Chủ đề: NBC-mới mà không mới
Threaded View
-
05-08-2008 10:05 PM #11
Junior Member
- Ngày tham gia
- Mar 2007
- Bài viết
- 141
- Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi
Re: Ga 45 Thẳng Tiến
[quote user="vankhoivt"]
[table]
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
[/table]
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
Quý II Năm 2008
A.Bảng Cân đối kế toán
Đơn vị tính: đồng
[table]
STT |
Tài sản |
Mã số |
Số đầu kỳ |
Số cuối kỳ
I |
Tài sản ngắn hạn |
100 |
236,331,811,963 |
214,299,084,797
1 |
Tiền các khoản tương đương tiền |
110 |
40,017,430,391 |
54,378,980,574
2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
120 |
- |
-
3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
130 |
86,178,255,701 |
40,518,139,865
4 |
Hàng tồn kho |
140 |
109,672,772,751 |
116,905,332,062
5 |
Tài sản lưu động khác |
150 |
463,353,120 |
2,496,632,296
II |
Tài sản dài hạn |
220 |
374,397,720,875 |
378,955,073,056
1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
210 |
- |
-
2 |
Tài sản cố định |
220 |
367,975,057,495 |
368,462,144,311
|
+ Tài sản cố định hữu hình |
221 |
312,039,782,456 |
317,860,758,334
|
+ Tài sản cố định thuê tài chính |
224 |
24,401,777,764 |
18,302,404,561
|
+ Tài sản cố định vô hình |
227 |
13,888,119,194 |
13,114,845,396
|
+ Chi phí XDCB dở dang |
230 |
17,645,378,081 |
19,184,136,020
3 |
Bất động sản đầu tư |
240 |
|
4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
250 |
5,000,000,000 |
7,800,000,000
5 |
Tài sản dài hạn khác |
260 |
1,422,663,380 |
2,692,928,745
III |
Tổng cộng tài sản |
270 |
610,729,532,838 |
593,254,157,853
|
Nguồn vốn |
|
|
IV |
Nợ phải trả |
300 |
452,502,353,270 |
422,739,834,320
1 |
Nợ ngắn hạn |
310 |
227,750,242,342 |
198,188,905,312
2 |
Nợ dài hạn |
320 |
224,752,110,928 |
224,550,929,008
V |
Vốn chủ sở hữu |
400 |
158,227,179,568 |
170,514,323,533
1 |
Vốn chủ sở hữu |
410 |
122,572,193,241 |
135,612,068,726
|
+ Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
411 |
60,000,000,000 |
60,000,000,000
|
+ Thặng dư cổ phần |
412 |
- |
-
|
+ Vốn khác của chủ sở hữu |
413 |
26,221,833,980 |
34,874,683,658
|
+ Các quỹ |
|
23,954,884,638 |
15,331,104,843
|
+ Lợi nhuận chưa phân phối |
420 |
12,272,513,703 |
25,312,389,188
|
+ Nguồn vốn đầu tư XDCB |
421 |
122,960,920 |
93,891,037
2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
430 |
35,654,986,327 |
34,902,254,807
|
+ Quỹ khen thưởng phúc lợi |
431 |
35,654,986,327 |
34,902,254,807
IV |
Tổng công nguồn vốn |
440 |
610,729,532,838 |
593,254,157,853
[/table]
B.Kết Quả hoạt động kinh doanh Quý II Năm 2008
Đơn vị tính: đồng
[table]
STT |
Chỉ tiêu |
Kỳ báo cáo |
Luỹ kế
A |
1 |
2 |
3
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
374,677,191,430 |
700,605,105,957
2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
-
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
374,927,119,918 |
700,605,105,957
4 |
Giá vốn hàng bán |
328,018,375,992 |
610,262,887,832
5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
46,658,815,438 |
90,342,218,125
6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
723,726,239 |
916,566,009
7 |
Chi phí tài chính |
6,649,906,105 |
12,583,844,019
8 |
Chi phí bán hàng |
6,577,500,283 |
13,782,169,953
9 |
Chi phí quảng lý doanh nghiệp |
20,954,483,047 |
39,755,070,690
10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
13,200,652,242 |
25,137,699,472
11 |
Thu nhập khác |
5,388,917,129 |
9,260,534,742
12 |
Chi phí khác |
5,549,693,887 |
9,085,845,027
13 |
Lợi nhuận khác |
(160,776,758) |
174,689,715
14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
13,039,875,484 |
25,312,389,188
15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
-
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
13,039,875,484 |
25,312,389,188
17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
2,173 |
4,219
18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
375 |
750
[/table]
thế là quá ngon rồi ngành nghề không ảnh hưởng lạm phát mai lai tranh mua eps = 4.219 so các em khác trên sàn là ok , các bác sáng nay bị rung sợ vải , thật ra các bác suy đoán từ doanh thu của em nó khắc biết
[/quote]
EPScuối năm nay chắc chắc sẽ trên 10.000(Q4 năm 2007 tới 28B)
Trước mắt Ga 45 tàu cao tốc bắt đầu.
Thông tin của chủ đề
Users Browsing this Thread
Có 1 thành viên đang xem chủ đề này. (0 thành viên và 1 khách vãng lai)



Trích dẫn
Bookmarks