[table]










No. |
StockID |
Giá hiện tại |
Giá sổ sách |
Tỷ lệ % |
Chênh lệch |
P/E |
Khối lượng |
Vốn thị trường |
Vốn cổ phần |




(Ngàn đồng) |
(Ngàn
đồng) |
(Ngàn
đồng) |
(Triệu
đồng) |
(Triệu
đồng) |




159 |
TJC |
25.20 |
18.43 |
136.71% |
6.77 |
10.8 |
3,000,000 |
75,6 |
55,3 |




250 |
NBC |
72.50 |
28.42 |
255.11% |
44.08 |
8.5 |
6,000,000 |
435 |
170,514 |


[/table]