BBS: Báo cáo tài chính quý 4/2007

Fri, Jan 18 2008

HASTC


[table]




|

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
|


|








|

QUÝ 4 NĂM 2007
|


|








|


|


|







A
|



BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |


|







STT
|

Chỉ tiêu
|

Số dư đầu kỳ
|

Số dư cuối kỳ





I
|



Tài sản ngắn hạn |

35.695.800.286
|

33.787.548.316





1
|



Tiền và các khoản tương đương tiền |

8.595.819.591
|

2.612.935.741





2
|



Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |


|







3
|



Các khoản phải thu ngắn hạn |

8.595.683.301
|

14.933.087.396





4
|



Hàng tồn kho |

18.430.297.394
|

16.221.843.050





5
|



Tài sản ngắn hạn khác |

74.000.000
|

19.682.129





II
|



Tài sản dài hạn |

22.561.512.400
|

19.568.160.845





1
|



Các khoản phải thu dài hạn |


|







2
|



Tài sản cố định |

22.399.818.344
|

19.348.196.601






|



- TSCĐ hữu hình |

22.395.037.098
|

19.264.943.874






|



- TSCĐ thuê tài chính |


|








|



- TSCĐ vô hình |

4.781.246
|

57.800.000






|



- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |


|

25.452.727





3
|



Bất động sản đầu tư |


|







4
|



Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |


|







5
|



Tài sản dài hạn khác |

161.694.056
|

219.964.244





III
|



TỔNG CỘNG TÀI SẢN |

58.257.312.686
|

53.355.709.161





IV
|



Nợ phải trả |

22.224.341.919
|

13.874.962.025





1
|



Nợ ngắn hạn |

22.202.767.879
|

13.831.718.485





2
|



Nợ dài hạn |

21.574.040
|

43.243.540





V
|



Vốn chủ sở hữu |

36.032.970.767
|

39.480.747.136





1
|



Vốn chủ sở hữu |

36.032.970.767
|

39.203.620.136






|



- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |

30.000.000.000
|

30.000.000.000






|



- Thặng dư vốn cổ phần |


|








|



- Vốn khác của chủ sở hữu |

977.981.172
|

1.775.061.572






|



- Cổ phiếu quỹ |


|








|



- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |


|








|



- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |


|








|



- Quỹ đầu tư phát triển |

3.592.164.877
|

4.142.167.120






|



- Quỹ dự phòng tài chính |


|

101.000.000






|



- Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |


|

220.000.000






|



- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |

1.462.824.718
|

2.965.391.444






|



- Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |


|







2
|



Nguồn kinh phí và quỹ khác |


|

277.127.000






|



- Quỹ khen thưởng, phúc lợi |


|

277.127.000






|



- Nguồn kinh phí |


|








|



- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |


|







VI
|



TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |

58.257.312.686
|

53.355.709.161


[/table]
[table]



B
|



KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |


|


|








|


|


|


|







STT
|

Chỉ tiêu
|

Kỳ báo cáo
|

Luỹ kế
|







1
|



Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |

27.196.427.391
|

101.924.178.204
|







2
|



Các khoản giảm trừ doanh thu |


|


|







3
|



Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |

27.196.427.391
|

101.924.178.204
|







4
|



Giá vốn hàng bán |

25.326.753.171
|

91.064.210.587
|







5
|



Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |

1.869.674.220
|

10.859.967.617
|







6
|



Doanh thu hoạt động tài chính |

13.587.632
|

60.691.161
|







7
|



Chi phí tài chính |

73.076.911
|

758.416.474
|







8
|



Chi phí bán hàng |

174.404.488
|

1.338.652.077
|







9
|



Chi phí quản lý doanh nghiệp |

845.280.287
|

2.962.920.691
|







10
|



Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |

790.500.166
|

5.860.669.536
|







11
|



Thu nhập khác |

17.362.373
|

59.183.081
|







12
|



Chi phí khác |

424.213
|

3.120.605
|







13
|



Lợi nhuận khác |

16.938.160
|

56.062.476
|







14
|



Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |

807.438.326
|

5.916.732.012
|







15
|



Chi phí thuế TNDN hiện hành |

126,781,527
|

842,082,643
|







16
|



Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |

680,656,799
|

5,074,649,369
|







17
|



Lãi cơ bản trên cổ phiếu |

226.89
|

1,691.55





18
|



Cổ tức trên cổ phiếu |

184.63
|

1,410.86






|


|


|







C
|



CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN |


|








|



( Chỉ áp dụng đối với báo cáo năm ) |


|








|


|


|







TT
|

Chỉ tiêu
|

Năm 2007
|

Năm 2006





1
|



Cơ cấu tài sản |



|








|



- Tài sản dài hạn / Tổng số tài sản |

38.73
|

38.75






|



- Tài sản ngắn hạn / Tổng số tài sản |

61.27
|

61.25





2
|



Cơ cấu nguồn vốn |


|








|



- Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn |

38.15
|

35.34






|



- Nguồn vốn chủ sở hữu/ tổng nguồn vốn |

61.85
|

64.66





3
|



Khả năng thanh toán |


|








|



- Khả năng thanh toán nhanh |

0.19
|

0.42






|



- Khả năng thanh toán hiện hành |

2.44
|

2.83





4
|



Tỷ suất lợi nhuận |


|








|



- Tỷ suất LN sau thuế / Tổng tài sản |

8.71
|

10.55






|



- Tỷ suất LN sau thuế / Doanh thu thuần |

4.98
|

6.14






|



- Tỷ suất LN sau thuế / Nguồn vốn chủ sở hữu |

14.08
|

14.01






|


|


|






|
|
|
|
|

[/table]