Trích dẫn Gửi bởi namnd108 Xem bài viết
Bác ơi Link đâu thế cho em xin với
STT Tài sản Mã số Luỹ kế đến
kỳ trước Quý thực hiện Luỹ kế cả năm 1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1 608,606,883,704 236,751,320,649 845,358,204,353 2 Các khoản giảm trừ (03=04+05+06) 3 147,380,000 0 147,380,000 - Chiết khấu thương mại 4 0 - Giảm giá hàng bán 5 147,380,000 0 147,380,000 - Hàng bán bị trả lại 6 0 3 Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ (10=01-03) 10 608,459,503,704 236,751,320,649 845,210,824,353 4 Giá vốn hàng bán 11 496,652,711,292 197,815,922,477 694,468,633,769 5 Lợi nhuận gộp bán hàng và cung cấ dịch vụ (20=10-11) 20 111,806,792,412 38,935,398,172 150,742,190,584 6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 5,532,292,094 5,387,145,830 10,919,437,924 7 Chi phí tài chính 22 11,850,067,890 5,104,062,721 16,954,130,611 Trong đó: Lãi vay phải trả 23 13,674,406,777 1,092,679,633 14,767,086,410 8 Chi phí bán hàng 24 0 9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 32,302,139,427 11,653,108,912 43,955,248,339 10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 73,186,877,189 27,565,372,369 100,752,249,558 11 Thu nhập khác 31 4,899,965,048 12,769,937,207 17,669,902,255 12 Chi phí khác 32 468,455,240 265,956,974 734,412,214 13 Lợi nhuận khác (40=31-32) 40 4,431,509,808 12,503,980,233 16,935,490,041 14 Lợi ích công ty liên kết 41 490,351,917 1,110,640,882 1,600,992,799 15 Tổng lợi nhuận trước thuế (50=30+40+41) 50 78,108,738,914 41,179,993,484 119,288,732,398 16 Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 51 7,692,805,420 4,633,487,597 12,326,293,017 17 Lợi nhuận sau thuế (60=50-51) 60 70,415,933,494 36,546,505,887 106,962,439,381 18 Lợi nhuận công ty mẹ 61 64,185,701,945 34,546,489,800 98,732,191,745 19 Lợi ích cổ đông thiểu số 62 6,230,231,549 2,000,016,087 8,230,247,636 20 Lãi cơ bản trên 1 CP 63 5,486 2,953 8,439