[table]


STT |
Mã CK |
Giá hiện tại
(Ngàn đồng) |
Giá sổ sách
(Ngàn đồng) |
Tỷ lệ % |
Chênh lệch
(Ngàn đồng) |
P/E |
Khối lượng |
Vốn thị trường
(Triệu đồng) |
Vốn chủ sở hữu
(Triệu đồng)


1 |
HBC |
24.40 |
35.72 |
68.31% |
-11.32 |
28.8 |
15,119,540
[/table]