[table]
Giá tham chiếu |
Giá Trần |
Sàn |
Tổng khối lượng |
Chào mua |
Chào bán |
Thực hiện gần nhất



P1 |
Q1 |
P2 |
Q2 |
P3 |
Q3 |
P1 |
Q1 |
P2 |
Q2 |
P3 |
Q3 |
P |
Q

16.0 |
16.6 |
15.4 |
73,500 |
16.6 |
65,000 |
16.5 |
8,000 |
16.4 |
500 |
|
|
|
|
|
|
16.6 |
2,000
[/table]



Mua bán thỏa thuận giá 18.5 bán 10.000 chuyển nhượng . giao dịch thỏa thuận.

[t] [t] [t] [t] [t] [t] [t] [t] [t] [t] [t] [t]