Chỉ số Ngành - Danh sách công ty trong Ngành

[table]



[table]


Nhập mã CK |
|
|
Xem ngành |
|


[/table]
[/table]
[table]


Download dữ liệu --> Download dữ liệu


Click vào tiêu đề để sắp xếp các chỉ số theo thứ
tự tăng/giảm.

[/table]
[table]


Lĩnh vực:Vật liệu cơ bản
->Ngành:Khai thác mỏ
[/table]


















[table]
Chỉ số ngành |
Valuation |
Quy mô |
Tăng trưởng
|
Lợi nhuận |
Các chỉ tiêu



P/E |
P/B |
Vốn hóa TT
(tỷ VNĐ) |
TổngTS
(tỷ VNĐ) |
Vốn CSH
(tỷ VNĐ) |
Tài sản
(%) |
Vốn
(%) |
ROA
(%) |
ROE
(%) |
Lợi nhuận biên |
Nợ/Vốn CSH |
KNTT nợ ngắn hạn |
EBITDA


Lĩnh vực:
Vật liệu cơ bản |
11.44 |
3.67 |
34,608.99 |
17,730.02 |
9,442.29 |
-3.57 |
34.29 |
17.07 |
32.05 |
16.62 |
0.86 |
1.48 |
3,566.79


Ngành:
Khai thác mỏ |
10.49 |
3.35 |
2,145.38 |
2,124.86 |
639.63 |
17.91 |
35.27 |
9.63 |
31.98 |
20.87 |
2.23 |
1.09 |
257.77


Công ty


BMC |
19.2 |
8.56 |
867.49 |
119.12 |
101.38 |
70.42 |
113.67 |
37.92 |
44.56 |
48.33 |
0.17 |
8.73 |
52.87


MIC |
26.64 |
4.02 |
113.31 |
58.33 |
28.22 |
19.85 |
53.98 |
7.29 |
15.07 |
47.78 |
1.06 |
1.09 |
5.47


MMC |
31.5 |
4.51 |
76.2 |
21.41 |
16.9 |
N/A |
N/A |
11.3 |
14.32 |
55.78 |
0.12 |
4.05 |
2.81


NBC |
4.18 |
2.15 |
255 |
584.85 |
118.87 |
8.39 |
31.14 |
10.43 |
51.32 |
14.85 |
3.66 |
0.97 |
63.85


TC6 |
11.65 |
2.2 |
349 |
840.52 |
158.8 |
N/A |
N/A |
3.56 |
18.87 |
20.57 |
4.15 |
0.71 |
37.45


VCS |
7.85 |
2.25 |
484.38 |
500.63 |
215.47 |
22.93 |
30.7 |
12.33 |
28.66 |
30.58 |
1.32 |
1.42 |
66.15
[/table]

NHÌN ĐI PE CỦA EM BÉO CÓ 4,18 CÒN BÉO LẮM MÀ TRUNG BÌNH NGHANH PE = 11 NHÉ