[quote user="bluedayman"]

Chuyển font giúp bác Cuongnmc.



[table]



a. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh





(áp dụng đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ ...)





STT
|

Chỉ tiêu
|

Năm tr­ớc
|

Năm nay





1
|

Doanh thu bán hàng và dịch vụ
|

236.849.571.322
|

392.410.467.641





2
|

Các khoản giảm trừ
|

0
|

0





3
|

Doanh thu thuần về bán hàng và dịch vụ
|

236.849.571.322
|

392.410.467.641





4
|

Giá vốn hàng bán
|

212.994.353.050
|

355.973.018.049





5
|

LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
|

23.855.218.272
|

36.437.449.592





6
|

Doanh thu hoạt động đầu t­ tài chính
|

348.707.140
|

401.925.230





7
|

Chi phí từ hoạt động đầu t­ tài chính
|

374.766.830
|

816.167.157





8
|

Lợi nhuận từ hoạt động đầu t­ tài chính
|

(26.059.690)
|

(414.241.927)





9
|

Chi phí bán hàng
|

0
|

0





10
|

Chi phí quản lý doanh nghiệp
|

10.736.395.013
|

11.225.935.507





11
|

Doanh thu khác
|

1.764.809.301
|

2.667.990.035





12
|

Chi phí khác
|

890.392.535
|

17.507.136





13
|

Lợi nhuận khác
|

874.416.766
|

2.650.482.899





14
|

Lợi nhuận tr­ớc thuế
|

13.967.180.335
|

27.447.755.057





15
|

Thuế thu nhập phải nộp
|

0
|

6.351.438.527





16
|

Lợi nhuận sau thuế
|

13.967.180.335
|

21.096.316.530





17
|

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
|

13.310
|

13.868





18
|

Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
|

17%
|

17%


[/table]

--------------------------------------------oo0oo----------------------------------------------------------





[table]



Mẫu CBTT-03





(Ban hành kèm theo Thông t­ 57/2004/TT-BTC ngày 17/06/2004





của Bộ tr­ởng Bộ Tài chính h­ớng dẫn về việc Công bố thông tin





trên thị tr­ờng chứng khoán






|


|


|







Công ty Cổ phần Xây dựng số 2





Báo cáo tài chính tóm tắt





(Năm 2006)





Đã được Kiểm toán





i.a. bảng cân đối kế toán





STT
|

Nội dung
|

Số d­ đầu kỳ
|

Số d­ cuối kỳ





I
|

Tài sản l­u động và đầu t­ ngắn hạn
|

232.989.448.748
|

252.031.000.060





1
|

Tiền
|

9.862.252.164
|

23.708.188.888






|

- Tiền mặt
|

127.762.159
|

243.515.994






|

- Tiền gửi
|

9.734.490.005
|

23.464.672.894





2
|

Các khoản đầu t­ tài chính ngắn hạn
|

45.000.000.000
|

40.000.000.000





3
|

Các khoản phải thu
|

75.122.162.101
|

103.487.060.479





4
|

Hàng tồn kho
|

102.576.913.982
|

82.883.710.901





5
|

Tài sản l­u động khác
|

428.120.501
|

1.952.039.792





II
|

Tài sản cố định và đầu t­ tài chính dài hạn
|

18.486.475.702
|

27.261.940.140





1
|

Tài sản cố định
|

14.039.782.334
|

17.498.244.490






|

- Nguyên giá TSCĐ hữu hình
|

36.206.336.277
|

42.636.015.164






|

- Giá trị hao mòn luỹ kế TSCĐ hữu hình
|

(22.166.553.943)
|

(26.994.850.674)






|

- Nguyên giá TSCĐ vô hình
|

0
|

1.895.000.000






|

- Giá trị hao mòn luỹ kế TSCĐ vô hình
|

0
|

(37.920.000)





2
|

Các khoản đầu t­ tài chính dài hạn
|

1.165.000.000
|

3.405.000.000





3
|

Chi phí XDCB dở dang
|

3.281.693.368
|

0





4
|

Các khoản ký quỹ ký c­ợc dài hạn
|

0
|

0





5
|

Chi phí trả tr­ớc dài hạn
|

0
|

10.113.091





6
|

Các chi phí khác
|

0
|

0





7
|

Bất động sản đầu t­
|

0
|

6.348.582.559






|

- Nguyên giá bất động sản đầu t­
|

0
|

6.665.399.077






|

- Giá trị hao mòn luỹ kế bất động sản đầu t­
|

0
|

(316.816.518)





