Bảng kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh Quý IV năm 2009 STT Chỉ tiêu Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Quý IV Lũy kế A 1 3 2 3 4 1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,187,275,899,165 1,479,570,816,953 498,670,225,152 1,797,578,407,877 2 Các khoản giảm trừ doanh thu - - - 3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,187,275,899,165 1,479,570,816,953 498,670,225,152 1,797,578,407,877 4 Giá vốn hàng bán 1,015,333,118,474 1,242,225,145,033 413,690,109,299 1,602,376,770,669 5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 171,942,780,691 237,345,671,920 84,980,115,853 195,201,637,208 6 Doanh thu hoạt động tài chính 1,328,277,978 2,259,394,660 559,508,154 2,405,073,127 7 Chi phí tài chính 27,846,938,720 36,298,031,252 9,853,917,011 36,493,864,325 8 Chi phí bán hàng 30,660,464,578 15,984,496,581 3,562,573,438 8,189,147,446 9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 63,330,385,183 111,158,032,071 14,904,761,512 75,040,980,323 10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 51,433,270,188 76,164,506,676 57,218,372,046 77,882,718,241 11 Thu nhập khác 14,229,574,283 43,146,720,686 7,038,711,251 16,858,243,165 12 Chi phí khác 8,880,986,388 40,879,601,423 5,391,837,061 11,582,508,978 13 Lợi nhuận khác 5,348,587,895 2,267,119,263 1,646,874,190 5,275,734,187 14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 56,781,858,083 78,431,625,939 58,865,246,236 83,158,452,428 15 Thuế thu nhập doanh nghiệp - - 16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 56,781,858,083 78,431,625,939 58,865,246,236 83,158,452,428 17 Lãi cơ bản trên cổ phiếu 9,464 13,072 9,811 13,860 18 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu 1,500 1,800 600 1,500
C. Các chỉ tiêu tài chính cơ bản năm 2009