[quote user="MrHBC"]

[table]





II - A. Kết
quả hoạt động sản xuất kinh doanh
|




|

|

|
|




STT |
Chỉ tiêu |
Quý 4/2007 |
Lũy kế 12 tháng |




|
Tổng doanh thu |

34,618,439,190 |

104,601,315,277 |




1 |
Doanh thu bán hàng và
cung cấp dịch vụ |
31,192,491,257 |
96,647,102,374 |




2 |
Các khoản giảm trừ
doanh thu |
7,569,595 |
283,404,284 |




3 |
Doanh thu thuần về
bán hàng và cung vấp dịch vụ |
31,184,921,662 |
96,363,698,090 |




4 |
Giá vốn hàng bán |
9,780,250,811 |
29,182,766,650 |




5 |
Lợi nhận về bán hàng
và cung cấp dịch vụ |
21,404,670,851 |
67,180,931,440 |




6 |
Doanh thu hoạt động
tài chính |
3,157,065,519 |
7,867,253,134 |




7 |
Chi phí tài chín h |
2,417,145,807 |
5,806,492,077 |




8 |
Chi phí bán hàng |
11,384,018,858 |
37,261,450,294 |




9 |
Chi phí quản lý doanh
nghiệp |
2,149,327,542 |
9,935,293,415 |




10 |
Lợi nhuận thuần từ
hoạt động sản xuất kinh doanh |
8,611,244,163 |

22,044,948,788 |




11 |
Thu nhập khác |
276,452,009 |
370,364,053 |




12 |
Chi phí khác |
21,962,058 |
21,962,058 |




13 |
Lợi nhuận khác |
254,489,951 |

348,401,995 |




14 |
Tổng lợi nhuận kế
toán trước thuế |
8,865,734,114 |

22,393,350,783 |




15 |
Tổng thu nhập doanh
nghiệp (Miễn thuế) |
2,482,405,552 |
6,270,138,219 |




16 |
Lợi nhuận sau thuế
thu nhập doanh nghiệp |
8,865,734,114 |
22,393,350,783 |




17 |
Lãi cơ bản trên 1 cổ
phiếu (chỉ tính lợi nhuận sau thuế) |
1,688.71 |
4,265.40 |




18 |
Lợi nhuận sau thuế +
Thuế thu nhập doanh nghiệp được miễn giảm
|
11,348,139,666 |
28,663,489,002 |








19 |
Lãi
cơ bản trên 1 cổ phiếu
|

2,162
|

5,460
|


[/table]



[/quote]

VNC 8X hôm nay gom thêm một ít giá 44

Lên 8X nhé