Chủ đề: VC2 '' Con cưng '' của VINACONEX
Threaded View
-
07-03-2007 03:27 PM #26
Junior Member
- Ngày tham gia
- Mar 2006
- Bài viết
- 60
- Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi
Re:VC2 '' Con cưng '' của VINACONEX
Chuyển font giúp bác Cuongnmc.
[table]
a. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh
(áp dụng đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ ...)
STT
|
Chỉ tiêu
|
Năm trớc
|
Năm nay
1
|
Doanh thu bán hàng và dịch vụ
|
236.849.571.322
|
392.410.467.641
2
|
Các khoản giảm trừ
|
0
|
0
3
|
Doanh thu thuần về bán hàng và dịch vụ
|
236.849.571.322
|
392.410.467.641
4
|
Giá vốn hàng bán
|
212.994.353.050
|
355.973.018.049
5
|
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
23.855.218.272
|
36.437.449.592
6
|
Doanh thu hoạt động đầu t tài chính
|
348.707.140
|
401.925.230
7
|
Chi phí từ hoạt động đầu t tài chính
|
374.766.830
|
816.167.157
8
|
Lợi nhuận từ hoạt động đầu t tài chính
|
(26.059.690)
|
(414.241.927)
9
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
10
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.736.395.013
|
11.225.935.507
11
|
Doanh thu khác
|
1.764.809.301
|
2.667.990.035
12
|
Chi phí khác
|
890.392.535
|
17.507.136
13
|
Lợi nhuận khác
|
874.416.766
|
2.650.482.899
14
|
Lợi nhuận trớc thuế
|
13.967.180.335
|
27.447.755.057
15
|
Thuế thu nhập phải nộp
|
0
|
6.351.438.527
16
|
Lợi nhuận sau thuế
|
13.967.180.335
|
21.096.316.530
17
|
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
|
13.310
|
13.868
18
|
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
|
17%
|
17%
[/table]
--------------------------------------------oo0oo----------------------------------------------------------
[table]
Mẫu CBTT-03
(Ban hành kèm theo Thông t 57/2004/TT-BTC ngày 17/06/2004
của Bộ trởng Bộ Tài chính hớng dẫn về việc Công bố thông tin
trên thị trờng chứng khoán
|
|
|
Công ty Cổ phần Xây dựng số 2
Báo cáo tài chính tóm tắt
(Năm 2006)
Đã được Kiểm toán
i.a. bảng cân đối kế toán
STT
|
Nội dung
|
Số d đầu kỳ
|
Số d cuối kỳ
I
|
Tài sản lu động và đầu t ngắn hạn
|
232.989.448.748
|
252.031.000.060
1
|
Tiền
|
9.862.252.164
|
23.708.188.888
|
- Tiền mặt
|
127.762.159
|
243.515.994
|
- Tiền gửi
|
9.734.490.005
|
23.464.672.894
2
|
Các khoản đầu t tài chính ngắn hạn
|
45.000.000.000
|
40.000.000.000
3
|
Các khoản phải thu
|
75.122.162.101
|
103.487.060.479
4
|
Hàng tồn kho
|
102.576.913.982
|
82.883.710.901
5
|
Tài sản lu động khác
|
428.120.501
|
1.952.039.792
II
|
Tài sản cố định và đầu t tài chính dài hạn
|
18.486.475.702
|
27.261.940.140
1
|
Tài sản cố định
|
14.039.782.334
|
17.498.244.490
|
- Nguyên giá TSCĐ hữu hình
|
36.206.336.277
|
42.636.015.164
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế TSCĐ hữu hình
|
(22.166.553.943)
|
(26.994.850.674)
|
- Nguyên giá TSCĐ vô hình
|
0
|
1.895.000.000
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế TSCĐ vô hình
