
|
|
|
|
|




II. |
Tài sản cố định |
|
210 |
|

35,462,426,059 |
|
36,600,197,642 |




1. |
Tài sản cố định hữu hình |
|
221 |
|
29,250,321,204 |
|
30,293,434,543 |




|
Nguyên giá |
|
222 |
|

37,061,884,719 |
|
36,864,508,939 |




|
Giá trị hao mòn lũy kế |
|
223 |
|

(7,811,563,515) |
|
(6,571,074,396) |




2. |
Tài sản cố định thuê tài chính |
|
224 |
|
1,902,124,971 |
|
1,969,644,691 |




|
Nguyên giá |
|
225 |
|

2,596,404,763 |
|
2,596,404,763 |




|
Giá trị hao mòn lũy kế |
|
226 |
|
(694,279,792) |
|
(626,760,072) |




3. |
Tài sản cố định vô hình |
|
227 |
|
4,289,289,172 |
|
4,337,118,408 |




|
Nguyên giá |
|
228 |
|

4,902,069,200 |
|
4,902,069,200 |




|
Giá trị hao mòn lũy kế |
|
229 |
|
(612,780,028) |
|
(564,950,792) |




4. |
Chi phí xây dựng cơ bản
dở dang |
230 |
|
20,690,712 |
|
|




|
|
|
|
|
|
|
|




IV. |
Các khoản đầu tư tài
chính dài hạn |
250 |
|

485,218,685,000 |
|
30,248,000,000 |




1. |
Đầu tư vào công ty con |
|
251 |
|
70,000,000,000 |
|
|




2. |
Đầu tư vào công ty liên
kết, liên doanh |
252 |
|
37,948,000,000 |
|
28,848,000,000 |




3. |
Đầu tư dài hạn khác |
|
258 |
|
377,270,685,000 |
|
1,400,000,000 |




|
|
|
|
|
|
|
|




V. |
Tài sản dài hạn khác |
|
260 |
|
579,766,235 |
|
692,677,752 |




1. |
Chi phí trả trước dài hạn |
|
261 |
|
579,766,235 |
|
692,677,752 |




|
|
|
|
|
|
|
|




|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
270 |
|

670,673,665,515 |
|
171,183,145,439 |




|
|
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|
|
|




Cho
kỳ kế toán từ ngày 01 tháng 01 năm 2007 đến ngày 30 tháng 04 năm 2007 |
|
|
|




Bảng
cân đối kế toán (tiếp theo) |
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|
|
|




NGUỒN VỐN |


số |
Thuyết

minh |
Số cuối kỳ |
|
Số đầu năm |




|
|
|
|
|
|
|
|




A - |
NỢ PHẢI TRẢ |
|
300 |
|

58,203,518,361 |
|
104,416,565,148 |




|
|
|
|
|
|
|
|




I. |
Nợ ngắn hạn |
|
310 |
|

53,269,327,233 |
|
98,775,472,620 |




1. |
Vay và nợ ngắn hạn |
|
311 |
|
22,435,069,518 |
|
35,699,797,899 |




2. |
Phải trả người bán |
|
312 |
|
14,860,362,087 |
|
946,091,213 |




3. |
Người mua trả tiền trước |
|
313 |
|
12,507,507,876 |
|
1,326,910,251 |




4. |
Thuế và các khoản phải
nộp Nhà nước |
314 |
|
1,655,498,499 |
|
2,674,182,423 |




5. |
Phải trả người lao động |
|
315 |
|
328,970,209 |
|
- |




9. |
Các khoản phải trả, phải
nộp ngắn hạn khác |
319 |
|
1,481,919,044 |
|
58,128,490,834 |




|
|
|
|
|
|
|
|




II. |
Nợ dài hạn |
|
330 |
|
4,934,191,128 |
|
5,641,092,528 |




3. |
Phải trả dài hạn khác |
|
333 |
|
363,245,000 |
|
- |




4. |
Vay và nợ dài hạn |
|
334 |
|
4,570,946,128 |
|
5,641,092,528 |




|
|
|
|
|
|
|
|




B - |
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
400 |
|

612,470,147,154 |
|
66,766,580,291 |




|
|
|
|
|
|
|
|




I. |
Vốn chủ sở hữu |
|
410 |
|

612,470,147,154 |
|
66,766,580,291 |




1. |
Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
411 |
|
300,000,000,000 |
|
50,000,000,000 |




2. |
Thặng dư vốn cổ phần |
|
412 |
|
230,000,000,000 |
|
- |




10. |
Lợi nhuận sau thuế chưa
phân phối |
420 |
|
82,470,147,154 |
|
16,766,580,291 |




|
|
|
|
|
|
|
|




|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
440 |
|

670,673,665,515 |
|

171,183,145,439 |




|
|
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|
|
Lập, ngày 09 tháng 5 năm 2007 |




|
|
|
|
|
|
|
|




Người
lập biểu |
|
Kế toán trưởng |
|
|
Giám đốc |




|
|
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|
|
|




_____________ |
|
_____________ |
|
_____________ |




Doãn
Thị Vân |
|
Nguyễn Văn Ưng |
|
Nguyễn Tuấn Hải |


[/table]