[table] THÔNG TIN TÀI CHÍNH







[/table]

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
Quý II Năm 2008

A.Bảng Cân đối kế toán


Đơn vị tính: đồng





[table]







STT |
Tài sản |
Mã số |
Số đầu kỳ |
Số cuối kỳ


I |
Tài sản ngắn hạn |
100 |
236,331,811,963 |
214,299,084,797


1 |
Tiền các khoản tương đương tiền |
110 |
40,017,430,391 |
54,378,980,574


2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
120 |
- |
-


3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
130 |
86,178,255,701 |
40,518,139,865


4 |
Hàng tồn kho |
140 |
109,672,772,751 |
116,905,332,062


5 |
Tài sản lưu động khác |
150 |
463,353,120 |
2,496,632,296


II |
Tài sản dài hạn |
220 |
374,397,720,875 |
378,955,073,056


1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
210 |
- |
-


2 |
Tài sản cố định |
220 |
367,975,057,495 |
368,462,144,311


|
+ Tài sản cố định hữu hình |
221 |
312,039,782,456 |
317,860,758,334


|
+ Tài sản cố định thuê tài chính |
224 |
24,401,777,764 |
18,302,404,561


|
+ Tài sản cố định vô hình |
227 |
13,888,119,194 |
13,114,845,396


|
+ Chi phí XDCB dở dang |
230 |
17,645,378,081 |
19,184,136,020


3 |
Bất động sản đầu tư |
240 |
|



4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
250 |
5,000,000,000 |
7,800,000,000


5 |
Tài sản dài hạn khác |
260 |
1,422,663,380 |
2,692,928,745


III |
Tổng cộng tài sản |
270 |
610,729,532,838 |
593,254,157,853


|
Nguồn vốn |
|
|



IV |
Nợ phải trả |
300 |
452,502,353,270 |
422,739,834,320


1 |
Nợ ngắn hạn |
310 |
227,750,242,342 |
198,188,905,312


2 |
Nợ dài hạn |
320 |
224,752,110,928 |
224,550,929,008


V |
Vốn chủ sở hữu |
400 |
158,227,179,568 |
170,514,323,533


1 |
Vốn chủ sở hữu |
410 |
122,572,193,241 |
135,612,068,726


|
+ Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
411 |
60,000,000,000 |
60,000,000,000


|
+ Thặng dư cổ phần |
412 |
- |
-


|
+ Vốn khác của chủ sở hữu |
413 |
26,221,833,980 |
34,874,683,658


|
+ Các quỹ |
|
23,954,884,638 |
15,331,104,843


|
+ Lợi nhuận chưa phân phối |
420 |
12,272,513,703 |
25,312,389,188


|
+ Nguồn vốn đầu tư XDCB |
421 |
122,960,920 |
93,891,037


2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
430 |
35,654,986,327 |
34,902,254,807


|
+ Quỹ khen thưởng phúc lợi |
431 |
35,654,986,327 |
34,902,254,807


IV |
Tổng công nguồn vốn |
440 |
610,729,532,838 |
593,254,157,853
[/table]





B.Kết Quả hoạt động kinh doanh Quý II Năm 2008


Đơn vị tính: đồng



[table]






STT |
Chỉ tiêu |
Kỳ báo cáo |
Luỹ kế


A |
1 |
2 |
3


1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
374,677,191,430 |
700,605,105,957


2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
-


3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
374,927,119,918 |
700,605,105,957


4 |
Giá vốn hàng bán |
328,018,375,992 |
610,262,887,832


5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
46,658,815,438 |
90,342,218,125


6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
723,726,239 |
916,566,009


7 |
Chi phí tài chính |
6,649,906,105 |
12,583,844,019


8 |
Chi phí bán hàng |
6,577,500,283 |
13,782,169,953


9 |
Chi phí quảng lý doanh nghiệp |
20,954,483,047 |
39,755,070,690


10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
13,200,652,242 |
25,137,699,472


11 |
Thu nhập khác |
5,388,917,129 |
9,260,534,742


12 |
Chi phí khác |
5,549,693,887 |
9,085,845,027


13 |
Lợi nhuận khác |
(160,776,758) |
174,689,715


14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
13,039,875,484 |
25,312,389,188


15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
-


16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
13,039,875,484 |
25,312,389,188


17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
2,173 |
4,219


18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
375 |
750
[/table]

thế là quá ngon rồi ngành nghề không ảnh hưởng lạm phát mai lai tranh mua eps = 4.219 so các em khác trên sàn là ok , các bác sáng nay bị rung sợ vải , thật ra các bác suy đoán từ doanh thu của em nó khắc biết