[quote user="pepsi"][table]




I.A.BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (HỢP NHẤT) |
|
|




|
|
|
Đơn vị tính: VND |




STT |
Nội dung |
30/09/2007 |
01/01/2007 |




I |
TÀI
SẢN NGẮN HẠN |
323,124,864,222 |
177,931,176,127 |




1 |
Tiền
và các khoản tương đương tiền |

24,041,301,594 |

32,706,802,450 |




2 |
Các
khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |

44,461,060,000 |

20,822,550,000 |




3 |
Các
khoản phải thu ngắn hạn |

129,447,694,648 |

42,491,830,641 |




4 |
Hàng
tồn kho |

71,801,185,027 |

75,415,482,812 |




5 |
Tài
sản ngắn hạn khác |

53,373,622,953 |

6,494,510,224 |




II |
TÀI
SẢN DÀI HẠN |
489,332,817,397 |
394,641,552,840 |




1 |
Các khoản phải thu dài hạn |

1,636,337,084 |

812,847,834 |




2 |
Tài
sản cố định |
133,527,039,778 |
125,023,652,790 |




|
- Tài sản cố định hữu hình |

24,642,744,340 |

29,755,023,868 |




|
- Tài
sản cố định thuê tài chính |

- |

- |




|
- Tài sản cố định vô hình |

2,725,769,513 |

2,648,201,658 |




|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |

106,158,525,925 |

92,620,427,264 |




3 |
Bất
động sản đầu tư |

26,222,402,610 |

4,302,974,829 |




4 |
Các
khoản đầu tư tài chính dài hạn |

325,427,237,679 |

261,262,220,971 |




5 |
Tài
sản dài hạn khác |

2,519,800,246 |

3,239,856,416 |




III |
TỔNG
CỘNG TÀI SẢN |
812,457,681,619 |
572,572,728,967 |




IV |
NỢ
PHẢI TRẢ |
423,833,352,364 |
374,648,312,832 |




1 |
Nợ
ngắn hạn |

400,358,067,953 |

355,726,962,530 |




2 |
Nợ
dài hạn |

23,475,284,411 |

18,921,350,302 |




V |
LỢI
ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |

32,035,121,571 |

20,379,802,256 |




VI |
VỐN
CHỦ SỞ HỮU |
356,589,207,684 |
177,544,613,879 |




1 |
Vốn
chủ sở hữu |
353,658,516,729 |
176,588,271,570 |




|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |

148,734,100,000 |

128,734,100,000 |




|
- Thặng dư vốn cổ phần |

120,000,000,000 |

- |




|

- Vốn khác của chủ sở hữu |

- |

- |




|
- Cổ phiếu quỹ |

(2,801,612,500) |

(2,801,612,500) |




|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |

- |

- |




|
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |

3,853,084 |

- |




|
- Các quỹ |

14,477,944,522 |

5,614,475,012 |




|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |

73,244,231,623 |

45,041,309,058 |




|
- Vốn đầu tư XDCB |

- |

- |




2 |
Nguồn
kinh phí và quỹ khác |
2,930,690,955 |
956,342,309 |




|
- Quỹ khen thưởng, phúc lợi |

2,930,690,955 |

956,342,309 |




|
- Nguồn
kinh phí |

- |

- |




|
- Nguồn kinh phí da hinh thanh TSCĐ |
|
|




VII |
TỔNG
CỘNG NGUỒN VỐN |
812,457,681,619 |
572,572,728,967 |


[/table]
3 quý lợi nhuận sau thuế của SVC đã là 59 tỷ, Nhưng nhìn vào lưu chuyển tiền tệ thì thấy tất cả lợi nhuận của SVC vẫn đựoc thực hiện từ các hoạt động kinh doanh dịch vụ thuơng mại, bán lẻ của SVC, vẫn chưa hiện thực hóa các khoản đầu tư tài chính cả ngắn hạn, lẫn dài hạn nào.


[/quote]

EM này đầu tư tài chính đến hơn 200tỷ cơ ah. Thế loiự nhuận quý 3 là bao nhiêu thế mọi người