[table]







B - VỐN
CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 420) |
400 |
|
22,418,086,107 |
26,318,341,493 |
|




I. Vốn chủ sở hữu |
410 |
V.22 |
22,237,162,628 |
25,737,118,014 |
|




1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
411 |
|
5,000,000,000 |
5,000,000,000 |
|




2. Thặng dư vốn cổ phần |
412 |
|
0 |
0 |
|




3. Cổ phiếu ngân quỹ |
414 |
|
(260,300,000) |
(260,300,000) |
|




4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
415 |
|
0 |
0 |
|




5. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
416 |
|
0 |
0 |
|





6. Quỹ đầu tư phát triển |
417 |
|
2,969,995,814 |
2,969,995,814 |
|




7. Quỹ dự phòng tài chính |
418 |
|
307,745,729 |
307,745,729 |
|




8. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
419 |
|
0 |
0 |
|




9. Lợi nhuận chưa phân phối |
420 |
|
14,219,721,085 |
17,719,676,471 |
|




10. Nguån vèn ®Çu t­ XDCB |
421 |
|
0 |
0 |
|




II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
430 |
|
180,923,479 |
581,223,479 |
|




1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
431 |
|
180,923,479 |
581,223,479 |
|




2. Nguồn kinh phí |
432 |
V.23 |
0 |
0 |
|




3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
433 |
|
0 |
0 |
|




|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|




Tæng céng nguån vèn (430 =
300 + 400) |
440 |
|
64,751,900,315 |
74,159,851,657 |
|




|
|
|
|
|
|


[/table]