[quote user="vankhoivt"]



[table]


Chỉ số Ngành - Danh sách công ty trong Ngành
[/table]
[table]



[table]


Nhập mã CK |
|
|
Xem ngành |
|


[/table]
[/table]
[table]


Download dữ liệu --> Download dữ liệu


Click vào tiêu đề để sắp xếp các chỉ số theo thứ tự tăng/giảm.
[/table]
[table]


Lĩnh vực:Vật liệu cơ bản ->Ngành:Khai thác mỏ
[/table]

[table]


Chỉ số ngành |
Valuation |
Quy mô |
Tăng trưởng |
Lợi nhuận |
Các chỉ tiêu


P/E |
P/B |
Vốn hóa TT
(tỷ VNĐ) |
TổngTS
(tỷ VNĐ) |
Vốn CSH
(tỷ VNĐ) |
Tài sản
(%) |
Vốn
(%) |
ROA
(%) |
ROE
(%) |
Lợi nhuận biên |
Nợ/Vốn CSH |
KNTT nợ ngắn hạn |
EBITDA


Lĩnh vực:
Vật liệu cơ bản |
13.01 |
4.2 |
39,652.89 |
17,927.26 |
9,444.79 |
-3.57 |
34.29 |
17.01 |
32.28 |
16.87 |
0.88 |
1.47 |
3,591.7


Ngành:
Khai thác mỏ |
13.46 |
4.31 |
2,754.3 |
2,124.86 |
639.63 |
17.91 |
35.27 |
9.63 |
31.98 |
20.87 |
2.24 |
1.09 |
257.77


Công ty


BMC |
25.6 |
11.41 |
1,156.65 |
119.12 |
101.38 |
70.42 |
113.67 |
37.92 |
44.56 |
48.33 |
0.17 |
8.73 |
52.87


MIC |
29.23 |
4.41 |
124.32 |
58.33 |
28.22 |
19.85 |
53.98 |
7.29 |
15.07 |
47.78 |
1.06 |
1.09 |
5.47


MMC |
31.25 |
4.47 |
75.6 |
21.41 |
16.9 |
N/A |
N/A |
11.3 |
14.32 |
55.78 |
0.24 |
4.05 |
2.81


NBC |
6.25 |
3.21 |
381 |
584.85 |
118.87 |
8.39 |
31.14 |
10.43 |
51.32 |
14.85 |
3.66 |
0.97 |
63.85


TC6 |
12.58 |
2.37 |
377 |
840.52 |
158.8 |
N/A |
N/A |
3.56 |
18.87 |
20.57 |
4.15 |
0.71 |
37.45


VCS |
10.36 |
2.97 |
639.73 |
500.63 |
215.47 |
22.93 |
30.7 |
12.33 |
28.66 |
30.58 |
1.32 |
1
[/table]


[/quote]


Công ty núi béochuẩn bị bước vào giai đoạn tăng trưởng bùng nổ, chưa chia tách bao giờ.


NBC sẽ qua mặt BMC.[:@]