Threaded View
-
12-09-2007 01:20 PM #10
- Ngày tham gia
- Jul 2007
- Bài viết
- 8
- Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi
Re:ALPHANAM - chờ đợi chiến thắng khi lên sàn
Khong hieu sao cai forum nay thiet ke chan nhi? khong co cach nao gui kem theo file thi cac bac se de doc hon nhieu.
Em copy & paste chac la hoi kho doc. cac bac thong cam nhe. Bac nao co nhu cau ban excel thi post dia chi mail len. em se gui lai.
thanks,
[table]
CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHANAM |
|
|
|
|
|
Khu
Công nghiệp Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên |
|
|
|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH |
|
|
|
|
|
|
Cho
kỳ kế toán từ ngày 01 tháng 01 năm 2007 đến ngày 30 tháng 04 năm 2007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ
TOÁN |
Tại ngày 30 tháng
04 năm 2007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị tính: VND |
|
|
|
|
|
|
|
|
TÀI SẢN |
Mã
số |
Thuyết
minh |
Số cuối kỳ |
|
Số đầu năm |
|
|
|
|
|
|
|
|
A - |
TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
100 |
|
149,412,788,221 |
|
103,642,270,045 |
|
|
|
|
|
|
|
|
I. |
Tiền và các khoản tương
đương tiền |
110 |
|
1,021,511,935 |
|
592,791,476 |
1. |
Tiền |
|
111 |
|
1,021,511,935 |
|
592,791,476 |
|
|
|
|
|
|
|
|
II. |
Các khoản đầu tư tài
chính ngắn hạn |
120 |
|
- |
|
300,000,000 |
1. |
Đầu tư ngắn hạn |
|
121 |
|
|
|
300,000,000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
III. |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
130 |
|
89,979,155,588 |
|
57,508,648,667 |
1. |
Phải thu khách hàng |
|
131 |
|
84,409,780,856 |
|
44,710,765,550 |
2. |
Trả trước cho người bán |
|
132 |
|
3,409,879,405 |
|
8,370,188,408 |
5. |
Các khoản phải thu khác |
|
138 |
|
2,174,599,892 |
|
4,442,799,274 |
6. |
Dự phòng phải thu ngắn
hạn khó đòi |
139 |
|
(15,104,565) |
|
(15,104,565) |
|
|
|
|
|
|
|
|
IV. |
Hàng tồn kho |
|
140 |
|
55,660,632,211 |
|
44,819,284,966 |
1. |
Hàng tồn kho |
|
141 |
|
55,660,632,211 |
|
44,819,284,966 |
2. |
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
149 |
|
- |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
V. |
Tài sản ngắn hạn khác |
|
150 |
|
2,751,488,487 |
|
421,544,936 |
1. |
Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
151 |
|
908,408,437 |
|
146,092,243 |
2. |
Thuế giá trị gia tăng
được khấu trừ |
152 |
|
1,831,100,050 |
|
250,228,146 |
3. |
Thuế và các khoản khác
phải thu Nhà nước |
154 |
|
- |
|
- |
4. |
Tài sản ngắn hạn khác |
|
158 |
|
11,980,000 |
|
25,224,547 |
|
|
|
|
|
|
|
|
B - |
TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
200 |
|
521,260,877,294 |
|
67,540,875,394 |
|
|
|
|
|
|
|
|
II. |
Tài sản cố định |
|
210 |
|
35,462,426,059 |
|
36,600,197,642 |
1. |
Tài sản cố định hữu hình |
|
221 |
|
29,250,321,204 |
|
30,293,434,543 |
|
Nguyên giá |
|
222 |
|
37,061,884,719 |
|
36,864,508,939 |
|
Giá trị hao mòn lũy kế |
|
223 |
|
(7,811,563,515) |
|
(6,571,074,396) |
2. |
Tài sản cố định thuê tài chính |
|
224 |
|
1,902,124,971 |
|
1,969,644,691 |
|
Nguyên giá |
|
225 |
|
2,596,404,763 |
|
2,596,404,763 |
|
Giá trị hao mòn lũy kế |
|
226 |
|
(694,279,792) |
|
(626,760,072) |
3. |
Tài sản cố định vô hình |
|
227 |
|
4,289,289,172 |
|
4,337,118,408 |
|
Nguyên giá |
|
228 |
|
4,902,069,200 |
|
4,902,069,200 |
|
Giá trị hao mòn lũy kế |
|
229 |
