
Gửi bởi
hamlet
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ VI.15 557,719,137,565
2. Các khoản giảm trừ
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 557,719,137,565
4. Giá vốn hàng bán VI.17 497,146,430,136
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,572,707,429
6. Doanh thu hoạt động tài chính VI.16 596,685,130
7. Chi phí tài chính VI.18 21,270,465,891
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,497,219,508
8. Chi phí bán hàng 6,523,276,395
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,869,910,037
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,505,740,236
11. Thu nhập khác 93,720,000
12. Chi phí khác 400,000
13. Lợi nhuận khác 93,320,000
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (*) 27,599,060,236
15. Chi phí thuế TNDN hiện hành VI.19
16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,599,060,236
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,947
(*) Chi phí thuế TNDN hiện hành được miễn 50% thuế TNDN phải nộp từ năm 2007 đến năm 2015 với thuế suất thuế TNDN là 15%
Bookmarks