[table]







BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT TỔNG HỢP


Quý 02 năm 2009


|
|
|



I. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN:


|
|
Đơn vị tính: VND


STT |
Nội dung |
Số dư đầu năm |
Số dư cuối kỳ


I |
Tài sản ngắn hạn |
340,952,073,560 |
340,028,656,105


1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
6,708,816,060 |
15,730,097,519


2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|



3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
255,961,624,089 |
248,957,155,017


4 |
Hàng tồn kho |
74,817,766,709 |
72,263,564,677


5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
3,463,866,702 |
3,077,838,892


II |
Tài sản dài hạn |
161,124,608,336 |
165,724,426,401


1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
|



2 |
Tài sản cố định |
126,308,411,382 |
128,277,365,156


|
- Tài sản cố định hữu hình |
37,915,161,378 |
38,380,318,032


|
- Tài sản cố định vô hình |
66,520,302,445 |
66,420,559,985


|
- Tài sản cố định thuê tài chính |
18,873,405,633 |
17,518,920,398


|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
2,999,541,926 |
5,957,566,741


3 |
Bất động sản đầu tư |
|



4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
31,536,016,000 |
34,316,576,000


5 |
Tài sản dài hạn khác |
3,280,180,954 |
3,130,485,245


III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
502,076,681,896 |
505,753,082,506


IV |
Nợ phải trả |
230,578,947,316 |
248,231,554,058


1 |
Nợ ngắn hạn |
179,231,670,030 |
194,299,770,653


2 |
Nợ dài hạn |
51,347,277,286 |
53,931,783,405


V |
Vốn chủ sở hữu |
271,497,734,580 |
257,521,528,448


1 |
Vốn chủ sở hữu |
271,133,008,522 |
256,073,817,427


|
- Vốn đầu tư chủ sở hữu |
214,491,910,000 |
214,491,910,000


|
- Thặng dư vốn cổ phần |
20,405,115,000 |
20,405,115,000


|
- Cổ phiếu quỹ |
|



|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|



|
- Chênh lệch đánh tỷ giá hối đoái |
|



|
- Các quỹ |
8,039,242,233 |
9,702,370,564


|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
25,229,134,303 |
8,506,814,877


|
- Nguồn vốn khác của chủ sở hữu |
2,967,606,986 |
2,967,606,986


2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
364,726,058 |
1,447,711,021


|
- Quỹ khen thưởng phúc lợi |
364,726,058 |
1,447,711,021


|
- Nguồn kinh phí |
|



|
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|



VI |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
502,076,681,896 |
505,753,082,506


|
|
|



|
|
|



|
|
|



II. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH:


|
|
|



STT |
Chỉ tiêu |
Kỳ báo cáo |
Lũy kế


1 |
Doanh thu bán hàng và dịch vụ |
153,482,577,125 |
292,333,871,077


2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
35,284,808 |
124,515,345


3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
153,447,292,317 |
292,209,355,732


4 |
Giá vốn hàng bán |
134,703,133,706 |
260,381,308,476


5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
18,744,158,611 |
31,828,047,256


6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
449,897,318 |
845,095,177


7 |
Chi phí tài chính |
7,546,728,843 |
11,863,419,160


8 |
Chi phí bán hàng |
1,734,437,540 |
2,984,947,377


9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
5,086,350,584 |
8,990,235,574


10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
4,826,538,962 |
8,834,540,322


11 |
Thu nhập khác |
40,523,503 |
79,307,710


12 |
Chi phí khác |
10,052,964 |
25,896,056


13 |
Lợi nhuận khác |
30,470,539 |
53,411,654


14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
4,857,009,501 |
8,887,951,976


15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
48,136,832 |
370,856,622


16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
4,808,872,669 |
8,517,095,354


17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
224.20 |
397.08


18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|

[/table]