|
(612,780,028) |
|
(564,950,792) |
4. |
Chi phí xây dựng cơ bản
dở dang |
230 |
|
20,690,712 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
IV. |
Các khoản đầu tư tài
chính dài hạn |
250 |
|
485,218,685,000 |
|
30,248,000,000 |
1. |
Đầu tư vào công ty con |
|
251 |
|
70,000,000,000 |
|
|
2. |
Đầu tư vào công ty liên
kết, liên doanh |
252 |
|
37,948,000,000 |
|
28,848,000,000 |
3. |
Đầu tư dài hạn khác |
|
258 |
|
377,270,685,000 |
|
1,400,000,000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
V. |
Tài sản dài hạn khác |
|
260 |
|
579,766,235 |
|
692,677,752 |
1. |
Chi phí trả trước dài hạn |
|
261 |
|
579,766,235 |
|
692,677,752 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
270 |
|
670,673,665,515 |
|
171,183,145,439 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cho
kỳ kế toán từ ngày 01 tháng 01 năm 2007 đến ngày 30 tháng 04 năm 2007 |
|
|
|
Bảng
cân đối kế toán (tiếp theo) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
NGUỒN VỐN |
Mã
số |
Thuyết
minh |
Số cuối kỳ |
|
Số đầu năm |
|
|
|
|
|
|
|
|
A - |
NỢ PHẢI TRẢ |
|
300 |
|
58,203,518,361 |
|
104,416,565,148 |
|
|
|
|
|
|
|
|
I. |
Nợ ngắn hạn |
|
310 |
|
53,269,327,233 |
|
98,775,472,620 |
1. |
Vay và nợ ngắn hạn |
|
311 |
|
22,435,069,518 |
|
35,699,797,899 |
2. |
Phải trả người bán |
|
312 |
|
14,860,362,087 |
|
946,091,213 |
3. |
Người mua trả tiền trước |
|
313 |
|
12,507,507,876 |
|
1,326,910,251 |
4. |
Thuế và các khoản phải
nộp Nhà nước |
314 |
|
1,655,498,499 |
|
2,674,182,423 |
5. |
Phải trả người lao động |
|
315 |
|
328,970,209 |
|
- |
9. |
Các khoản phải trả, phải
nộp ngắn hạn khác |
319 |
|
1,481,919,044 |
|
58,128,490,834 |
|
|
|
|
|
|
|
|
II. |
Nợ dài hạn |
|
330 |
|
4,934,191,128 |
|
5,641,092,528 |
3. |
Phải trả dài hạn khác |
|
333 |
|
363,245,000 |
|
- |
4. |
Vay và nợ dài hạn |
|
334 |
|
4,570,946,128 |
|
5,641,092,528 |
|
|
|
|
|
|
|
|
B - |
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
400 |
|
612,470,147,154 |
|
66,766,580,291 |
|
|
|
|
|
|
|
|
I. |
Vốn chủ sở hữu |
|
410 |
|
612,470,147,154 |
|
66,766,580,291 |
1. |
Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
411 |
|
300,000,000,000 |
|
50,000,000,000 |
2. |
Thặng dư vốn cổ phần |
|
412 |
|
230,000,000,000 |
|
- |
10. |
Lợi nhuận sau thuế chưa
phân phối |
420 |
|
82,470,147,154 |
|
16,766,580,291 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
440 |
|
670,673,665,515 |
|
171,183,145,439 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lập, ngày 09 tháng 5 năm 2007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Người
lập biểu |
|
Kế toán trưởng |
|
|
Giám đốc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
_____________ |
|
_____________ |
|
_____________ |
Doãn
Thị Vân |
|
Nguyễn Văn Ưng |
|
Nguyễn Tuấn Hải |
[/table]
Thông tin của chủ đề
Users Browsing this Thread
Có 1 thành viên đang xem chủ đề này. (0 thành viên và 1 khách vãng lai)
Similar Threads
-
QUACHTINH - Tồn tại là chiến thắng !!!
By DXTU in forum CLB Chứng khoánTrả lời: 6538Bài viết cuối: 11-07-2012, 01:39 PM -
ALPHANAM - VINACONEX hợp tác chiến lược với SIEMENS CORPORATION
By HUYMAI03 in forum Thị trường OTCTrả lời: 0Bài viết cuối: 15-05-2007, 01:53 PM -
Một màu đỏ của "chiến thắng"
By in forum Nhận định Thị trườngTrả lời: 0Bài viết cuối: 01-01-1970, 07:00 AM



Trích dẫn
Bookmarks