[h1]FPT - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ FPT[/h1]







Trang: 1 | [url="http://www.cophieu68.com/incomestatementQ.php?id=fpt&currentPage=2">2 | 3


16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
120,469 | -40% | 201,584 | 8% | 186,105 | -32% | 272,507 | 112% |



17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) |
[url="http://www.cophieu68.com/calculate_eps.php?stockname=fpt&year=2008& quarter=3" title="Công thức tính EPS" target="_blank">[b]8,444[/b] | -13% | 9,716 | 6% | 9,205 | 4% |


18 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
-12,446 | 82% | -6,838 | -170% | 9,755 | -76% | 39,927 | -314% |



19 |
Tổng cộng nguồn vốn |
6,200,412 | -4% | 6,481,234 | 0% | 6,451,497 | 20% | 5,356,052 | 42% |

[/table]