[table]





CHỈ TIÊU |
Mã số |
Thuyết minh |
Luỹ kế đến Quý II/07 |
Quý III |
Lũy kế tới quý 3 |




1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |




|
|
|
|
|
|




1.
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
1 |
24 |
46.738.060.902 |
18.496.639.408 |
65.234.700.310 |




2. Các
khoản giảm trừ |
3 |
24 |
0 |
88.875.651 |
88.875.651 |




3.
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
10 |
24 |
46.738.060.902 |
18.407.763.757 |
65.145.824.659 |




(10 =
01 - 03) |
|
|
|
|
|




4. Giá
vốn hàng bán |
11 |
25 |
29.590.635.090 |
12.431.932.883 |
42.022.567.973 |




5. Lợi
nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
20 |
|
17.147.425.812 |
5.975.830.874 |
23.123.256.686 |




(20 =
10 - 11) |
|
|
|
|
|




6.
Doanh thu hoạt động tài chính |
21 |
24 |
60.751.645 |
88.148.334 |
148.899.979 |




7. Chi
phí tài chính |
22 |
26 |
761.358.552 |
569.546.770 |
1.330.905.322 |




- Trong đó: Chi phí lãi
vay |
23 |
|
761.358.552 |
569.546.770 |
1.330.905.322 |




8. Chi
phí bán hàng |
24 |
|
0 |
0 |
0 |




9. Chi
phí quản lý doanh nghiệp |
25 |
|
4.258.659.674 |
1.288.095.601 |
5.546.755.275 |




10 Lợi
nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
30 |
|
12.188.159.231 |
4.206.336.837 |
16.394.496.068 |




{30 =
20 + (21 - 22) - (24 + 25)} |
|
|
|
|
|




11. Thu
nhập khác |
31 |
|
14.496.354 |
2.600.800 |
17.097.154 |




12. Chi
phí khác |
32 |
|
0 |
0 |
0 |




13. Lợi
nhuận khác (40 = 31 - 32) |
40 |
|
14.496.354 |
2.600.800 |
17.097.154 |




14.
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
50 |
|
12.202.655.585 |
4.208.937.637 |
16.411.593.222 |




(50 =
30 + 40) |
|
|
|
|
|




15.
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
51 |
28 |
317.964.501 |
158.982.251 |
476.946.752 |




16. Lợi
nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
60 |
28 |
11.884.691.084 |
4.049.955.386 |
15.934.646.470 |




(60 =
50 - 51) |
|
|
|
|
|


[/table]
S99 lợi nhuận quý 3 có 4ty thôi, lũy kế 3 quý là 15tỷ9.