|
0
|
(37.920.000)
2
|
Các khoản đầu t tài chính dài hạn
|
1.165.000.000
|
3.405.000.000
3
|
Chi phí XDCB dở dang
|
3.281.693.368
|
0
4
|
Các khoản ký quỹ ký cợc dài hạn
|
0
|
0
5
|
Chi phí trả trớc dài hạn
|
0
|
10.113.091
6
|
Các chi phí khác
|
0
|
0
7
|
Bất động sản đầu t
|
0
|
6.348.582.559
|
- Nguyên giá bất động sản đầu t
|
0
|
6.665.399.077
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế bất động sản đầu t
|
0
|
(316.816.518)
III
|
Tổng cộng tài sản
|
251.475.924.450
|
279.292.940.200
IV
|
Nợ phải trả
|
219.445.603.778
|
228.938.209.278
1
|
Nợ ngắn hạn
|
216.024.835.618
|
222.957.270.534
2
|
Nợ dài hạn
|
3.420.768.160
|
5.980.938.744
3
|
Nợ khác
|
0
|
0
V
|
Nguồn vốn chủ sở hữu
|
32.030.320.672
|
50.354.730.922
1
|
Nguồn vốn và quỹ
|
32.030.320.672
|
50.354.730.922
|
- Nguồn vốn kinh doanh
|
11.185.200.000
|
20.000.000.000
|
- Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
- Thặng d vốn
|
55.704.400
|
230.300.000
|
- Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
1.626.681.773
|
- Các quỹ
|
6.822.235.937
|
10.124.460.016
|
- Lợi nhuận cha phân phối
|
13.967.180.335
|
18.373.289.133
2
|
Nguồn kinh phí
|
0
|
0
VI
|
Tổng nguồn vốn
|
251.475.924.450
|
279.292.940.200
|
|
|
|
[/table]
[table]
iii. Các chỉ tiêu tài chính cơ bản
|
STT
|
Chỉ tiêu
|
Đơn vị tính
|
Năm trớc
|
Năm nay
1
|
Cơ cấu tài sản
|
%
|
|
|
- Tài sản cố định/Tổng tài sản
|
|
7,35
|
9,76
|
- Tài sản lu động/Tổng tài sản
|
|
92,65
|
90,24
2
|
Cơ cấu nguồn vốn
|
%
|
|
|
- Nợ phải trả /Tổng nguồn vốn
|
|
87,26
|
81,97
|
- Nguồn vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn
|
|
12,74
|
18,03
3
|
Khả năng thanh toán
|
lần
|
|
|
- Khả năng thanh toán nhanh
|
|
0,25
|
0,29
|
- Khả năng thanh toán hiện hành
|
|
1,15
|
1,22
4
|
Tỷ suất lợi nhuận
|
%
|
|
|
- Tỷ suất lợi nhuận trớc thuế/Tổng tài sản
|
|
5,55
|
9,83
|
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần
|
|
5,84
|
5,33
|
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Nguồn vốn chủ sở hữu
|
|
45,49
|
42,75
[/table]
Thông tin của chủ đề
Users Browsing this Thread
Có 1 thành viên đang xem chủ đề này. (0 thành viên và 1 khách vãng lai)
Similar Threads
-
SJM - Con cưng của SJS
By fiver in forum Công ty chiến ở HNXTrả lời: 121Bài viết cuối: 05-08-2010, 08:57 AM -
Công ty CP Bê tông và Xây dựng Vinaconex Xuân Mai - cánh én mùa xuân của Tổng Vinaconex
By thuongthanh in forum Công ty chiến ở HNXTrả lời: 1Bài viết cuối: 14-12-2007, 01:32 AM -
Bán CP Ximăng VINACONEX Lương Sơn, Bê Tông VINACONEX Xuân Mai, Cáp Trường Phú
By Jojo in forum SÀN OTC CỔ PHIẾUTrả lời: 0Bài viết cuối: 01-10-2007, 11:22 AM -
Xin chia buồn cùng gia quyến của Ông Đỗ Hữu Trọng cùng Savimex
By in forum Nhận định Thị trườngTrả lời: 0Bài viết cuối: 01-01-1970, 07:00 AM -
Cung xem cung hanh dong
By in forum CLB Chứng khoánTrả lời: 0Bài viết cuối: 01-01-1970, 07:00 AM



Trích dẫn
Bookmarks