Threaded View
-
06-06-2009 02:37 PM #11
Member
- Ngày tham gia
- Dec 2008
- Bài viết
- 354
- Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi
Re: MPC va VHC Quay về thời hoàng kim 8x .
[table]
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH HỢP NHẤT
|
Quý I năm 2009
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị tính: VND
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã
số
|
Thuyết
minh
|
|
|
|
|
CHỈ TIÊU
|
Quý I năm 2009
|
|
Lũy kế từ đầu năm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.
|
Doanh thu bán hàng và
cung cấp dịch vụ
|
01
|
VI.1
|
464,630,256,948
|
|
464,630,256,948
|
|
|
|
|
|
-
|
|
-
|
|
2.
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
02
|
VI.1
|
10,954,450,506
|
|
10,954,450,506
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
3.
|
Doanh thu thuần về bán
hàng và cung cấp dịch vụ
|
10
|
VI.1
|
453,675,806,442
|
|
453,675,806,442
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
4.
|
Giá vốn hàng bán
|
11
|
VI.2
|
398,785,616,428
|
|
398,785,616,428
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
5.
|
Lợi nhuận gộp về bán
hàng và cung cấp dịch vụ
|
20
|
|
54,890,190,014
|
|
54,890,190,014
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
6.
|
Doanh thu hoạt động tài
chính
|
21
|
VI.3
|
176,383,462,031
|
|
176,383,462,031
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
7.
|
Chi phí tài chính
|
22
|
VI.4
|
143,058,992,601
|
|
143,058,992,601
|
|
|
Trong đó: chi phí lãi vay
|
23
|
|
18,514,763,625
|
|
18,514,763,625
|
|
|
|
|
|
-
|
|
-
|
|
8.
|
Chi phí bán hàng
|
24
|
VI.5
|
32,091,455,630
|
|
32,091,455,630
|
|
|
|
|
|
-
|
|
-
|
|
9.
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25
|
VI.6
|
5,686,310,796
|
|
5,686,310,796
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
10.
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt
động kinh doanh
|
30
|
|
50,436,893,018
|
|
50,436,893,018
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
11.
|
Thu nhập khác
|
31
|
VI.7
|
962,807,329
|
|
962,807,329
|
|
|
|
|
|
-
|
|
-
|
|
12.
|
Chi phí khác
|
32
|
VI.8
|
2,250,200,793
|
|
2,250,200,793
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
13.
|
Lợi nhuận khác
|
40
|
|
(1,287,393,464)
|
|
(1,287,393,464)
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
14.
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ
trong công ty liên kết liên doanh
|
50
|
|
-
|
|
-
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
15.
|
Tổng lợi nhuận kế toán
trước thuế
|
60
|
|
49,149,499,554
|
|
49,149,499,554
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
16.
|
Chi phí thuế thu nhập doanh
nghiệp hiện hành
|
61
|
V.19
|
353,208,385
|
|
353,208,385
|
|
|
|
|
|
-
|
|
-
|
|
16.
|
Chi phí thuế thu nhập doanh
nghiệp hoãn lại
|
62
|
VI.9
|
-
|
|
-
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
18.
|
Lợi nhuận sau thuế thu
nhập doanh nghiệp
|
70
|
|
48,796,291,169
|
|
48,796,291,169
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
18.1
|
Lợi ích của cổ đông
thiểu số
|
|
|
(920,345,267)
|
|
(920,345,267)
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
18.2
|
Lợi nhuận sau thuế
của cổ đông của công ty mẹ
|
|
|
49,716,636,436
|
|
49,716,636,436
|
|
|
|
|
|
|
|
-
|
|
19.
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
80
|
VI.10
|
710
|
|
710
|
|
[/table]
Thông tin của chủ đề
Users Browsing this Thread
Có 1 thành viên đang xem chủ đề này. (0 thành viên và 1 khách vãng lai)



Trích dẫn
Bookmarks