[quote user="Khanhparis"]co thay BCTC dau bac[/quote]

PE = 6

[table]





B. KẾT
QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
|
|




(Áp
dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ) |
|
|




|
|
|
|




STT |
|
Kú b¸o c¸o |
Lòy
kÕ |




1 |
Doanh thu bán
hàng và cung cấp dịch vụ |
15.190.481.546
|

31.704.692.069 |




2 |
Các
khoản giảm trừ doanh thu |
|
|




3 |
Doanh
thu thuần vê bán hàng và cung cấp dịch vụ |

15.190.481.546 |

31.704.692.069 |




4 |
Giá
vốn hàng bán |
4.158.594.235
|

11.285.323.095 |




5 |
LN
gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |

11.031.887.311 |

20.419.368.974 |




6 |
Doanh
thu hoạt động tài chính |
19.538.066
|
944.105.538
|




7 |
Chi
phí tài chính |
3.114.602.055
|

6.634.392.854 |




8 |
Chi
phí bán hàng |
|
|




9 |
Chi
phí quản lý doanh nghiệp |
814.258.494
|

2.246.654.685 |




10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt
động kinh doanh |
7.122.564.828 |
12.482.426.973 |




11 |
Thu
nhập khác |
176.006.941
|

1.336.878.335 |




12 |
Chi
phí khác |
156.840.012
|
156.840.012
|




13 |
Lợi
nhuận khác |

19.166.929 |

1.180.038.323 |




14 |
Tổng
lợi nhuận kế toán trước thuế |

7.141.731.757 |

13.662.465.296 |




15 |
Thuế
thu nhập doanh nghiệp |
714.173.176
|
1.366.246.530 |




16 |
Lợi
nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |

6.427.558.581 |

12.296.218.766 |




17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
1.286 |
2.459 |


[/table]