[table]


II. KẾT QUẢ
HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH




|
( Áp dụng đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản
xuất, chế biến , dịch vụ…)




|

|

|

|

|
Đơn vị: đồng





|
STT
|
Chỉ
tiêu
|
Kỳ báo cáo

|
Lũy
kế




|
1
|
Doanh thu bán
hàng và dịch vụ
|

|
269.717.630.093

|
581.695.635.375





|
2
|
Các khoản giảm
trừ
|

|
-
|
-




|
3
|
Doanh thu
thuần về bán hàng và dịch vụ
|

|
269.717.630.093

|
581.695.635.375





|
4
|
Giá vốn hàng
bán
|

|
248.867.491.444

|
526.270.568.015





|
5
|
LN gộp về bán
hàng và cung cấp dịch vụ
|

|
20.850.138.649

|
55.425.067.360





|
6
|
Doanh thu hoạt
động đầu tư­ tài chính
|

|
440.975.048

|
1.593.490.257





|
7
|
Chi phí từ
hoạt động đầu t­ư tài chính( lãi vay)
|
6.655.638.144

|
17.828.236.359





|
8
|
Lợi nhuận từ
hoạt động đầu t­ư tài chính
|

|

(6.214.663.096)
|

(16.234.746.102)




|
9
|
Chi phí bán
hàng
|

|
-
|
-




|
10
|
Chi phí quản
lý doanh nghiệp
|

|
2.488.429.098

|
7.898.737.369





|
11
|
Doanh thu
khác
|

|
4.747.481.357

|
5.708.538.797





|
12
|
Chi phí
khác
|

|
939.531.586

|
939.531.586





|
13
|
Lợi nhuận
khác
|

|
3.807.949.771

|
4.769.007.211





|
14
|
Lợi nhuận
tr­ước thuế
|

|
15.954.996.226

|
36.060.591.100





|
15
|
Thuế thu nhập
phải nộp
|

|
3.243.396.022

|
6.058.179.304





|
16
|
Lợi nhuận sau
thuế
|

|
12.711.600.204

|
30.002.411.796





|
17
|
Thu nhập trên
mỗi cổ phiếu
|

|
1.956

|
4.616





|

|

|

|

|

|

|

|


[/table]