Threaded View
-
09-11-2008 08:27 PM #10
Re: NLC - Cổ phiếu nghiêm cấm PR
[quote user="Khanhparis"]co thay BCTC dau bac[/quote]
PE = 6
[table]
B. KẾT
QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
|
|
(Áp
dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ) |
|
|
|
|
|
|
STT |
|
Kú b¸o c¸o |
Lòy
kÕ |
1 |
Doanh thu bán
hàng và cung cấp dịch vụ |
15.190.481.546
|
31.704.692.069 |
2 |
Các
khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
3 |
Doanh
thu thuần vê bán hàng và cung cấp dịch vụ |
15.190.481.546 |
31.704.692.069 |
4 |
Giá
vốn hàng bán |
4.158.594.235
|
11.285.323.095 |
5 |
LN
gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
11.031.887.311 |
20.419.368.974 |
6 |
Doanh
thu hoạt động tài chính |
19.538.066
|
944.105.538
|
7 |
Chi
phí tài chính |
3.114.602.055
|
6.634.392.854 |
8 |
Chi
phí bán hàng |
|
|
9 |
Chi
phí quản lý doanh nghiệp |
814.258.494
|
2.246.654.685 |
10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt
động kinh doanh |
7.122.564.828 |
12.482.426.973 |
11 |
Thu
nhập khác |
176.006.941
|
1.336.878.335 |
12 |
Chi
phí khác |
156.840.012
|
156.840.012
|
13 |
Lợi
nhuận khác |
19.166.929 |
1.180.038.323 |
14 |
Tổng
lợi nhuận kế toán trước thuế |
7.141.731.757 |
13.662.465.296 |
15 |
Thuế
thu nhập doanh nghiệp |
714.173.176
|
1.366.246.530 |
16 |
Lợi
nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
6.427.558.581 |
12.296.218.766 |
17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
1.286 |
2.459 |
[/table]

Thông tin của chủ đề
Users Browsing this Thread
Có 1 thành viên đang xem chủ đề này. (0 thành viên và 1 khách vãng lai)



Trích dẫn
Bookmarks