[table]




CTY CP
ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THUỶ SẢN (INCOMFISH) |
|




|
|
|
|




I-A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ
TOÁN |




|
|
|
Đơn vị tính: Đồng |




STT |
NỘI DUNG |
SỐ CUỐI QÚY |
SỐ ĐẦU NĂM |




I |
TÀI SẢN NGẮN HẠN |

256,919,788,683 |
199,709,482,686 |




1 |
Tiền và các khỏan
tương đương tiền |
4,006,169,767 |
23,659,707,895 |




2 |
Các khoản đầu tư tài
chính ngắn hạn |
314,880,000 |
485,761,600 |




3 |
Các khoản phải thu
ngắn hạn |
162,218,873,258 |
73,832,881,779 |




4 |
Hàng tồn kho |
84,370,846,136 |
95,856,489,428 |




5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
6,009,019,522 |
5,874,641,984 |




II |
TÀI SẢN DÀI HẠN |

156,114,766,600 |
136,535,852,620 |




1 |
Các khoản phải thu
dài hạn |
  |
  |




2 |
Tài sản cố định |

73,973,903,738 |
71,931,739,476 |




  |
- TSCĐ hữu hình |
66,313,851,614 |
55,085,559,881 |




  |
- TSCĐ thuê tài chính |
  |
9,668,939,623 |




  |
- TSCĐ vô hình |
3,999,044,003 |
4,284,690,003 |




  |
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
3,661,008,121 |
2,892,549,969 |




3 |
Bất động sản đầu tư |
  |
  |




4 |
Các khoản đầu tư tài
chính dài hạn |
69,879,979,051 |
51,121,475,984 |




5 |
Tài sản dài hạn khác |
12,260,883,811 |
13,482,637,160 |




III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
413,034,555,283 |
336,245,335,306 |




IV |
NỢ PHẢI TRẢ |

242,165,182,433 |
191,259,073,901 |




1 |
Nợ ngắn hạn |
230,310,122,278 |
186,139,750,567 |




2 |
Nợ dài hạn |
11,855,060,155 |
5,119,323,334 |




V |
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |

170,869,372,850 |
144,986,261,405 |




1 |
Vốn chủ sở hữu |

169,131,156,148 |
142,879,359,055 |




  |
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
128,070,000,000 |
118,000,000,000 |




  |
- Thặng dư vốn cổ phần |
24,156,097,000 |
4,016,097,000 |




  |
- Vốn khác của chủ sở hữu |
  |
  |




  |
- Cổ phiếu quỹ |
  |
  |




  |
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
  |
  |




  |
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
  |
  |




  |
-
Các qũy |
6,676,178,468 |
6,419,678,468 |




  |
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân
phối |
10,228,880,680 |
14,443,583,587 |




  |
- Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ
bản |
  |
  |




2 |
Nguồn kinh phí và các
quỹ |

1,738,216,702 |
2,106,902,350 |




  |
- Qũy khen thưởng phúc lợi |
1,738,216,702 |
2,106,902,350 |




  |
- Nguồn kinh phí |
  |
  |




  |
- Nguồn kinh phí đã hình thành
TCĐ |
  |
  |




VI |
TỔNG NGUỒN VỐN |

413,034,555,283 |
336,245,335,306 |


[/table]