III
|

Tổng cộng tài sản
|

251.475.924.450
|

279.292.940.200





IV
|

Nợ phải trả
|

219.445.603.778
|

228.938.209.278





1
|

Nợ ngắn hạn
|

216.024.835.618
|

222.957.270.534





2
|

Nợ dài hạn
|

3.420.768.160
|

5.980.938.744





3
|

Nợ khác
|

0
|

0





V
|

Nguồn vốn chủ sở hữu
|

32.030.320.672
|

50.354.730.922





1
|

Nguồn vốn và quỹ
|

32.030.320.672
|

50.354.730.922






|

- Nguồn vốn kinh doanh
|

11.185.200.000
|

20.000.000.000






|

- Cổ phiếu quỹ
|

0
|

0






|

- Thặng d­ vốn
|

55.704.400
|

230.300.000






|

- Vốn khác của chủ sở hữu
|

0
|

1.626.681.773






|

- Các quỹ
|

6.822.235.937
|

10.124.460.016






|

- Lợi nhuận ch­a phân phối
|

13.967.180.335
|

18.373.289.133





2
|

Nguồn kinh phí
|

0
|

0





VI
|

Tổng nguồn vốn
|

251.475.924.450
|

279.292.940.200




|
|
|
|

[/table]






[table]



iii. Các chỉ tiêu tài chính cơ bản
|







STT
|

Chỉ tiêu
|

Đơn vị tính
|

Năm tr­ớc
|

Năm nay





1
|

Cơ cấu tài sản
|

%
|


|








|

- Tài sản cố định/Tổng tài sản
|


|

7,35
|

9,76






|

- Tài sản l­u động/Tổng tài sản
|


|

92,65
|

90,24





2
|

Cơ cấu nguồn vốn
|

%
|


|








|

- Nợ phải trả /Tổng nguồn vốn
|


|

87,26
|

81,97






|

- Nguồn vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn
|


|

12,74
|

18,03





3
|

Khả năng thanh toán
|

lần
|


|








|

- Khả năng thanh toán nhanh
|


|

0,25
|

0,29






|

- Khả năng thanh toán hiện hành
|


|

1,15
|

1,22





4
|

Tỷ suất lợi nhuận
|

%
|


|








|

- Tỷ suất lợi nhuận tr­ớc thuế/Tổng tài sản
|


|

5,55
|

9,83






|

- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần
|


|

5,84
|

5,33






|

- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Nguồn vốn chủ sở hữu
|


|

45,49
|

42,75


[/table]


[/quote]


Đây là thông tin chính thức từ trang WEB HASTC,
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 2
Địa chỉ: số 52 đường Lạc Long Quân, Hà Nội
BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2006

BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Năm 2006


CHỈ TIÊU "Mã
số " "Thuyết
minh" Năm nay Năm trước

1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.1 392.410.467.641 236.849.571.322

2. Các khoản giảm trừ doanh thu 03 - -

3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10 392.410.467.641 236.849.571.322

4. Giá vốn hàng bán 11 VI.2 355.973.018.049 212.994.353.050

5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20 36.437.449.592 23.855.218.272

6. Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.3 401.925.230 348.707.140

7. Chi phí tài chính 22 VI.4 816.167.157 374.766.830
Trong đó: chi phí lãi vay 23 816.167.157 374.766.830

8. Chi phí bán hàng 24 - -

9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 VI.5 11.225.935.507 10.736.395.013

10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 24.797.272.158 13.092.763.569

11. Thu nhập khác 31 VI.6 2.667.990.035 1.764.809.301

12. Chi phí khác 32 VI.7 17.507.136 890.392.535

13. Lợi nhuận khác 40 2.650.482.899 874.416.766

14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 27.447.755.057 13.967.180.335

15. Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 6.351.438.527 -

16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 - -

17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 21.096.316.530 13.967.180.335

18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70 VI.8 13.868 13.310

Lập, ngày 13 tháng 02 năm 2007


Không hiểu thông tin của bác Cuongnmc từ nguồn nào mà chính xác quá.