[table] |
|
|
|


[/table]




[table]


Ngày |

Số lệnh đặt mua |

Khối lượng đặt mua |

Số lệnh đặt bán |

Khối lượng đặt bán |

Chênh lệch KL mua-bán |






12/03/2009
|

606

|

2,424,240

|

562

|

1,671,380

|

752,860
|







11/03/2009
|

363

|

1,685,000

|

39

|

196,870

|

1,488,130
|







10/03/2009
|

335

|

1,291,980

|

39

|

219,280

|

1,072,700
|







09/03/2009
|

309

|

1,182,930

|

99

|

389,620

|

793,310
[/table]