[table]











No |
Chỉ tiêu |
Giá trị 2006 |
%DT |
Giá trị năm 05 |
%DT |
Tỷ lệ tăng trưởng |
Ghi chú



1 |
Doanh thu thuần |
355,992,127,892 |
100.0% |
200,675,492,722 |
100.0% |
77.4% |
(1)


2 |
Giá vốn hàng bán |
269,146,793,345 |
75.6% |
156,951,454,013 |
78.2% |
71.5% |




3 |
Lãi gộp |
86,845,334,547 |
24.4% |
43,724,038,709 |
21.8% |
98.6% |
(2)


4 |
Chi phí bán hành |
47,036,619,757 |
13.2% |
21,607,267,191 |
10.8% |

|




5 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
4,760,484,162 |
1.3% |
2,418,052,422 |
1.2% |

|




6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
389,091,853 |
0.1% |
43,556,333 |
0.0% |

|




7 |
Chi phí hoạt động tài chính |
23,760,417,502 |
6.7% |
11,728,302,958 |
5.8% |

|




8 |
Lợi nhuận từ hoạt động tài chính |
-23,371,325,649 |
-6.6% |
-11,684,746,625 |
-5.8% |

|
(3)


9 |
Thu nhập khác |
1,073,416,991 |
0.3% |
631,617,415 |
0.3% |

|




10 |
Chi phí khác |
427,675,102 |
0.1% |
19,318,506 |
0.0% |

|




11 |
Lợi nhuận khác |
645,741,889 |
0.2% |
612,298,909 |
0.3% |

|




12 |
EBIT |
36,083,064,370 |
10.1% |
20,354,574,338 |
10.1% |
77.3% |
(4)


13 |
Tổng lợi nhuận trước thuế |
12,322,646,868 |
3.5% |
8,626,271,380 |
4.3% |
42.9% |




14 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
0 |
0.0% |
0 |
0.0% |

|




15 |
Lợi nhuận sau thuế |
12,322,646,868 |
3.5% |
8,626,271,380 |
4.3% |
42.9% |
(5)


16 |
Tổng số cổ phiếu lưu hành |
1,800,000 |

|
1,250,000 |

|

|




17 |
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu |
6,846 |

|
6,901 |

|
-0.8% |


[/table]