[table]





II-A.
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH ICF |




|
|
|
|




|
|
|
Đơn vị tính: Đồng |




STT |
CHỈ TIÊU |
KỲ BÁO
CÁO |
LŨY KẾ |




1 |
Doanh thu bán hàng và
dịch vụ |

185,847,517,938 |
459,118,718,694 |




2 |
Các khoản giảm trừ |

930,639,753 |
2,076,599,403 |




3 |
Doanh thu thuần về
bán hàng và dịch vụ |
184,916,878,185 |
457,042,119,291 |




4 |
Giá vốn hàng bán |

165,713,777,950 |
394,757,500,079 |




5 |
Lợi nhuận gộp về bán
hàng và cung cấp dịch vụ |
19,203,100,235 |
62,284,619,212 |




6 |
Doanh thu hoạt động
tài chính |

3,481,500,069 |
8,800,891,551 |




7 |
Chi phí tài chính |

6,577,767,873 |
18,627,216,091 |




8 |
Chi phí bán hàng |
7,739,470,615 |
21,883,942,952 |




9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
6,171,386,188 |
16,342,071,756 |




10 |
Thu nhập khác |

67,957,465 |
269,838,224 |




12 |
Chi phí khác |
|
- |




13 |
Lợi nhuận khác |
67,957,465 |
269,838,224 |




14 |
Tổng lợi nhuận kế
toán trước thuế |
2,263,933,093 |
14,502,118,188 |




15 |
Thuế thu nhập doanh
nghiệp |
169,749,839
|

432,519,531 |




16 |
Lợi nhuận sau thuế
thu nhập doanh nghiệp |
2,094,183,254 |

14,069,598,657
|




17 |
Lãi cơ bản trên cổ
phiếu |
|
|




18 |
Cổ tức trên mỗi cổ
phiếu |
|
|




|
|
|
- |




|
|
Tổng giám đốc |




|
|
|
|




|
|
|
|




|
|
|
|




|
|
|
|




|
|
Trịnh Bá Hoàng |


[/table]